unclear articulation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | articulation | Sự phát âm rõ ràng; sự khớp nối |
| Verb | articulate | Phát âm rõ ràng; khớp nối |
| Adjective | articulate | Có khả năng phát âm rõ ràng, mạch lạc; được khớp nối |
| Adverb | articulately | Một cách rõ ràng, mạch lạc |
| Noun | clarity | Sự rõ ràng, trong sáng, mạch lạc |
| Verb | clarify | Làm rõ, giải thích |
| Adjective | clear | Rõ ràng, trong, dễ hiểu |
| Adverb | clearly | Một cách rõ ràng, dễ hiểu |
| Adjective | unclear | Không rõ ràng, mờ mịt, khó hiểu |
| Adverb | unclearly | Một cách không rõ ràng, khó hiểu |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have unclear articulation (có phát âm không rõ ràng)
-
suffer from suffer from unclear articulation (bị (ảnh hưởng bởi) phát âm không rõ ràng)
-
demonstrate demonstrate unclear articulation (biểu hiện/cho thấy phát âm không rõ ràng)
-
address address unclear articulation (giải quyết/khắc phục tình trạng phát âm không rõ ràng)
-
improve improve unclear articulation (cải thiện phát âm không rõ ràng)
Idioms
-
struggle with unclear articulation
Gặp khó khăn với phát âm không rõ ràng (một cách mô tả tình trạng hoặc hành động)
"Many young children often struggle with unclear articulation as they learn to speak."
(Nhiều trẻ nhỏ thường gặp khó khăn với phát âm không rõ ràng khi chúng học nói.)
-
exhibit unclear articulation
Biểu hiện phát âm không rõ ràng (một cách mô tả trạng thái hoặc đặc điểm)
"The patient began to exhibit unclear articulation after the stroke."
(Bệnh nhân bắt đầu biểu hiện phát âm không rõ ràng sau cơn đột quỵ.)
-
be characterized by unclear articulation
Được đặc trưng bởi phát âm không rõ ràng (một cách mô tả tính chất)
"His speech can sometimes be characterized by unclear articulation, making it difficult for listeners."
(Lời nói của anh ấy đôi khi có thể được đặc trưng bởi phát âm không rõ ràng, gây khó khăn cho người nghe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unclear articulation
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unclear articulation".
