(Top Banner Ad)
unclear articulation
Y học

unclear articulation

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun articulation Sự phát âm rõ ràng; sự khớp nối
Verb articulate Phát âm rõ ràng; khớp nối
Adjective articulate Có khả năng phát âm rõ ràng, mạch lạc; được khớp nối
Adverb articulately Một cách rõ ràng, mạch lạc
Noun clarity Sự rõ ràng, trong sáng, mạch lạc
Verb clarify Làm rõ, giải thích
Adjective clear Rõ ràng, trong, dễ hiểu
Adverb clearly Một cách rõ ràng, dễ hiểu
Adjective unclear Không rõ ràng, mờ mịt, khó hiểu
Adverb unclearly Một cách không rõ ràng, khó hiểu

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
articulare
Latin
articulatio
Old French
cler
Latin
clarus
Old English
un-

Nguồn gốc của 'Articulation'

Từ 'articulation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'articulatio', xuất phát từ động từ 'articulare' có nghĩa là 'khớp nối' hoặc 'phát âm rõ ràng'. Ban đầu, nó có thể liên quan đến cách các khớp xương nối với nhau, sau đó được mở rộng nghĩa để chỉ sự nối kết các âm thanh trong lời nói thành các từ rõ ràng và dễ hiểu.

Nguồn gốc của 'Unclear'

Từ 'unclear' là sự kết hợp của tiền tố phủ định 'un-' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ) và tính từ 'clear' (rõ ràng). 'Clear' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'clarus' (sáng sủa, trong trẻo, rõ ràng) qua tiếng Pháp cổ 'cler'. Khi kết hợp lại, 'unclear' đơn giản mang nghĩa 'không rõ ràng' hoặc 'mờ mịt'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + unclear articulation
  • have have unclear articulation
    (có phát âm không rõ ràng)
  • suffer from suffer from unclear articulation
    (bị (ảnh hưởng bởi) phát âm không rõ ràng)
  • demonstrate demonstrate unclear articulation
    (biểu hiện/cho thấy phát âm không rõ ràng)
  • address address unclear articulation
    (giải quyết/khắc phục tình trạng phát âm không rõ ràng)
  • improve improve unclear articulation
    (cải thiện phát âm không rõ ràng)

Idioms

  • struggle with unclear articulation

    Gặp khó khăn với phát âm không rõ ràng (một cách mô tả tình trạng hoặc hành động)

    "Many young children often struggle with unclear articulation as they learn to speak."

    (Nhiều trẻ nhỏ thường gặp khó khăn với phát âm không rõ ràng khi chúng học nói.)

  • exhibit unclear articulation

    Biểu hiện phát âm không rõ ràng (một cách mô tả trạng thái hoặc đặc điểm)

    "The patient began to exhibit unclear articulation after the stroke."

    (Bệnh nhân bắt đầu biểu hiện phát âm không rõ ràng sau cơn đột quỵ.)

  • be characterized by unclear articulation

    Được đặc trưng bởi phát âm không rõ ràng (một cách mô tả tính chất)

    "His speech can sometimes be characterized by unclear articulation, making it difficult for listeners."

    (Lời nói của anh ấy đôi khi có thể được đặc trưng bởi phát âm không rõ ràng, gây khó khăn cho người nghe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unclear articulation

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unclear articulation".

Tầm quan trọng của giao tiếp rõ ràng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng giao tiếp rõ ràng và mạch lạc được đánh giá cao, đặc biệt trong môi trường học thuật, kinh doanh và các tình huống giao tiếp công cộng. Phát âm không rõ ràng ('unclear articulation') có thể dẫn đến hiểu lầm, làm giảm hiệu quả truyền đạt thông tin và đôi khi ảnh hưởng đến sự tự tin cũng như cơ hội nghề nghiệp.

Hỗ trợ và trị liệu ngôn ngữ

Tại các nước phát triển, có một hệ thống hỗ trợ mạnh mẽ cho những người gặp khó khăn về phát âm, bao gồm trẻ em và người lớn. Các chuyên gia trị liệu ngôn ngữ (speech therapists) đóng vai trò quan trọng trong việc giúp cải thiện 'unclear articulation', xây dựng kỹ năng giao tiếp, tăng cường sự tự tin và hỗ trợ hòa nhập xã hội cho những người gặp phải tình trạng này.