(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ clear articulation
C1

clear articulation

Tính từ + Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

diễn đạt rõ ràng diễn đạt mạch lạc nói năng lưu loát khả năng diễn đạt rõ ràng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Clear articulation'

Giải nghĩa Tiếng Việt

`Clear`: Dễ hiểu; không mơ hồ. `Articulation`: Sự diễn đạt rõ ràng, mạch lạc bằng lời.

Definition (English Meaning)

`Clear`: Easy to understand; not ambiguous. `Articulation`: The act of expressing something in words.

Ví dụ Thực tế với 'Clear articulation'

  • "The speaker's clear articulation helped the audience understand the complex topic."

    "Sự diễn đạt rõ ràng của người nói đã giúp khán giả hiểu được chủ đề phức tạp."

  • "Clear articulation is crucial for effective communication."

    "Diễn đạt rõ ràng là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả."

  • "The lawyer's clear articulation of the facts convinced the jury."

    "Sự diễn đạt rõ ràng các sự kiện của luật sư đã thuyết phục bồi thẩm đoàn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Clear articulation'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

muddled articulation(diễn đạt lộn xộn)
vague expression(diễn đạt mơ hồ)

Từ liên quan (Related Words)

public speaking(diễn thuyết trước công chúng)
communication skills(kỹ năng giao tiếp)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học Truyền thông

Ghi chú Cách dùng 'Clear articulation'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường dùng để mô tả cách một người nói hoặc viết một cách rõ ràng, dễ hiểu. Nó nhấn mạnh cả sự dễ hiểu của nội dung và sự chính xác, mạch lạc trong cách diễn đạt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Clear articulation'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)