(Top Banner Ad)
clear articulation
C1
Tính từ + Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Truyền thông

clear articulation

UK: /klɪər ɑːˌtɪkjuˈleɪʃən/ • US: /klɪr ɑːrˌtɪkjuˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

diễn đạt rõ ràng diễn đạt mạch lạc nói năng lưu loát khả năng diễn đạt rõ ràng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

`Clear`: Easy to understand; not ambiguous. `Articulation`: The act of expressing something in words.

Vietnamese Meaning

`Clear`: Dễ hiểu; không mơ hồ. `Articulation`: Sự diễn đạt rõ ràng, mạch lạc bằng lời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker's clear articulation helped the audience understand the complex topic."

    "Sự diễn đạt rõ ràng của người nói đã giúp khán giả hiểu được chủ đề phức tạp."

  • "Clear articulation is crucial for effective communication."

    "Diễn đạt rõ ràng là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả."

  • "The lawyer's clear articulation of the facts convinced the jury."

    "Sự diễn đạt rõ ràng các sự kiện của luật sư đã thuyết phục bồi thẩm đoàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clear rõ ràng, minh bạch, trong trẻo
Verb clear làm sạch, làm rõ, loại bỏ
Adverb clearly một cách rõ ràng, minh bạch
Noun clarity sự rõ ràng, minh bạch, trong sáng
Noun articulation sự phát âm rõ ràng; sự diễn đạt mạch lạc; khớp nối
Verb articulate phát âm rõ ràng; trình bày mạch lạc, diễn đạt tốt
Adjective articulate có khả năng phát âm rõ ràng, diễn đạt tốt
Adverb articulately một cách rõ ràng, rành mạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kleH₁- (to shine, clear)
Latin
clarus (clear, bright)
Old French
cler (clear)
Latin
articulus (joint, small part)
Latin
articulare (to join, to utter distinctly)
English
clear articulation

Nguồn gốc của 'Clear'

Từ 'clear' bắt nguồn từ tiếng Latin 'clarus', có nghĩa là 'sáng sủa, trong trẻo'. Giống như ánh sáng làm mọi vật thể trở nên rõ ràng và dễ thấy, từ này dần được dùng để diễn tả sự minh bạch, dễ hiểu trong suy nghĩ, lời nói hoặc thông điệp, không có sự mơ hồ hay lẫn lộn.

Nguồn gốc của 'Articulation'

Từ 'articulation' có gốc từ tiếng Latin 'articulus' (nghĩa là 'khớp xương nhỏ' hoặc 'một phần được nối'). Sau đó, động từ 'articulare' mang nghĩa 'nối các khớp lại' hoặc 'phát âm rõ ràng từng âm tiết'. Điều này hình dung cách chúng ta nối các âm thanh lại với nhau một cách chính xác và rõ ràng để tạo thành lời nói mạch lạc, dễ hiểu, giống như cách các khớp nối các bộ phận cơ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả cách một người nói hoặc viết một cách rõ ràng, dễ hiểu. Nó nhấn mạnh cả sự dễ hiểu của nội dung và sự chính xác, mạch lạc trong cách diễn đạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clear articulation
  • excellent excellent clear articulation
    (khả năng phát âm/diễn đạt rõ ràng xuất sắc)
  • precise precise clear articulation
    (khả năng phát âm/diễn đạt rõ ràng chính xác)
  • poor poor clear articulation
    (khả năng phát âm/diễn đạt không rõ ràng, kém)
Verb + clear articulation
  • achieve achieve clear articulation
    (đạt được sự phát âm/diễn đạt rõ ràng)
  • demonstrate demonstrate clear articulation
    (thể hiện, chứng minh sự phát âm/diễn đạt rõ ràng)
  • improve improve clear articulation
    (cải thiện sự phát âm/diễn đạt rõ ràng)
  • lack lack clear articulation
    (thiếu sự phát âm/diễn đạt rõ ràng)

Idioms

  • A hallmark of clear articulation

    Một dấu hiệu nhận biết/đặc trưng của sự phát âm/diễn đạt rõ ràng

    "Her ability to explain complex ideas simply is a hallmark of clear articulation."

    (Khả năng giải thích những ý tưởng phức tạp một cách đơn giản của cô ấy là một dấu hiệu đặc trưng của sự diễn đạt rõ ràng.)

  • Strive for clear articulation

    Nỗ lực để đạt được sự phát âm/diễn đạt rõ ràng

    "Students should strive for clear articulation in their academic presentations."

    (Học sinh nên nỗ lực để phát âm rõ ràng trong các bài thuyết trình học thuật của mình.)

  • The importance of clear articulation

    Tầm quan trọng của sự phát âm/diễn đạt rõ ràng

    "The coach emphasized the importance of clear articulation when giving instructions."

    (Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát âm rõ ràng khi đưa ra hướng dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clear articulation

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

`Clear`: Dễ hiểu; không mơ hồ. `Articulation`: Sự diễn đạt rõ ràng, mạch lạc bằng lời.

"The speaker's clear articulation helped the audience understand the complex topic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the speaker had practiced more, they would have given a presentation with clear articulation.
Nếu người nói đã luyện tập nhiều hơn, họ đã có thể thuyết trình với sự phát âm rõ ràng.
Phủ định
If the sound system hadn't been faulty, the audience would not have struggled to hear his clear articulation.
Nếu hệ thống âm thanh không bị lỗi, khán giả đã không phải cố gắng để nghe thấy phát âm rõ ràng của anh ấy.
Nghi vấn
Would the message have been better received if the presenter had demonstrated clear articulation?
Thông điệp có được đón nhận tốt hơn không nếu người thuyết trình thể hiện sự phát âm rõ ràng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear articulation".

Giá trị trong diễn thuyết và học thuật phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và diễn thuyết công khai, khả năng 'clear articulation' (phát âm rõ ràng, diễn đạt mạch lạc) được đánh giá rất cao. Nó không chỉ được coi là kỹ năng ngôn ngữ cơ bản mà còn là biểu hiện của tư duy logic, sự tự tin và khả năng thuyết phục người nghe hiệu quả. Từ thời Hy Lạp cổ đại, nghệ thuật hùng biện đã luôn đề cao sự rõ ràng và chính xác trong lời nói để truyền tải thông điệp một cách thuyết phục.

Yếu tố tạo ấn tượng chuyên nghiệp và xã hội

Sự phát âm rõ ràng và diễn đạt mạch lạc là một yếu tố then chốt trong việc tạo ấn tượng tốt trong môi trường chuyên nghiệp ở các nước phương Tây. Từ các buổi phỏng vấn xin việc, thuyết trình dự án cho đến giao tiếp hàng ngày với đồng nghiệp, khả năng này giúp người nói truyền tải thông điệp hiệu quả, xây dựng uy tín và được đánh giá là người có năng lực, đáng tin cậy. Thiếu 'clear articulation' có thể gây hiểu lầm, làm giảm sự tin tưởng và ảnh hưởng đến cơ hội phát triển cá nhân và sự nghiệp.