(Top Banner Ad)
slurred speech
B2
noun phrase B2 Y học

slurred speech

UK: /slɜːd spiːtʃ/ • US: /slɜːrd spiːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nói ngọng nói líu lưỡi nói không rõ tiếng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Speech that is difficult to understand because the words are not clearly pronounced and run into each other.

Vietnamese Meaning

Lời nói khó hiểu do các từ không được phát âm rõ ràng và dính vào nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Slurred speech can be a sign of a stroke."

    "Nói ngọng có thể là dấu hiệu của đột quỵ."

  • "The doctor asked if I had experienced any slurred speech."

    "Bác sĩ hỏi liệu tôi có bị nói ngọng hay không."

  • "His slurred speech indicated he was heavily intoxicated."

    "Lời nói ngọng nghịu của anh ta cho thấy anh ta đã say khướt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb slur Nói lắp bắp, nói không rõ chữ; bỏ qua một âm thanh hoặc từ khi nói
Adjective slurred Bị nói lắp bắp, không rõ ràng
Adjective/Noun slurring Có đặc điểm nói lắp bắp, không rõ chữ (tính từ); hành động nói lắp bắp (danh từ)
Noun speech Lời nói, bài phát biểu
Verb speak Nói, phát biểu
Noun speaker Người nói; loa phóng thanh
Adjective speechless Câm lặng, không nói nên lời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sprekō (gốc của 'speech')
Old English
sprǣc (tiền thân của 'speech')
Middle Dutch/Low German
slorren (nguồn gốc của 'slur')
English
slur (động từ, thế kỷ 17)
Modern English
slurred speech (cụm từ mô tả)

Nguồn gốc của 'slurred'

Từ 'slurred' (nói lắp bắp, không rõ) bắt nguồn từ động từ 'slur' trong tiếng Anh vào giữa thế kỷ 17. Từ 'slur' này có thể liên quan đến các từ tiếng Hà Lan hoặc tiếng Đức hạ lưu như 'slorren', mang nghĩa 'kéo lê', 'nói ấp úng', hoặc 'làm cho không rõ ràng'. Khi được dùng với 'speech', nó mô tả lời nói bị biến dạng, không tròn vành rõ chữ.

Lịch sử của 'speech'

Từ 'speech' có lịch sử lâu đời hơn nhiều, xuất phát từ 'sprǣc' trong tiếng Anh cổ, dùng để chỉ ngôn ngữ, lời nói hay cuộc trò chuyện. Khi kết hợp với 'slurred', 'slurred speech' đơn giản là mô tả 'lời nói bị làm cho không rõ ràng' hoặc 'lời nói lộn xộn, khó hiểu'.

Usage Note

Cụm từ 'slurred speech' thường được sử dụng để mô tả triệu chứng của các tình trạng y tế như say rượu, đột quỵ, hoặc các rối loạn thần kinh. Nó nhấn mạnh sự khó khăn trong việc phân biệt và hiểu rõ các âm tiết và từ ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slurred speech
  • slightly slightly slurred speech
    (Nói hơi lắp bắp/không rõ)
  • noticeably noticeably slurred speech
    (Nói lắp bắp/không rõ một cách rõ rệt)
  • severely severely slurred speech
    (Nói lắp bắp/không rõ nghiêm trọng)
  • unintelligible unintelligible slurred speech
    (Nói lắp bắp/không rõ đến mức không thể hiểu được)
Verb + slurred speech
  • have have slurred speech
    (Có triệu chứng nói lắp bắp/không rõ)
  • develop develop slurred speech
    (Bắt đầu nói lắp bắp/không rõ)
  • cause cause slurred speech
    (Gây ra tình trạng nói lắp bắp/không rõ)
  • exhibit exhibit slurred speech
    (Biểu hiện tình trạng nói lắp bắp/không rõ)
  • suffer from suffer from slurred speech
    (Bị ảnh hưởng bởi tình trạng nói lắp bắp/không rõ)

Idioms

  • experience slurred speech

    Trải qua/có triệu chứng nói lắp bắp, nói không rõ lời

    "He started to experience slurred speech after the accident."

    (Anh ấy bắt đầu có triệu chứng nói lắp bắp sau vụ tai nạn.)

  • a symptom of slurred speech

    Một triệu chứng của tình trạng nói lắp bắp/không rõ lời

    "Slurred speech can be a symptom of various neurological conditions."

    (Nói lắp bắp có thể là một triệu chứng của nhiều bệnh lý thần kinh khác nhau.)

  • struggle with slurred speech

    Gặp khó khăn/chật vật với tình trạng nói lắp bắp, nói không rõ lời

    "Patients recovering from a stroke often struggle with slurred speech."

    (Bệnh nhân hồi phục sau đột quỵ thường gặp khó khăn với việc nói lắp bắp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slurred speech

noun phrase
Lật mặt

Lời nói khó hiểu do các từ không được phát âm rõ ràng và dính vào nhau.

"Slurred speech can be a sign of a stroke."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slurred speech".

Dấu hiệu của say xỉn hoặc dùng chất kích thích

Trong văn hóa phương Tây, 'slurred speech' (nói lắp bắp, nói không rõ) thường được liên tưởng ngay lập tức đến tình trạng say rượu hoặc sử dụng ma túy. Đây là một dấu hiệu rõ ràng cho thấy một người đã uống quá nhiều hoặc đang chịu ảnh hưởng của chất kích thích, có thể dẫn đến những đánh giá tiêu cực hoặc lo ngại từ người khác.

Triệu chứng y tế và sự kỳ thị

Mặc dù thường bị nhầm lẫn với say xỉn, 'slurred speech' cũng là một triệu chứng quan trọng của nhiều tình trạng y tế nghiêm trọng như đột quỵ, chấn thương sọ não, bệnh Parkinson hoặc các rối loạn thần kinh khác. Người gặp phải tình trạng này có thể cảm thấy bị kỳ thị hoặc hiểu lầm, trong khi thực tế họ cần được thăm khám và chăm sóc y tế khẩn cấp.