(Top Banner Ad)
dysentery
C1
danh từ C1 Y học

dysentery

UK: /ˈdɪsənˌteri/ • US: /ˈdɪsənˌteri/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh lỵ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An infection of the intestines resulting in severe diarrhea with the presence of blood and mucus in the feces.

Vietnamese Meaning

Bệnh lỵ: một bệnh nhiễm trùng đường ruột gây ra tiêu chảy nặng, phân có máu và chất nhầy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Poor sanitation can lead to the spread of dysentery."

    "Vệ sinh kém có thể dẫn đến sự lây lan của bệnh lỵ."

  • "The refugee camp was plagued by outbreaks of dysentery."

    "Trại tị nạn bị hoành hành bởi các đợt bùng phát bệnh lỵ."

  • "He contracted dysentery after drinking contaminated water."

    "Anh ấy mắc bệnh lỵ sau khi uống nước bị ô nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dysenteric thuộc bệnh kiết lỵ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δυσεντερία (dusentería)
Late Latin
dysenteria
Old French
dissenterie
Middle English
dysentery
Modern English
dysentery

Bệnh Kiết Lỵ: Từ Hy Lạp Cổ Đại Đến Y Học Hiện Đại

Từ 'dysentery' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'dusenteria'. Nó được ghép từ 'dys-' (nghĩa là 'khó khăn', 'tệ') và 'enteron' (nghĩa là 'ruột'). Vì vậy, 'dysentery' theo nghĩa đen có nghĩa là 'tình trạng khó khăn về ruột' hoặc 'bệnh ruột khó chịu', mô tả chính xác triệu chứng đau bụng và tiêu chảy dữ dội của bệnh này.

Usage Note

Dysentery là một bệnh nhiễm trùng đường ruột, thường do vi khuẩn hoặc ký sinh trùng gây ra. Bệnh này gây ra tình trạng viêm nhiễm ở ruột, dẫn đến tiêu chảy ra máu và chất nhầy. Bệnh lỵ khác với tiêu chảy thông thường ở mức độ nghiêm trọng và các triệu chứng đặc trưng. Cần phân biệt 'dysentery' (lỵ) với 'diarrhea' (tiêu chảy) nói chung; lỵ là một dạng nghiêm trọng hơn của tiêu chảy với những dấu hiệu đặc trưng.

Prepositions

from due to

Giải thích cách dùng của giới từ 'from': Thường dùng để chỉ nguồn gốc của bệnh (e.g., suffering from dysentery). Giải thích cách dùng của giới từ 'due to': Dùng để chỉ nguyên nhân gây ra bệnh (e.g., dysentery due to bacteria).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dysentery
  • amoebic amoebic dysentery
    (bệnh kiết lỵ amip)
  • bacillary bacillary dysentery
    (bệnh kiết lỵ trực khuẩn)
  • severe severe dysentery
    (bệnh kiết lỵ nặng)
  • acute acute dysentery
    (bệnh kiết lỵ cấp tính)
  • chronic chronic dysentery
    (bệnh kiết lỵ mãn tính)
Verb + dysentery
  • contract contract dysentery
    (mắc bệnh kiết lỵ)
  • suffer from suffer from dysentery
    (bị bệnh kiết lỵ)
  • treat treat dysentery
    (điều trị bệnh kiết lỵ)
  • prevent prevent dysentery
    (phòng ngừa bệnh kiết lỵ)
  • spread spread dysentery
    (lây lan bệnh kiết lỵ)
Noun + of + dysentery
  • outbreak an outbreak of dysentery
    (một đợt bùng phát bệnh kiết lỵ)
  • bout a bout of dysentery
    (một trận/đợt bệnh kiết lỵ)

Idioms

  • a bout of dysentery

    một trận/đợt kiết lỵ

    "He suffered from a severe bout of dysentery during his trip."

    (Anh ấy bị một trận kiết lỵ nặng trong chuyến đi của mình.)

  • an outbreak of dysentery

    một đợt bùng phát kiết lỵ

    "Poor sanitation led to an outbreak of dysentery in the refugee camp."

    (Điều kiện vệ sinh kém đã dẫn đến một đợt bùng phát kiết lỵ trong trại tị nạn.)

  • to suffer from dysentery

    bị kiết lỵ

    "Many soldiers suffered from dysentery during the war due to contaminated water."

    (Nhiều binh lính bị kiết lỵ trong chiến tranh do nguồn nước ô nhiễm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dysentery

danh từ
Lật mặt

Bệnh lỵ: một bệnh nhiễm trùng đường ruột gây ra tiêu chảy nặng, phân có máu và chất nhầy.

"Poor sanitation can lead to the spread of dysentery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dysentery".

Kẻ Thù Thầm Lặng Trong Lịch Sử Chiến Tranh

Trong lịch sử, bệnh kiết lỵ thường là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu cho binh lính và dân thường, đặc biệt trong các cuộc chiến tranh và thảm họa. Điều kiện vệ sinh kém, nước uống ô nhiễm và nguồn lương thực không đảm bảo đã biến nó thành một kẻ thù nguy hiểm không kém gì vũ khí, làm suy yếu quân đội và gây ra những tổn thất nặng nề.

Chỉ Số Của Vệ Sinh Cộng Đồng

Sự xuất hiện của bệnh kiết lỵ thường là một dấu hiệu rõ ràng về điều kiện vệ sinh kém và hệ thống nước sạch không đủ. Tại nhiều khu vực trên thế giới, đặc biệt là các nước đang phát triển, bệnh này vẫn là một thách thức lớn đối với sức khỏe cộng đồng. Việc phòng chống nó phụ thuộc rất nhiều vào việc cải thiện cơ sở hạ tầng vệ sinh và giáo dục sức khỏe.