dysentery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An infection of the intestines resulting in severe diarrhea with the presence of blood and mucus in the feces.
Vietnamese Meaning
Bệnh lỵ: một bệnh nhiễm trùng đường ruột gây ra tiêu chảy nặng, phân có máu và chất nhầy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Poor sanitation can lead to the spread of dysentery."
"Vệ sinh kém có thể dẫn đến sự lây lan của bệnh lỵ."
-
"The refugee camp was plagued by outbreaks of dysentery."
"Trại tị nạn bị hoành hành bởi các đợt bùng phát bệnh lỵ."
-
"He contracted dysentery after drinking contaminated water."
"Anh ấy mắc bệnh lỵ sau khi uống nước bị ô nhiễm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | dysenteric | thuộc bệnh kiết lỵ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dysentery là một bệnh nhiễm trùng đường ruột, thường do vi khuẩn hoặc ký sinh trùng gây ra. Bệnh này gây ra tình trạng viêm nhiễm ở ruột, dẫn đến tiêu chảy ra máu và chất nhầy. Bệnh lỵ khác với tiêu chảy thông thường ở mức độ nghiêm trọng và các triệu chứng đặc trưng. Cần phân biệt 'dysentery' (lỵ) với 'diarrhea' (tiêu chảy) nói chung; lỵ là một dạng nghiêm trọng hơn của tiêu chảy với những dấu hiệu đặc trưng.
Prepositions
Giải thích cách dùng của giới từ 'from': Thường dùng để chỉ nguồn gốc của bệnh (e.g., suffering from dysentery). Giải thích cách dùng của giới từ 'due to': Dùng để chỉ nguyên nhân gây ra bệnh (e.g., dysentery due to bacteria).
Collocations (Từ đi kèm)
-
amoebic amoebic dysentery (bệnh kiết lỵ amip)
-
bacillary bacillary dysentery (bệnh kiết lỵ trực khuẩn)
-
severe severe dysentery (bệnh kiết lỵ nặng)
-
acute acute dysentery (bệnh kiết lỵ cấp tính)
-
chronic chronic dysentery (bệnh kiết lỵ mãn tính)
-
contract contract dysentery (mắc bệnh kiết lỵ)
-
suffer from suffer from dysentery (bị bệnh kiết lỵ)
-
treat treat dysentery (điều trị bệnh kiết lỵ)
-
prevent prevent dysentery (phòng ngừa bệnh kiết lỵ)
-
spread spread dysentery (lây lan bệnh kiết lỵ)
-
outbreak an outbreak of dysentery (một đợt bùng phát bệnh kiết lỵ)
-
bout a bout of dysentery (một trận/đợt bệnh kiết lỵ)
Idioms
-
a bout of dysentery
một trận/đợt kiết lỵ
"He suffered from a severe bout of dysentery during his trip."
(Anh ấy bị một trận kiết lỵ nặng trong chuyến đi của mình.)
-
an outbreak of dysentery
một đợt bùng phát kiết lỵ
"Poor sanitation led to an outbreak of dysentery in the refugee camp."
(Điều kiện vệ sinh kém đã dẫn đến một đợt bùng phát kiết lỵ trong trại tị nạn.)
-
to suffer from dysentery
bị kiết lỵ
"Many soldiers suffered from dysentery during the war due to contaminated water."
(Nhiều binh lính bị kiết lỵ trong chiến tranh do nguồn nước ô nhiễm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dysentery
danh từBệnh lỵ: một bệnh nhiễm trùng đường ruột gây ra tiêu chảy nặng, phân có máu và chất nhầy.
"Poor sanitation can lead to the spread of dysentery."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dysentery".
