(Top Banner Ad)
dysosmia
C1
noun C1 Y học

dysosmia

UK: /dɪˈsɒzmiə/ • US: /dɪˈsɒzmiə/

Nghĩa tiếng Việt

loạn khứu giác rối loạn khứu giác chứng ngửi sai mùi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A distortion or alteration in the perception of odors.

Vietnamese Meaning

Sự biến dạng hoặc thay đổi trong nhận thức về mùi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Post-viral dysosmia is a common condition following upper respiratory infections."

    "Chứng loạn khứu giác sau virus là một tình trạng phổ biến sau nhiễm trùng đường hô hấp trên."

  • "She experienced dysosmia after suffering a concussion."

    "Cô ấy bị chứng loạn khứu giác sau khi bị chấn động não."

  • "Dysosmia can significantly impact a person's quality of life due to altered taste and smell."

    "Chứng loạn khứu giác có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người do vị giác và khứu giác bị thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dysosmic liên quan đến chứng loạn khứu giác
Noun anosmia chứng mất khứu giác hoàn toàn
Noun hyposmia chứng giảm khứu giác (khứu giác bị suy giảm)
Noun parosmia chứng méo mó khứu giác (cảm nhận mùi sai lệch, ví dụ mùi cà phê thành mùi khét)
Noun phantosmia chứng ảo khứu giác (ngửi thấy mùi không có thật)

Synonyms

parosmia (chứng ngửi sai)troposmia (chứng loạn khứu giác)

Antonyms

osmia (khả năng khứu giác bình thường)anosmia (mất khứu giác)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δυσ- (dys-) - bad, difficult
Ancient Greek
ὀσμή (osmē) - smell, odor
Ancient Greek
-ια (-ia) - condition, state
Modern English
dysosmia

Nguồn gốc Hy Lạp

Từ 'dysosmia' được cấu tạo từ ba yếu tố tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Dys-' có nghĩa là 'xấu' hoặc 'khó khăn', 'osmē' có nghĩa là 'mùi' hoặc 'khứu giác', và '-ia' là một hậu tố chỉ tình trạng hoặc bệnh lý. Do đó, 'dysosmia' mô tả chính xác tình trạng rối loạn hoặc biến đổi về khứu giác, khiến người bệnh cảm nhận mùi một cách sai lệch hoặc khó khăn.

Usage Note

Dysosmia là một chứng rối loạn khứu giác, trong đó người bệnh cảm nhận mùi khác so với thực tế. Ví dụ, một mùi dễ chịu có thể bị cảm nhận thành mùi khó chịu. Nó khác với anosmia (mất khứu giác hoàn toàn) và hyposmia (giảm khứu giác). Trong khi parosmia cũng là một dạng rối loạn khứu giác, dysosmia thường mô tả một sự thay đổi chung chung trong nhận thức về mùi, trong khi parosmia cụ thể hơn đến việc mùi bị nhận thức sai hoàn toàn.

Prepositions

with from

‘With’ được dùng để chỉ điều gì đó đi kèm hoặc gây ra dysosmia. Ví dụ: 'He was diagnosed with dysosmia after the infection.' ‘From’ được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của dysosmia. Ví dụ: 'His dysosmia resulted from a head injury.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + dysosmia
  • persistent persistent dysosmia
    (chứng loạn khứu giác dai dẳng)
  • severe severe dysosmia
    (chứng loạn khứu giác nặng)
  • mild mild dysosmia
    (chứng loạn khứu giác nhẹ)
  • post-viral post-viral dysosmia
    (chứng loạn khứu giác hậu virus)
Động từ + dysosmia
  • experience experience dysosmia
    (trải qua/có chứng loạn khứu giác)
  • suffer from suffer from dysosmia
    (mắc chứng loạn khứu giác)
  • diagnose diagnose dysosmia
    (chẩn đoán chứng loạn khứu giác)
  • treat treat dysosmia
    (điều trị chứng loạn khứu giác)
Danh từ + of + dysosmia
  • symptoms symptoms of dysosmia
    (các triệu chứng của chứng loạn khứu giác)
  • causes causes of dysosmia
    (các nguyên nhân gây chứng loạn khứu giác)
  • management management of dysosmia
    (việc quản lý/kiểm soát chứng loạn khứu giác)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dysosmia

noun
Lật mặt

Sự biến dạng hoặc thay đổi trong nhận thức về mùi.

"Post-viral dysosmia is a common condition following upper respiratory infections."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dysosmia".

Tầm quan trọng của khứu giác

Khứu giác là một giác quan thiết yếu, ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống. Nó giúp chúng ta thưởng thức hương vị món ăn, phát hiện nguy hiểm (như rò rỉ gas, khói), và tạo ra những ký ức sâu sắc. Chứng loạn khứu giác có thể làm suy giảm đáng kể các trải nghiệm này, gây ra sự khó chịu, lo lắng, và thậm chí ảnh hưởng đến sự an toàn cá nhân và tương tác xã hội.

Sự quan tâm tăng lên sau đại dịch COVID-19

Đại dịch COVID-19 đã khiến các rối loạn khứu giác, bao gồm chứng loạn khứu giác, trở thành một vấn đề sức khỏe được chú ý rộng rãi. Nhiều bệnh nhân COVID-19 đã trải qua tình trạng mất hoặc biến đổi khứu giác, thúc đẩy các nghiên cứu khoa học chuyên sâu hơn và nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của giác quan này cũng như nhu cầu điều trị các chứng rối loạn khứu giác.