(Top Banner Ad)
e-governance
C1
noun C1 Chính trị, Công nghệ thông tin

e-governance

UK: /iː ˈɡʌvənəns/ • US: /iː ˈɡʌvərnəns/

Nghĩa tiếng Việt

chính phủ điện tử quản trị điện tử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The application of information and communication technologies (ICT) to government functions and processes to improve efficiency, transparency, and citizen participation.

Vietnamese Meaning

Ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) vào các chức năng và quy trình của chính phủ để cải thiện hiệu quả, tính minh bạch và sự tham gia của công dân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "E-governance can improve citizen access to government services."

    "Chính phủ điện tử có thể cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ công của người dân."

  • "The government is investing heavily in e-governance initiatives."

    "Chính phủ đang đầu tư mạnh vào các sáng kiến chính phủ điện tử."

  • "E-governance aims to increase government transparency and accountability."

    "Chính phủ điện tử nhằm mục đích tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb govern Cai trị, quản lý, điều hành
Noun government Chính phủ, sự cai trị
Noun governor Thống đốc, người cai quản
Adjective governing Có tính chất quản lý, cai trị
Noun e-government Chính phủ điện tử (phạm vi rộng hơn, bao gồm cả dịch vụ công cho người dân)

Synonyms

digital governance (quản trị số)online governance (quản trị trực tuyến)

Related Words

e-government (chính phủ điện tử)digital transformation (chuyển đổi số)ICT (CNTT-TT)

Subject Area

Chính trị, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gubernare
Old French
gouvernance
English
governance
English (prefix)
e-
English
e-governance

Nguồn gốc của e-governance

Từ 'e-governance' là sự kết hợp hiện đại của tiền tố 'e-' (viết tắt của 'electronic' - điện tử) và danh từ 'governance' (sự quản trị, sự điều hành). Tiền tố 'e-' bắt đầu được sử dụng rộng rãi từ cuối thế kỷ 20 để chỉ các hoạt động được thực hiện thông qua công nghệ số, đặc biệt là internet. 'Governance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gubernare' (nghĩa là 'lái tàu, điều khiển'), qua tiếng Pháp cổ 'gouvernance'. Vì vậy, 'e-governance' mang ý nghĩa 'quản trị/điều hành nhà nước thông qua các phương tiện điện tử'.

Usage Note

E-governance tập trung vào việc sử dụng công nghệ để đơn giản hóa và cải thiện tương tác giữa chính phủ với công dân (G2C), chính phủ với doanh nghiệp (G2B), chính phủ với chính phủ (G2G) và nội bộ chính phủ (G2E). Nó nhấn mạnh việc cung cấp dịch vụ công hiệu quả và minh bạch hơn thông qua các kênh điện tử.

Prepositions

in of for

‘In e-governance’ đề cập đến việc thực hiện hoặc hoạt động trong lĩnh vực quản trị điện tử. ‘Of e-governance’ thường được sử dụng để mô tả các khía cạnh, thành phần hoặc thuộc tính của quản trị điện tử. ‘For e-governance’ chỉ ra mục đích hoặc đối tượng hưởng lợi của quản trị điện tử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + e-governance
  • effective effective e-governance
    (quản trị điện tử hiệu quả)
  • good good e-governance
    (quản trị điện tử tốt)
  • transparent transparent e-governance
    (quản trị điện tử minh bạch)
  • digital digital e-governance
    (quản trị điện tử số hóa)
  • robust robust e-governance
    (quản trị điện tử vững chắc/mạnh mẽ)
Verb + e-governance
  • implement implement e-governance
    (triển khai quản trị điện tử)
  • promote promote e-governance
    (thúc đẩy quản trị điện tử)
  • develop develop e-governance
    (phát triển quản trị điện tử)
  • strengthen strengthen e-governance
    (tăng cường quản trị điện tử)
  • adopt adopt e-governance
    (áp dụng quản trị điện tử)
e-governance + Noun
  • initiatives e-governance initiatives
    (các sáng kiến quản trị điện tử)
  • strategy e-governance strategy
    (chiến lược quản trị điện tử)
  • framework e-governance framework
    (khuôn khổ quản trị điện tử)
  • platform e-governance platform
    (nền tảng quản trị điện tử)

Idioms

  • pillars of e-governance

    các trụ cột của quản trị điện tử

    "Transparency and citizen participation are often considered pillars of e-governance."

    (Tính minh bạch và sự tham gia của công dân thường được coi là các trụ cột của quản trị điện tử.)

  • e-governance roadmap

    lộ trình quản trị điện tử

    "The government unveiled its e-governance roadmap for the next five years."

    (Chính phủ đã công bố lộ trình quản trị điện tử của mình cho năm năm tới.)

  • advancing e-governance

    đẩy mạnh/tiến bộ trong quản trị điện tử

    "Many countries are focused on advancing e-governance to improve public services."

    (Nhiều quốc gia đang tập trung đẩy mạnh quản trị điện tử để cải thiện các dịch vụ công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

e-governance

noun
Lật mặt

Ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) vào các chức năng và quy trình của chính phủ để cải thiện hiệu quả, tính minh bạch và sự tham gia của công dân.

"E-governance can improve citizen access to government services."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "e-governance".

Tăng cường Minh bạch và Trách nhiệm giải trình

Một trong những mục tiêu cốt lõi của e-governance trên toàn cầu là tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của chính phủ. Bằng cách số hóa các quy trình, cung cấp thông tin công khai trực tuyến và tạo điều kiện cho người dân dễ dàng tiếp cận dữ liệu, e-governance giúp giám sát hoạt động của chính quyền, hạn chế tham nhũng và xây dựng lòng tin.

Thúc đẩy Sự tham gia của Công dân

E-governance tạo ra các kênh mới để khuyến khích sự tham gia của công dân vào quá trình ra quyết định và xây dựng chính sách. Thông qua các cổng thông tin trực tuyến, diễn đàn thảo luận công khai và công cụ phản hồi điện tử, người dân có thể đóng góp ý kiến, phản ánh và tương tác trực tiếp với chính quyền, giúp các chính sách trở nên phù hợp và hiệu quả hơn.