each month
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mỗi tháng; xảy ra hoặc xuất hiện mỗi tháng một lần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Each month, we receive a report on the company's performance."
"Mỗi tháng, chúng tôi nhận được một báo cáo về hiệu quả hoạt động của công ty."
-
"The rent is due each month on the first."
"Tiền thuê nhà phải trả vào ngày đầu tiên của mỗi tháng."
-
"Each month, a different employee is chosen to be Employee of the Month."
"Mỗi tháng, một nhân viên khác nhau được chọn làm Nhân viên của tháng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective/Adverb | monthly | Hàng tháng, mỗi tháng một lần |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'each month' chỉ tần suất đều đặn hàng tháng. Nó tương đương với 'every month' nhưng đôi khi 'each month' có thể nhấn mạnh vào từng tháng riêng lẻ hơn là một chuỗi liên tục. Ví dụ, 'Each month we analyze the sales data' có thể ngụ ý việc phân tích được thực hiện độc lập cho từng tháng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pay pay each month (thanh toán hàng tháng)
-
receive receive each month (nhận hàng tháng)
-
report report each month (báo cáo hàng tháng)
-
meet meet each month (họp hàng tháng)
-
save save each month (tiết kiệm hàng tháng)
-
rent The rent is due each month. (Tiền thuê nhà đến hạn mỗi tháng.)
-
a bill a bill each month (một hóa đơn mỗi tháng)
-
an update an update each month (một bản cập nhật hàng tháng)
Idioms
-
on the first of each month
vào ngày mùng một hàng tháng
"My salary is paid on the first of each month."
(Tiền lương của tôi được trả vào ngày mùng một hàng tháng.)
-
at the end of each month
vào cuối mỗi tháng
"We submit our project progress report at the end of each month."
(Chúng tôi nộp báo cáo tiến độ dự án vào cuối mỗi tháng.)
-
by the 10th of each month
trước ngày 10 hàng tháng
"All employees must submit their timesheets by the 10th of each month."
(Tất cả nhân viên phải nộp bảng chấm công trước ngày 10 hàng tháng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
each month
Cụm từMỗi tháng; xảy ra hoặc xuất hiện mỗi tháng một lần.
"Each month, we receive a report on the company's performance."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to visit her grandparents each month. |
Cô ấy dự định sẽ đến thăm ông bà mỗi tháng. |
| Phủ định | They are not going to publish a new report each month. |
Họ sẽ không xuất bản một báo cáo mới mỗi tháng. |
| Nghi vấn | Are you going to pay the rent each month? |
Bạn có định trả tiền thuê nhà mỗi tháng không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was visiting her grandmother each month last year. |
Cô ấy đã đến thăm bà của mình mỗi tháng vào năm ngoái. |
| Phủ định | They were not submitting their reports each month during the project. |
Họ đã không nộp báo cáo của họ mỗi tháng trong suốt dự án. |
| Nghi vấn | Were you paying your bills each month when the internet was down? |
Bạn có đang thanh toán các hóa đơn của mình mỗi tháng khi internet bị hỏng không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is attending a yoga class each month. |
Cô ấy đang tham gia một lớp học yoga mỗi tháng. |
| Phủ định | They are not organizing a team-building event each month. |
Họ không tổ chức một sự kiện xây dựng đội ngũ mỗi tháng. |
| Nghi vấn | Are you paying your bills each month? |
Bạn có đang thanh toán các hóa đơn của mình mỗi tháng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "each month".
