(Top Banner Ad)
each month
A2
Cụm từ A2 Tổng quát

each month

UK: /iːtʃ mʌnθ/ • US: /iːtʃ mʌnθ/

Nghĩa tiếng Việt

mỗi tháng hàng tháng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Every month; happening or appearing once a month.

Vietnamese Meaning

Mỗi tháng; xảy ra hoặc xuất hiện mỗi tháng một lần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Each month, we receive a report on the company's performance."

    "Mỗi tháng, chúng tôi nhận được một báo cáo về hiệu quả hoạt động của công ty."

  • "The rent is due each month on the first."

    "Tiền thuê nhà phải trả vào ngày đầu tiên của mỗi tháng."

  • "Each month, a different employee is chosen to be Employee of the Month."

    "Mỗi tháng, một nhân viên khác nhau được chọn làm Nhân viên của tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb monthly Hàng tháng, mỗi tháng một lần

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*aiw-
Proto-Germanic
*aiwō-līkaz
Old English
ǣlc
Middle English
ech
Modern English
each
Proto-Indo-European
*meh₁ns-
Proto-Germanic
*mēnōþs
Old English
mōnaþ
Middle English
moneth
Modern English
month

Nguồn gốc của 'each'

Từ 'each' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ǣlc', mang ý nghĩa 'mỗi' hoặc 'mọi'. Nó được hình thành từ sự kết hợp của các yếu tố cổ có nghĩa là 'luôn luôn' và 'giống như', nhấn mạnh tính phân phối hoặc tính cá nhân của từng đối tượng trong một tập hợp.

Nguồn gốc của 'month'

Từ 'month' (tháng) có liên quan mật thiết đến Mặt Trăng. Nó bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'mōnaþ', tiền thân là tiếng German cổ '*mēnōþs', và xa hơn nữa là gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*meh₁ns-', đều có nghĩa là 'mặt trăng' hoặc 'tháng'. Điều này phản ánh cách các nền văn minh cổ đại dựa vào chu kỳ của Mặt Trăng để đo thời gian.

Sự kết hợp 'each month'

Cụm từ 'each month' là sự kết hợp trực tiếp giữa từ 'each' (mỗi) và 'month' (tháng), tạo nên một trạng ngữ chỉ tần suất có nghĩa là 'mỗi tháng' hoặc 'hàng tháng'. Đây là cách diễn đạt phổ biến và rõ ràng để chỉ một sự kiện hoặc hành động lặp đi lặp lại theo chu kỳ 30 hoặc 31 ngày.

Usage Note

Cụm 'each month' chỉ tần suất đều đặn hàng tháng. Nó tương đương với 'every month' nhưng đôi khi 'each month' có thể nhấn mạnh vào từng tháng riêng lẻ hơn là một chuỗi liên tục. Ví dụ, 'Each month we analyze the sales data' có thể ngụ ý việc phân tích được thực hiện độc lập cho từng tháng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + each month
  • pay pay each month
    (thanh toán hàng tháng)
  • receive receive each month
    (nhận hàng tháng)
  • report report each month
    (báo cáo hàng tháng)
  • meet meet each month
    (họp hàng tháng)
  • save save each month
    (tiết kiệm hàng tháng)
Noun (event/amount) + each month
  • rent The rent is due each month.
    (Tiền thuê nhà đến hạn mỗi tháng.)
  • a bill a bill each month
    (một hóa đơn mỗi tháng)
  • an update an update each month
    (một bản cập nhật hàng tháng)

Idioms

  • on the first of each month

    vào ngày mùng một hàng tháng

    "My salary is paid on the first of each month."

    (Tiền lương của tôi được trả vào ngày mùng một hàng tháng.)

  • at the end of each month

    vào cuối mỗi tháng

    "We submit our project progress report at the end of each month."

    (Chúng tôi nộp báo cáo tiến độ dự án vào cuối mỗi tháng.)

  • by the 10th of each month

    trước ngày 10 hàng tháng

    "All employees must submit their timesheets by the 10th of each month."

    (Tất cả nhân viên phải nộp bảng chấm công trước ngày 10 hàng tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

each month

Cụm từ
Lật mặt

Mỗi tháng; xảy ra hoặc xuất hiện mỗi tháng một lần.

"Each month, we receive a report on the company's performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to visit her grandparents each month.
Cô ấy dự định sẽ đến thăm ông bà mỗi tháng.
Phủ định
They are not going to publish a new report each month.
Họ sẽ không xuất bản một báo cáo mới mỗi tháng.
Nghi vấn
Are you going to pay the rent each month?
Bạn có định trả tiền thuê nhà mỗi tháng không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was visiting her grandmother each month last year.
Cô ấy đã đến thăm bà của mình mỗi tháng vào năm ngoái.
Phủ định
They were not submitting their reports each month during the project.
Họ đã không nộp báo cáo của họ mỗi tháng trong suốt dự án.
Nghi vấn
Were you paying your bills each month when the internet was down?
Bạn có đang thanh toán các hóa đơn của mình mỗi tháng khi internet bị hỏng không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is attending a yoga class each month.
Cô ấy đang tham gia một lớp học yoga mỗi tháng.
Phủ định
They are not organizing a team-building event each month.
Họ không tổ chức một sự kiện xây dựng đội ngũ mỗi tháng.
Nghi vấn
Are you paying your bills each month?
Bạn có đang thanh toán các hóa đơn của mình mỗi tháng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "each month".

Quản lý tài chính và chi tiêu định kỳ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'each month' gắn liền với các chu kỳ tài chính quan trọng. Hầu hết mọi người nhận lương hoặc thu nhập chính hàng tháng, và các chi phí thiết yếu như tiền thuê nhà, trả góp, hóa đơn tiện ích (điện, nước, internet) cũng được thanh toán theo chu kỳ này. Điều này hình thành thói quen lập ngân sách, tiết kiệm và quản lý dòng tiền cá nhân hàng tháng.

Sự đều đặn và tính dự đoán trong cuộc sống

Cụm từ 'each month' phản ánh nhịp điệu và sự đều đặn của nhiều hoạt động trong đời sống. Từ các cuộc họp công ty định kỳ, các buổi sinh hoạt câu lạc bộ, đến các cuộc hẹn y tế hoặc việc phát hành tạp chí, bản tin, tất cả đều thường diễn ra 'each month'. Sự lặp lại này giúp tạo ra cấu trúc và khả năng dự đoán trong lịch trình cá nhân và xã hội.