(Top Banner Ad)
weekly
A2
tính từ A2 Tổng quát

weekly

UK: /ˈwiːkli/ • US: /ˈwiːkli/

Nghĩa tiếng Việt

hàng tuần mỗi tuần một lần
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

done, produced, or occurring once a week or every week.

Vietnamese Meaning

được làm, sản xuất hoặc xảy ra mỗi tuần một lần hoặc hàng tuần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company holds a weekly meeting to discuss progress."

    "Công ty tổ chức một cuộc họp hàng tuần để thảo luận về tiến độ."

  • "She writes a weekly blog post."

    "Cô ấy viết một bài đăng blog hàng tuần."

  • "We have a weekly team meeting."

    "Chúng tôi có một cuộc họp nhóm hàng tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun week tuần lễ
Noun weekday ngày trong tuần (từ thứ Hai đến thứ Sáu)
Noun weekend cuối tuần (thứ Bảy và Chủ Nhật)
Adjective weeklong kéo dài một tuần
Adjective weekly hàng tuần, mỗi tuần một lần
Adverb weekly hàng tuần, theo tuần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wikō
Old English
wicu, wucu
Middle English
weke, wike
Modern English
week
Old English
-lic
Middle English
weekly
Modern English
weekly

Nguồn gốc của 'weekly'

Từ 'weekly' được hình thành từ danh từ 'week' (tuần) và hậu tố '-ly'. Hậu tố '-ly' trong tiếng Anh cổ ('-lic') ban đầu có nghĩa là 'giống như' hoặc 'phù hợp với', sau đó phát triển thành hậu tố để tạo trạng từ hoặc tính từ, biểu thị tần suất hoặc cách thức. Vì vậy, 'weekly' có nghĩa là 'hàng tuần' hoặc 'xảy ra mỗi tuần'.

Usage Note

Tính từ 'weekly' thường được dùng để mô tả các sự kiện, ấn phẩm, thanh toán, v.v. diễn ra hoặc được thực hiện hàng tuần. Ví dụ: 'a weekly meeting,' 'a weekly magazine,' 'weekly payments.' Nó nhấn mạnh tính định kỳ và tần suất hàng tuần của một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + weekly (as Adjective)
  • meeting weekly meeting
    (cuộc họp hàng tuần)
  • report weekly report
    (báo cáo hàng tuần)
  • newsletter weekly newsletter
    (bản tin hàng tuần)
  • allowance weekly allowance
    (tiền trợ cấp hàng tuần)
  • schedule weekly schedule
    (lịch trình hàng tuần)
Verb + weekly (as Adverb)
  • publish publish weekly
    (xuất bản hàng tuần)
  • meet meet weekly
    (họp hàng tuần)
  • pay pay weekly
    (thanh toán hàng tuần)
  • review review weekly
    (đánh giá hàng tuần)
weekly (as Noun)
  • a a weekly
    (một ấn phẩm hàng tuần (báo, tạp chí))
  • local local weekly
    (tờ báo/tạp chí địa phương hàng tuần)

Idioms

  • on a weekly basis

    hàng tuần, theo cơ sở hàng tuần

    "The team updates the project status on a weekly basis."

    (Nhóm cập nhật tình trạng dự án hàng tuần.)

  • your weekly dose of something

    liều lượng/phần hàng tuần của cái gì đó (thường dùng để chỉ tin tức, giải trí...)

    "Here's your weekly dose of political news."

    (Đây là phần tin tức chính trị hàng tuần dành cho bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weekly

tính từ
Lật mặt

được làm, sản xuất hoặc xảy ra mỗi tuần một lần hoặc hàng tuần.

"The company holds a weekly meeting to discuss progress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about the weekly meetings, I would attend them now.
Nếu tôi đã biết về các cuộc họp hàng tuần, tôi sẽ tham gia chúng bây giờ.
Phủ định
If she hadn't missed the weekly deadline, she would have received the bonus last month.
Nếu cô ấy không bỏ lỡ thời hạn hàng tuần, cô ấy đã nhận được tiền thưởng tháng trước.
Nghi vấn
If they had submitted their reports weekly, would the project be on track now?
Nếu họ nộp báo cáo hàng tuần, dự án có đi đúng hướng bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weekly".

Tiền lương và Lịch trình hàng tuần

Ở nhiều nước phương Tây, việc nhận lương hoặc trợ cấp hàng tuần ('weekly pay') là khá phổ biến, đặc biệt với những công việc làm theo giờ. Các cuộc họp, lớp học, hoặc các hoạt động xã hội thường được lên lịch 'weekly' (hàng tuần) để duy trì sự nhất quán và kỷ luật.

Ấn phẩm hàng tuần

Nhiều báo và tạp chí quan trọng, đặc biệt là các ấn phẩm chuyên về tin tức, chính trị hoặc giải trí, được xuất bản hàng tuần. Chúng được gọi là 'weekly' và là một phần không thể thiếu trong thói quen đọc của nhiều người.