(Top Banner Ad)
every month
A1
Adverbial Phrase A1 General

every month

UK: /ˈevri mʌnθ/ • US: /ˈevri mʌnθ/

Nghĩa tiếng Việt

mỗi tháng hàng tháng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurring or being done once a month.

Vietnamese Meaning

Xảy ra hoặc được thực hiện mỗi tháng một lần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rent is due every month."

    "Tiền thuê nhà phải trả mỗi tháng."

  • "We have a meeting every month."

    "Chúng tôi có một cuộc họp mỗi tháng."

  • "I pay my bills every month."

    "Tôi thanh toán hóa đơn của mình mỗi tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Determiner every mỗi, mọi
Noun month tháng
Adjective, Adverb monthly hàng tháng, mỗi tháng một lần

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ǣfre ǣlc (ever each)
Old English
mōnaþ (month)
Middle English
everich moneth
Modern English
every month

Nguồn gốc của 'Every Month'

Cụm từ 'every month' là sự kết hợp của hai từ đơn giản: 'every' (mỗi) và 'month' (tháng). Từ 'every' phát triển từ tiếng Anh cổ 'ǣfre ǣlc' (nghĩa là 'mỗi một' hoặc 'luôn luôn mỗi'). Từ 'month' có nguồn gốc sâu xa hơn từ tiếng Anh cổ 'mōnaþ', liên quan mật thiết đến từ 'moon' (mặt trăng) và chu kỳ của nó. Điều này cho thấy từ xa xưa, con người đã dùng chu kỳ của mặt trăng để đo lường thời gian, tạo nên khái niệm 'tháng'. Việc đếm 'mỗi tháng' gắn liền với nhịp điệu tự nhiên của vũ trụ và sau này là nhịp điệu trong cuộc sống hàng ngày của con người.

Usage Note

Cụm từ này được dùng để chỉ tần suất một sự kiện hoặc hành động diễn ra đều đặn hàng tháng. Nó không mang sắc thái đặc biệt, chỉ đơn thuần diễn tả sự lặp lại theo chu kỳ tháng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + every month
  • pay pay every month
    (trả tiền hàng tháng)
  • receive receive every month
    (nhận hàng tháng)
  • meet meet every month
    (gặp gỡ hàng tháng)
  • submit submit every month
    (nộp/gửi hàng tháng)
Noun + every month
  • rent rent every month
    (tiền thuê nhà hàng tháng)
  • bills bills every month
    (các hóa đơn hàng tháng)
  • report report every month
    (báo cáo hàng tháng)
Adverb + every month
  • almost almost every month
    (gần như mỗi tháng)
  • at least at least every month
    (ít nhất mỗi tháng)
  • just just every month
    (chỉ mỗi tháng)

Idioms

  • Every other month

    cách tháng, hai tháng một lần

    "We have our team meeting every other month."

    (Chúng tôi họp nhóm cách tháng một lần.)

  • Once every month

    mỗi tháng một lần

    "The club publishes a newsletter once every month."

    (Câu lạc bộ phát hành bản tin mỗi tháng một lần.)

  • From month to month

    từng tháng một, theo từng tháng

    "The project budget varies from month to month depending on progress."

    (Ngân sách dự án thay đổi theo từng tháng tùy thuộc vào tiến độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

every month

Adverbial Phrase
Lật mặt

Xảy ra hoặc được thực hiện mỗi tháng một lần.

"The rent is due every month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she went to the library every month.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đến thư viện mỗi tháng.
Phủ định
He mentioned that he didn't pay the bills every month.
Anh ấy đề cập rằng anh ấy không trả các hóa đơn mỗi tháng.
Nghi vấn
She asked if I visited my grandparents every month.
Cô ấy hỏi liệu tôi có đến thăm ông bà của mình mỗi tháng không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "every month".

Quản lý Tài chính Hàng tháng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc quản lý tài chính theo chu kỳ 'mỗi tháng' là một phần không thể thiếu của cuộc sống. Hầu hết các khoản chi tiêu lớn như tiền thuê nhà, hóa đơn điện nước, trả góp ngân hàng, và lương đều được thanh toán hoặc nhận vào cùng một thời điểm cố định mỗi tháng. Điều này tạo ra một nhịp điệu tài chính định kỳ, đòi hỏi mỗi cá nhân và hộ gia đình phải có kế hoạch chi tiêu và tiết kiệm hàng tháng để đảm bảo ổn định.

Kinh tế Đăng ký (Subscription Economy)

Trong xã hội hiện đại, mô hình kinh doanh dựa trên các dịch vụ đăng ký 'mỗi tháng' (monthly subscription) đã trở nên vô cùng phổ biến. Từ các nền tảng giải trí trực tuyến như Netflix, Spotify, các phần mềm làm việc, ứng dụng di động cho đến các hộp quà tặng theo chủ đề được gửi định kỳ, người dùng thường trả một khoản phí hàng tháng để duy trì quyền truy cập hoặc nhận sản phẩm. Đây là một khía cạnh văn hóa tiêu dùng nổi bật, định hình cách chúng ta tiếp cận và sử dụng dịch vụ.