each year
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mỗi năm; hằng năm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Each year, the company holds a conference for its employees."
"Mỗi năm, công ty tổ chức một hội nghị cho nhân viên của mình."
-
"Each year, we celebrate our anniversary."
"Mỗi năm, chúng tôi kỷ niệm ngày cưới."
-
"The festival takes place each year in July."
"Lễ hội diễn ra mỗi năm vào tháng Bảy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective/Adverb | yearly | hàng năm, thường niên, xảy ra mỗi năm một lần |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'each year' nhấn mạnh đến sự lặp lại của một sự kiện hoặc hành động trong mỗi năm riêng biệt. Nó thường được sử dụng để mô tả các sự kiện xảy ra đều đặn hoặc thường xuyên. Khác với 'every year', 'each year' có thể mang ý nghĩa nhấn mạnh hơn vào từng năm cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grow grow each year (tăng trưởng mỗi năm)
-
visit visit each year (ghé thăm mỗi năm)
-
hold hold an event each year (tổ chức một sự kiện mỗi năm)
-
publish publish a report each year (xuất bản một báo cáo mỗi năm)
-
more more people each year (nhiều người hơn mỗi năm)
-
less less pollution each year (ít ô nhiễm hơn mỗi năm)
-
better things get better each year (mọi thứ trở nên tốt hơn mỗi năm)
Idioms
-
Each year without fail
Luôn luôn diễn ra mỗi năm không sai sót
"The family reunion happens each year without fail."
(Buổi họp mặt gia đình diễn ra luôn mỗi năm mà không bao giờ bỏ sót.)
-
With each passing year
Với mỗi năm trôi qua
"With each passing year, she grew wiser."
(Với mỗi năm trôi qua, cô ấy trở nên khôn ngoan hơn.)
-
Year after year
Năm này qua năm khác, hàng năm liên tục
"Year after year, the festival attracts more visitors."
(Năm này qua năm khác, lễ hội thu hút ngày càng nhiều du khách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
each year
Trạng ngữMỗi năm; hằng năm.
"Each year, the company holds a conference for its employees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "each year".
