(Top Banner Ad)
each year
A1
Trạng ngữ A1 Tổng quát

each year

UK: /iːtʃ jɪə(r)/ • US: /iːtʃ jɪr/

Nghĩa tiếng Việt

mỗi năm hàng năm
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Every year; annually.

Vietnamese Meaning

Mỗi năm; hằng năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Each year, the company holds a conference for its employees."

    "Mỗi năm, công ty tổ chức một hội nghị cho nhân viên của mình."

  • "Each year, we celebrate our anniversary."

    "Mỗi năm, chúng tôi kỷ niệm ngày cưới."

  • "The festival takes place each year in July."

    "Lễ hội diễn ra mỗi năm vào tháng Bảy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb yearly hàng năm, thường niên, xảy ra mỗi năm một lần

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*aiwalīkaz (lit. 'one like')
Old English
ǣlc ('every, each')
Middle English
ech/eche
Modern English
each

Nguồn gốc của 'each'

Từ 'each' có nguồn gốc từ từ 'ǣlc' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'mỗi, mọi'. Nó thường dùng để chỉ từng cá thể hoặc sự vật riêng lẻ trong một nhóm.

Sự kết hợp với 'year'

Từ 'year' đến từ 'ġēar' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là năm. Khi kết hợp thành 'each year', cụm từ này đơn giản có nghĩa là 'mỗi năm' hoặc 'hàng năm', nhấn mạnh sự lặp lại đều đặn theo chu kỳ một năm.

Usage Note

Cụm từ 'each year' nhấn mạnh đến sự lặp lại của một sự kiện hoặc hành động trong mỗi năm riêng biệt. Nó thường được sử dụng để mô tả các sự kiện xảy ra đều đặn hoặc thường xuyên. Khác với 'every year', 'each year' có thể mang ý nghĩa nhấn mạnh hơn vào từng năm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + each year
  • grow grow each year
    (tăng trưởng mỗi năm)
  • visit visit each year
    (ghé thăm mỗi năm)
  • hold hold an event each year
    (tổ chức một sự kiện mỗi năm)
  • publish publish a report each year
    (xuất bản một báo cáo mỗi năm)
Quantifier/Adjective + each year
  • more more people each year
    (nhiều người hơn mỗi năm)
  • less less pollution each year
    (ít ô nhiễm hơn mỗi năm)
  • better things get better each year
    (mọi thứ trở nên tốt hơn mỗi năm)

Idioms

  • Each year without fail

    Luôn luôn diễn ra mỗi năm không sai sót

    "The family reunion happens each year without fail."

    (Buổi họp mặt gia đình diễn ra luôn mỗi năm mà không bao giờ bỏ sót.)

  • With each passing year

    Với mỗi năm trôi qua

    "With each passing year, she grew wiser."

    (Với mỗi năm trôi qua, cô ấy trở nên khôn ngoan hơn.)

  • Year after year

    Năm này qua năm khác, hàng năm liên tục

    "Year after year, the festival attracts more visitors."

    (Năm này qua năm khác, lễ hội thu hút ngày càng nhiều du khách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

each year

Trạng ngữ
Lật mặt

Mỗi năm; hằng năm.

"Each year, the company holds a conference for its employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "each year".

Quyết tâm Đầu Năm (New Year's Resolutions)

Nhiều người ở các nước phương Tây (và nay là toàn cầu) có truyền thống đặt ra các mục tiêu hoặc thay đổi cá nhân vào đêm giao thừa, với mong muốn thực hiện chúng 'mỗi năm'. Đây là một cách để đánh dấu sự khởi đầu mới và nỗ lực cải thiện bản thân.

Chu kỳ Hoạt động & Lễ hội Hàng năm

Cuộc sống, kinh doanh và xã hội thường được tổ chức theo chu kỳ 'mỗi năm'. Có các sự kiện, lễ hội (như Giáng sinh, Lễ Tạ ơn, Tết Nguyên đán), báo cáo tài chính, và các kỳ nghỉ định kỳ 'mỗi năm', tạo nên nhịp điệu quen thuộc cho các hoạt động của con người.