EVERY
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to refer to all the members of a group of things or people, regarded individually.
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để chỉ tất cả các thành viên của một nhóm sự vật hoặc người, được xem xét riêng lẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Every student needs a textbook."
"Mỗi học sinh cần một quyển sách giáo khoa."
-
"Every day is a new opportunity."
"Mỗi ngày là một cơ hội mới."
-
"She answers every question correctly."
"Cô ấy trả lời đúng mọi câu hỏi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Determiner | every | mỗi, mọi, tất cả (dùng với danh từ số ít để chỉ tất cả các cá thể trong một nhóm) |
| Pronoun | everybody | mọi người, tất cả mọi người |
| Pronoun | everyone | mọi người, tất cả mọi người (thường dùng trang trọng hơn 'everybody') |
| Pronoun | everything | mọi thứ, tất cả mọi thứ |
| Adverb | everywhere | mọi nơi, khắp mọi nơi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Every” luôn đi kèm với danh từ số ít đếm được. Nó nhấn mạnh từng thành viên riêng lẻ trong một nhóm hoặc tập hợp. Cần phân biệt với “each”, cũng mang nghĩa ‘mỗi’, nhưng ‘every’ thường được dùng khi nói về một tập hợp lớn hơn và nhấn mạnh tính tổng thể của tập hợp đó, trong khi ‘each’ thường được dùng khi nói về một số lượng nhỏ hơn và nhấn mạnh tính cá nhân của từng thành viên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
single every single (mỗi một (nhấn mạnh từng cá thể một))
-
possible every possible (mọi khả năng có thể)
-
day every day (mỗi ngày, hàng ngày)
-
time every time (mỗi lần, mỗi khi)
-
opportunity every opportunity (mỗi cơ hội)
-
reason every reason (mọi lý do, đủ lý do)
-
chance every chance (mọi cơ hội)
-
every other every other day/week (cách nhật/cách tuần (hai ngày/tuần một lần))
-
every bit as every bit as good/important (hoàn toàn tốt/quan trọng như vậy (nhấn mạnh sự tương đương))
-
every inch every inch a gentleman (đích thực là một quý ông (hoàn toàn là, đến từng chi tiết))
Idioms
-
Every dog has its day.
Ai rồi cũng có lúc thành công, có lúc gặp may.
"Don't worry, even if you're struggling now, every dog has its day."
(Đừng lo lắng, ngay cả khi bây giờ bạn đang gặp khó khăn, rồi cũng sẽ có lúc bạn thành công thôi.)
-
Every cloud has a silver lining.
Trong cái rủi có cái may; trong hoàn cảnh khó khăn vẫn có điều tốt đẹp.
"Losing that job was tough, but every cloud has a silver lining – I found a much better one."
(Mất việc thật khó khăn, nhưng trong cái rủi có cái may – tôi đã tìm được một công việc tốt hơn nhiều.)
-
Every now and then/again.
Thỉnh thoảng, đôi lúc, không thường xuyên.
"I go to the cinema every now and then."
(Thỉnh thoảng tôi đi xem phim.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
EVERY
Tính từ (Adjective)Được sử dụng để chỉ tất cả các thành viên của một nhóm sự vật hoặc người, được xem xét riêng lẻ.
"Every student needs a textbook."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I want to visit every country in the world to experience its unique culture. |
Tôi muốn đến thăm mọi quốc gia trên thế giới để trải nghiệm nền văn hóa độc đáo của nó. |
| Phủ định | I decided not to check every single detail, trusting my team's judgment. |
Tôi quyết định không kiểm tra mọi chi tiết, tin tưởng vào đánh giá của nhóm của tôi. |
| Nghi vấn | Do you need to complete every assignment to pass the course? |
Bạn có cần hoàn thành mọi bài tập để vượt qua khóa học không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Every student has finished the exam, haven't they? |
Mọi học sinh đã hoàn thành bài kiểm tra, phải không? |
| Phủ định | Not every child wants ice cream, do they? |
Không phải đứa trẻ nào cũng muốn ăn kem, phải không? |
| Nghi vấn | Every dog needs a walk, doesn't it? |
Mọi con chó đều cần đi dạo, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "EVERY".
