(Top Banner Ad)
EVERY
A1
Tính từ (Adjective) A1 Tổng quát

EVERY

UK: /ˈevri/ • US: /ˈevri/

Nghĩa tiếng Việt

mỗi tất cả mọi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to refer to all the members of a group of things or people, regarded individually.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để chỉ tất cả các thành viên của một nhóm sự vật hoặc người, được xem xét riêng lẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Every student needs a textbook."

    "Mỗi học sinh cần một quyển sách giáo khoa."

  • "Every day is a new opportunity."

    "Mỗi ngày là một cơ hội mới."

  • "She answers every question correctly."

    "Cô ấy trả lời đúng mọi câu hỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Determiner every mỗi, mọi, tất cả (dùng với danh từ số ít để chỉ tất cả các cá thể trong một nhóm)
Pronoun everybody mọi người, tất cả mọi người
Pronoun everyone mọi người, tất cả mọi người (thường dùng trang trọng hơn 'everybody')
Pronoun everything mọi thứ, tất cả mọi thứ
Adverb everywhere mọi nơi, khắp mọi nơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
æfre ǣlc
Middle English
everich, everych, every
Modern English
every

Nguồn gốc của 'Every'

Từ 'every' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ cụm từ 'æfre ǣlc' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'luôn luôn mỗi' (ever each). Theo thời gian, hai từ này đã hợp nhất lại thành 'everych' trong tiếng Anh Trung đại và cuối cùng là 'every' như chúng ta biết ngày nay. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của nó đã bao hàm sự tổng thể và không loại trừ bất cứ cá thể nào.

Usage Note

“Every” luôn đi kèm với danh từ số ít đếm được. Nó nhấn mạnh từng thành viên riêng lẻ trong một nhóm hoặc tập hợp. Cần phân biệt với “each”, cũng mang nghĩa ‘mỗi’, nhưng ‘every’ thường được dùng khi nói về một tập hợp lớn hơn và nhấn mạnh tính tổng thể của tập hợp đó, trong khi ‘each’ thường được dùng khi nói về một số lượng nhỏ hơn và nhấn mạnh tính cá nhân của từng thành viên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + EVERY
  • single every single
    (mỗi một (nhấn mạnh từng cá thể một))
  • possible every possible
    (mọi khả năng có thể)
EVERY + Noun
  • day every day
    (mỗi ngày, hàng ngày)
  • time every time
    (mỗi lần, mỗi khi)
  • opportunity every opportunity
    (mỗi cơ hội)
  • reason every reason
    (mọi lý do, đủ lý do)
  • chance every chance
    (mọi cơ hội)
Phrases with EVERY
  • every other every other day/week
    (cách nhật/cách tuần (hai ngày/tuần một lần))
  • every bit as every bit as good/important
    (hoàn toàn tốt/quan trọng như vậy (nhấn mạnh sự tương đương))
  • every inch every inch a gentleman
    (đích thực là một quý ông (hoàn toàn là, đến từng chi tiết))

Idioms

  • Every dog has its day.

    Ai rồi cũng có lúc thành công, có lúc gặp may.

    "Don't worry, even if you're struggling now, every dog has its day."

    (Đừng lo lắng, ngay cả khi bây giờ bạn đang gặp khó khăn, rồi cũng sẽ có lúc bạn thành công thôi.)

  • Every cloud has a silver lining.

    Trong cái rủi có cái may; trong hoàn cảnh khó khăn vẫn có điều tốt đẹp.

    "Losing that job was tough, but every cloud has a silver lining – I found a much better one."

    (Mất việc thật khó khăn, nhưng trong cái rủi có cái may – tôi đã tìm được một công việc tốt hơn nhiều.)

  • Every now and then/again.

    Thỉnh thoảng, đôi lúc, không thường xuyên.

    "I go to the cinema every now and then."

    (Thỉnh thoảng tôi đi xem phim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

EVERY

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Được sử dụng để chỉ tất cả các thành viên của một nhóm sự vật hoặc người, được xem xét riêng lẻ.

"Every student needs a textbook."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want to visit every country in the world to experience its unique culture.
Tôi muốn đến thăm mọi quốc gia trên thế giới để trải nghiệm nền văn hóa độc đáo của nó.
Phủ định
I decided not to check every single detail, trusting my team's judgment.
Tôi quyết định không kiểm tra mọi chi tiết, tin tưởng vào đánh giá của nhóm của tôi.
Nghi vấn
Do you need to complete every assignment to pass the course?
Bạn có cần hoàn thành mọi bài tập để vượt qua khóa học không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Every student has finished the exam, haven't they?
Mọi học sinh đã hoàn thành bài kiểm tra, phải không?
Phủ định
Not every child wants ice cream, do they?
Không phải đứa trẻ nào cũng muốn ăn kem, phải không?
Nghi vấn
Every dog needs a walk, doesn't it?
Mọi con chó đều cần đi dạo, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "EVERY".

Giá trị của sự đóng góp cá nhân

Cụm từ 'Every little bit helps' (mỗi chút một đều có ích) phản ánh một giá trị văn hóa quan trọng ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong các hoạt động từ thiện và gây quỹ cộng đồng. Nó nhấn mạnh rằng ngay cả những đóng góp nhỏ bé nhất cũng có giá trị và khuyến khích mọi người tham gia, dù khả năng của họ đến đâu. Điều này thể hiện tinh thần đoàn kết và trách nhiệm xã hội.

Quyền và tiếng nói của cá nhân

Trong các xã hội dân chủ, các cụm từ như 'Every vote counts' (mỗi lá phiếu đều có giá trị) hoặc 'Every voice matters' (mỗi tiếng nói đều quan trọng) thể hiện niềm tin sâu sắc vào giá trị của mỗi cá nhân và quyền được tham gia vào các quyết định chung. Nó khuyến khích sự tham gia của công dân và đảm bảo rằng tiếng nói của thiểu số cũng được lắng nghe.