hearing aid
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hearing aid'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một thiết bị điện tử được đeo trong hoặc sau tai, khuếch đại âm thanh cho những người bị suy giảm thính lực.
Definition (English Meaning)
An electronic device worn inside or behind the ear that amplifies sound for people with hearing loss.
Ví dụ Thực tế với 'Hearing aid'
-
"My grandmother wears a hearing aid in her left ear."
"Bà tôi đeo máy trợ thính ở tai trái."
-
"The doctor recommended a digital hearing aid."
"Bác sĩ khuyên dùng máy trợ thính kỹ thuật số."
-
"Modern hearing aids are very discreet."
"Máy trợ thính hiện đại rất kín đáo."
Từ loại & Từ liên quan của 'Hearing aid'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: hearing aid
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Hearing aid'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Hearing aid là một thiết bị y tế giúp cải thiện khả năng nghe của người bị khiếm thính. Nó khác với 'cochlear implant' (cấy ghép ốc tai điện tử), là một phẫu thuật phức tạp hơn, được sử dụng cho những người bị mất thính lực nghiêm trọng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Hearing aid'
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If someone has trouble hearing, they use a hearing aid.
|
Nếu ai đó gặp khó khăn trong việc nghe, họ sử dụng máy trợ thính. |
| Phủ định |
If the hearing aid's battery is dead, it doesn't amplify sound.
|
Nếu pin của máy trợ thính hết, nó không khuếch đại âm thanh. |
| Nghi vấn |
If someone can't hear clearly, do they need a hearing aid?
|
Nếu ai đó không thể nghe rõ, họ có cần máy trợ thính không? |
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She uses a hearing aid to better understand conversations.
|
Cô ấy sử dụng máy trợ thính để hiểu rõ hơn các cuộc trò chuyện. |
| Phủ định |
He doesn't need a hearing aid, his hearing is excellent.
|
Anh ấy không cần máy trợ thính, thính giác của anh ấy rất tốt. |
| Nghi vấn |
Why does she need a hearing aid?
|
Tại sao cô ấy cần máy trợ thính? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My grandfather used a hearing aid when he was watching TV last night.
|
Ông tôi đã dùng máy trợ thính khi xem TV tối qua. |
| Phủ định |
She didn't realize her grandmother needed a hearing aid until the doctor told her.
|
Cô ấy đã không nhận ra bà của mình cần máy trợ thính cho đến khi bác sĩ nói với cô ấy. |
| Nghi vấn |
Did you know he wore a hearing aid in his left ear?
|
Bạn có biết anh ấy đã đeo máy trợ thính ở tai trái không? |
Rule: tenses-present-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She has been adjusting her new hearing aid all morning.
|
Cô ấy đã điều chỉnh máy trợ thính mới của mình cả buổi sáng. |
| Phủ định |
He hasn't been wearing his hearing aid lately because it's been causing discomfort.
|
Gần đây anh ấy không đeo máy trợ thính vì nó gây khó chịu. |
| Nghi vấn |
Have you been having trouble hearing even with your hearing aid?
|
Bạn có gặp khó khăn khi nghe ngay cả khi có máy trợ thính không? |
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My grandfather used to refuse to wear his hearing aid, even though he had trouble hearing.
|
Ông tôi từng từ chối đeo máy trợ thính, mặc dù ông gặp khó khăn trong việc nghe. |
| Phủ định |
She didn't use to need a hearing aid, but her hearing has deteriorated over the years.
|
Cô ấy đã từng không cần máy trợ thính, nhưng thính giác của cô ấy đã suy giảm theo năm tháng. |
| Nghi vấn |
Did you use to think hearing aids were only for old people?
|
Bạn đã từng nghĩ máy trợ thính chỉ dành cho người già phải không? |