(Top Banner Ad)
hearing aid
B1
Danh từ B1 Y học

hearing aid

UK: /ˈhɪərɪŋ ˌeɪd/ • US: /ˈhɪrɪŋ ˌeɪd/

Nghĩa tiếng Việt

máy trợ thính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic device worn inside or behind the ear that amplifies sound for people with hearing loss.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện tử được đeo trong hoặc sau tai, khuếch đại âm thanh cho những người bị suy giảm thính lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandmother wears a hearing aid in her left ear."

    "Bà tôi đeo máy trợ thính ở tai trái."

  • "The doctor recommended a digital hearing aid."

    "Bác sĩ khuyên dùng máy trợ thính kỹ thuật số."

  • "Modern hearing aids are very discreet."

    "Máy trợ thính hiện đại rất kín đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hearing Thính giác, sự nghe
Verb hear Nghe

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc của 'hearing aid'

Cụm từ 'hearing aid' (máy trợ thính) xuất hiện khá trực quan, đơn giản chỉ là một thiết bị giúp cải thiện thính giác. Lịch sử phát triển của nó gắn liền với sự tiến bộ của khoa học và công nghệ âm thanh, từ những ống loa thô sơ đến các thiết bị điện tử tinh vi ngày nay. Các loại máy trợ thính ngày xưa thường rất lớn và cồng kềnh, nhưng ngày nay chúng đã trở nên nhỏ gọn và kín đáo hơn rất nhiều.

Usage Note

Hearing aid là một thiết bị y tế giúp cải thiện khả năng nghe của người bị khiếm thính. Nó khác với 'cochlear implant' (cấy ghép ốc tai điện tử), là một phẫu thuật phức tạp hơn, được sử dụng cho những người bị mất thính lực nghiêm trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hearing aid
  • digital digital hearing aid
    (Máy trợ thính kỹ thuật số)
  • modern modern hearing aid
    (Máy trợ thính hiện đại)
  • powerful powerful hearing aid
    (Máy trợ thính công suất lớn)
Verb + hearing aid
  • use use a hearing aid
    (Sử dụng máy trợ thính)
  • wear wear a hearing aid
    (Đeo máy trợ thính)
  • adjust adjust a hearing aid
    (Điều chỉnh máy trợ thính)

Idioms

  • Be as deaf as a hearing aid

    Mỉa mai một người nào đó rất khó nghe (dù họ có đeo máy trợ thính)

    "He's as deaf as a hearing aid, I have to shout to make him understand."

    (Ông ấy điếc đặc, dù có đeo máy trợ thính cũng chẳng ăn thua, tôi phải hét lên thì ổng mới hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hearing aid

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị điện tử được đeo trong hoặc sau tai, khuếch đại âm thanh cho những người bị suy giảm thính lực.

"My grandmother wears a hearing aid in her left ear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone has trouble hearing, they use a hearing aid.
Nếu ai đó gặp khó khăn trong việc nghe, họ sử dụng máy trợ thính.
Phủ định
If the hearing aid's battery is dead, it doesn't amplify sound.
Nếu pin của máy trợ thính hết, nó không khuếch đại âm thanh.
Nghi vấn
If someone can't hear clearly, do they need a hearing aid?
Nếu ai đó không thể nghe rõ, họ có cần máy trợ thính không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses a hearing aid to better understand conversations.
Cô ấy sử dụng máy trợ thính để hiểu rõ hơn các cuộc trò chuyện.
Phủ định
He doesn't need a hearing aid, his hearing is excellent.
Anh ấy không cần máy trợ thính, thính giác của anh ấy rất tốt.
Nghi vấn
Why does she need a hearing aid?
Tại sao cô ấy cần máy trợ thính?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used a hearing aid when he was watching TV last night.
Ông tôi đã dùng máy trợ thính khi xem TV tối qua.
Phủ định
She didn't realize her grandmother needed a hearing aid until the doctor told her.
Cô ấy đã không nhận ra bà của mình cần máy trợ thính cho đến khi bác sĩ nói với cô ấy.
Nghi vấn
Did you know he wore a hearing aid in his left ear?
Bạn có biết anh ấy đã đeo máy trợ thính ở tai trái không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been adjusting her new hearing aid all morning.
Cô ấy đã điều chỉnh máy trợ thính mới của mình cả buổi sáng.
Phủ định
He hasn't been wearing his hearing aid lately because it's been causing discomfort.
Gần đây anh ấy không đeo máy trợ thính vì nó gây khó chịu.
Nghi vấn
Have you been having trouble hearing even with your hearing aid?
Bạn có gặp khó khăn khi nghe ngay cả khi có máy trợ thính không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to refuse to wear his hearing aid, even though he had trouble hearing.
Ông tôi từng từ chối đeo máy trợ thính, mặc dù ông gặp khó khăn trong việc nghe.
Phủ định
She didn't use to need a hearing aid, but her hearing has deteriorated over the years.
Cô ấy đã từng không cần máy trợ thính, nhưng thính giác của cô ấy đã suy giảm theo năm tháng.
Nghi vấn
Did you use to think hearing aids were only for old people?
Bạn đã từng nghĩ máy trợ thính chỉ dành cho người già phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hearing aid".

Sự kỳ thị và chấp nhận

Trong một số nền văn hóa, việc sử dụng máy trợ thính vẫn còn bị kỳ thị, do nó liên quan đến tuổi già hoặc khuyết tật. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều người chấp nhận việc sử dụng máy trợ thính như một phần của việc chăm sóc sức khỏe cá nhân và cải thiện chất lượng cuộc sống. Việc công khai sử dụng máy trợ thính cũng giúp giảm bớt sự kỳ thị và khuyến khích những người cần đến nó tìm kiếm sự hỗ trợ.