(Top Banner Ad)
eared
B1
Adjective B1 Động vật học, Giải phẫu học

eared

UK: /ɪəd/ • US: /ɪərd/

Nghĩa tiếng Việt

có tai loại có tai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having ears, especially of a specified kind.

Vietnamese Meaning

Có tai, đặc biệt là loại tai được chỉ định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The long-eared owl is a nocturnal hunter."

    "Cú mèo tai dài là một thợ săn hoạt động về đêm."

  • "The eared seal is also called the otariid."

    "Hải cẩu có tai còn được gọi là Otariidae."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ear tai
Noun hearing thính giác, khả năng nghe
Adjective earless không có tai
Verb hearken lắng nghe (mang sắc thái cổ kính hoặc trang trọng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ows-
Proto-Germanic
*auzō
Old English
ēare
English
ear
English
eared (ear + -ed)

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'eared' có nguồn gốc trực tiếp từ danh từ 'ear' (tai) và hậu tố tính từ '-ed'. Hậu tố '-ed' ở đây có chức năng biểu thị sự sở hữu hoặc đặc điểm, vì vậy 'eared' có nghĩa là 'có tai' hoặc 'được trang bị tai', thường dùng để mô tả hình dáng hoặc đặc điểm thính giác của con người hay động vật.

Usage Note

Từ 'eared' thường được sử dụng để mô tả động vật hoặc vật thể có tai, đôi khi nhấn mạnh hình dạng hoặc đặc điểm của tai. Nó không phổ biến như các tính từ khác mô tả đặc điểm bên ngoài, nhưng hữu ích khi cần sự chính xác hoặc chuyên môn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ ghép + eared
  • long long-eared
    (tai dài)
  • sharp sharp-eared
    (thính tai, tai nhạy bén)
  • big big-eared
    (tai to)
  • floppy floppy-eared
    (tai cụp, tai rủ)
  • pointed pointed-eared
    (tai nhọn)

Idioms

  • Long-eared animal/creature

    Loài vật/sinh vật tai dài (chỉ những loài như thỏ, lừa, một số giống chó)

    "The long-eared rabbit quickly hopped into the bushes."

    (Con thỏ tai dài nhanh chóng nhảy vào bụi cây.)

  • Sharp-eared person

    Người thính tai, người có thính giác nhạy bén

    "You need to be sharp-eared to catch all the nuances in this music."

    (Bạn cần phải thính tai để nắm bắt mọi sắc thái trong bản nhạc này.)

  • Floppy-eared puppy

    Cún con tai cụp (cụm từ phổ biến miêu tả vẻ đáng yêu của chó con)

    "She fell in love with a cute floppy-eared puppy at the shelter."

    (Cô ấy đã yêu một chú cún con tai cụp đáng yêu ở trại cứu hộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eared

Adjective
Lật mặt

Có tai, đặc biệt là loại tai được chỉ định.

"The long-eared owl is a nocturnal hunter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eared".

Tai nhọn trong thế giới giả tưởng

Trong văn hóa dân gian phương Tây và các tác phẩm giả tưởng hiện đại (như 'Chúa tể những chiếc nhẫn'), các sinh vật thần thoại như yêu tinh (elves) thường được miêu tả có đôi tai nhọn (pointed-eared). Đặc điểm này thường tượng trưng cho trí tuệ, sự cao quý, vẻ đẹp thanh tao hoặc mối liên kết với thế giới tự nhiên và ma thuật.

Động vật tai dài và ý nghĩa biểu tượng

Nhiều loài động vật tai dài đã trở thành biểu tượng trong văn hóa phương Tây. Ví dụ, thỏ tai dài (long-eared rabbit) là một biểu tượng nổi bật của sự sinh sản, may mắn và gắn liền với Lễ Phục Sinh (Easter Bunny). Lừa tai dài (long-eared donkey) đôi khi biểu thị sự kiên nhẫn, khiêm tốn hoặc bướng bỉnh.