earless
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having no ears or having ears that are not visible or apparent.
Vietnamese Meaning
Không có tai hoặc có tai nhưng không nhìn thấy được hoặc không rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Some species of lizards are earless."
"Một vài loài thằn lằn không có tai."
-
"The earless monitor lizard is found in Borneo."
"Kỳ đà không tai được tìm thấy ở Borneo."
-
"Earless seals are adapted to underwater hearing."
"Hải cẩu không tai thích nghi với việc nghe dưới nước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'earless' thường được dùng để mô tả các loài động vật có hình dạng tai đặc biệt hoặc không có tai ngoài (ví dụ: một số loài thằn lằn, rắn, hoặc hải cẩu). Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng tai hoặc tai không rõ ràng, trái ngược với việc chỉ đơn giản là tai nhỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seal earless seal (hải cẩu không tai (loại hải cẩu thực sự, không có vành tai ngoài))
-
creature an earless creature (một sinh vật không tai)
-
animal an earless animal (một động vật không tai)
-
born born earless (sinh ra không có tai)
Idioms
-
earless seal
Hải cẩu không tai (một thuật ngữ sinh học chỉ các loài hải cẩu thực sự, phân biệt với hải cẩu có tai như sư tử biển)
"The Arctic waters are home to various earless seal species."
(Vùng biển Bắc Cực là nhà của nhiều loài hải cẩu không tai khác nhau.)
-
an earless animal
Một động vật không tai (một cách mô tả chung về sinh vật thiếu vành tai ngoài)
"Certain deep-sea fish are naturally an earless animal."
(Một số loài cá biển sâu tự nhiên là động vật không tai.)
-
to be born earless
Sinh ra không có tai (mô tả tình trạng bẩm sinh không có tai)
"It's rare for domestic animals to be born earless, but it can happen."
(Việc động vật nuôi sinh ra không có tai là hiếm, nhưng vẫn có thể xảy ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
earless
AdjectiveKhông có tai hoặc có tai nhưng không nhìn thấy được hoặc không rõ ràng.
"Some species of lizards are earless."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earless".
