(Top Banner Ad)
earless
B2
Adjective B2 Động vật học/Sinh học

earless

UK: /ˈɪələs/ • US: /ˈɪrləs/

Nghĩa tiếng Việt

không có tai mất tai không tai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having no ears or having ears that are not visible or apparent.

Vietnamese Meaning

Không có tai hoặc có tai nhưng không nhìn thấy được hoặc không rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some species of lizards are earless."

    "Một vài loài thằn lằn không có tai."

  • "The earless monitor lizard is found in Borneo."

    "Kỳ đà không tai được tìm thấy ở Borneo."

  • "Earless seals are adapted to underwater hearing."

    "Hải cẩu không tai thích nghi với việc nghe dưới nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ear tai
Adjective eared có tai
Noun hearing thính giác, khả năng nghe
Noun earring khuyên tai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ows-
Proto-Germanic
*auzô
Old English
ēare
Proto-Germanic
*-lausaz
Old English
-lēas
Old English
ēarleas
Modern English
earless

Nguồn gốc từ 'ear' và '-less'

Từ 'earless' trong tiếng Anh hiện đại được hình thành từ hai thành tố tiếng Anh cổ. Phần đầu là 'ear' (tai), có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Proto-Germanic *auzô và cuối cùng là tiếng Proto-Indo-European *h₂ows-. Phần sau là hậu tố '-less', có nghĩa là 'không có, thiếu', xuất phát từ tiếng Proto-Germanic *-lausaz (nghĩa là 'lỏng lẻo, không bị ràng buộc'). Khi ghép lại, 'ēarleas' trong tiếng Anh cổ có nghĩa đen là 'không có tai'.

Usage Note

Từ 'earless' thường được dùng để mô tả các loài động vật có hình dạng tai đặc biệt hoặc không có tai ngoài (ví dụ: một số loài thằn lằn, rắn, hoặc hải cẩu). Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng tai hoặc tai không rõ ràng, trái ngược với việc chỉ đơn giản là tai nhỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ được mô tả bởi 'earless'
  • seal earless seal
    (hải cẩu không tai (loại hải cẩu thực sự, không có vành tai ngoài))
  • creature an earless creature
    (một sinh vật không tai)
  • animal an earless animal
    (một động vật không tai)
Động từ liên quan đến trạng thái 'earless'
  • born born earless
    (sinh ra không có tai)

Idioms

  • earless seal

    Hải cẩu không tai (một thuật ngữ sinh học chỉ các loài hải cẩu thực sự, phân biệt với hải cẩu có tai như sư tử biển)

    "The Arctic waters are home to various earless seal species."

    (Vùng biển Bắc Cực là nhà của nhiều loài hải cẩu không tai khác nhau.)

  • an earless animal

    Một động vật không tai (một cách mô tả chung về sinh vật thiếu vành tai ngoài)

    "Certain deep-sea fish are naturally an earless animal."

    (Một số loài cá biển sâu tự nhiên là động vật không tai.)

  • to be born earless

    Sinh ra không có tai (mô tả tình trạng bẩm sinh không có tai)

    "It's rare for domestic animals to be born earless, but it can happen."

    (Việc động vật nuôi sinh ra không có tai là hiếm, nhưng vẫn có thể xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earless

Adjective
Lật mặt

Không có tai hoặc có tai nhưng không nhìn thấy được hoặc không rõ ràng.

"Some species of lizards are earless."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earless".

Sự khác biệt giữa hải cẩu có tai và không tai

Trong sinh học và văn hóa đại chúng, thuật ngữ 'earless seal' (hải cẩu không tai) thường được dùng để chỉ các loài hải cẩu thực sự (true seals, thuộc họ Phocidae). Chúng không có vành tai ngoài rõ rệt, chỉ có một lỗ tai nhỏ. Điều này trái ngược với 'eared seals' (hải cẩu có tai) như sư tử biển và hải cẩu lông (thuộc họ Otariidae), những loài có vành tai nhỏ nhưng có thể nhìn thấy được. Sự phân biệt này giúp hiểu rõ hơn về phân loại và đặc điểm ngoại hình của các loài động vật biển này.