earliest chance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The first opportunity to do something.
Vietnamese Meaning
Cơ hội sớm nhất để làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'll contact you at my earliest chance."
"Tôi sẽ liên lạc với bạn vào cơ hội sớm nhất của mình."
-
"We should start the project at our earliest chance."
"Chúng ta nên bắt đầu dự án vào cơ hội sớm nhất có thể."
-
"Please submit your application at your earliest chance."
"Vui lòng nộp đơn đăng ký của bạn vào cơ hội sớm nhất của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh việc tận dụng cơ hội đầu tiên có sẵn. Nó thường được sử dụng khi thời gian là yếu tố quan trọng và việc hành động sớm mang lại lợi thế. 'Earliest' là dạng so sánh nhất của 'early', chỉ ra sự ưu tiên về thời gian. Cần phân biệt với 'soonest opportunity', mặc dù tương tự, nhưng 'earliest' thường mang tính trang trọng hơn và nhấn mạnh vào việc loại bỏ sự trì hoãn.
Prepositions
Khi dùng 'at', thường đi kèm với thời điểm hoặc địa điểm cụ thể: 'at the earliest chance'. Ví dụ: 'I'll call you at the earliest chance I get' (Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi có cơ hội sớm nhất).
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take the earliest chance (nắm bắt cơ hội sớm nhất)
-
seize seize the earliest chance (chớp lấy cơ hội sớm nhất)
-
await await the earliest chance (chờ đợi cơ hội sớm nhất)
-
have have the earliest chance (có cơ hội sớm nhất)
-
miss miss the earliest chance (bỏ lỡ cơ hội sớm nhất)
-
at at the earliest chance (vào cơ hội sớm nhất (ngay khi có thể))
-
your your earliest chance (cơ hội sớm nhất của bạn)
-
my my earliest chance (cơ hội sớm nhất của tôi)
Idioms
-
at the earliest chance
ngay khi có cơ hội đầu tiên; sớm nhất có thể
"I'll submit the report at the earliest chance."
(Tôi sẽ nộp báo cáo ngay khi có cơ hội sớm nhất.)
-
seize the earliest chance
nắm bắt/chớp lấy cơ hội sớm nhất
"She seized the earliest chance to prove her skills during the presentation."
(Cô ấy đã chớp lấy cơ hội sớm nhất để chứng minh kỹ năng của mình trong buổi thuyết trình.)
-
make the most of your earliest chance
tận dụng tối đa cơ hội sớm nhất của bạn
"You should make the most of your earliest chance to ask questions."
(Bạn nên tận dụng tối đa cơ hội sớm nhất của mình để đặt câu hỏi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
earliest chance
Cụm danh từCơ hội sớm nhất để làm điều gì đó.
"I'll contact you at my earliest chance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earliest chance".
