first opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cơ hội đầu tiên, dịp đầu tiên để làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'll call you at the first opportunity."
"Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi có cơ hội đầu tiên."
-
"He resigned at his first opportunity."
"Anh ấy đã từ chức ngay khi có cơ hội đầu tiên."
-
"She seized the first opportunity to leave the party."
"Cô ấy đã chớp lấy cơ hội đầu tiên để rời khỏi bữa tiệc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | first | đầu tiên, trước hết |
| Adverb | firstly | thứ nhất là, trước hết là |
| Noun | opportunity | cơ hội, dịp thuận tiện |
| Adjective | opportune | đúng lúc, kịp thời, thích hợp |
| Noun | opportunist | người cơ hội |
| Noun | opportunism | chủ nghĩa cơ hội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'first opportunity' nhấn mạnh đến việc nắm bắt cơ hội ngay khi nó xuất hiện. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự chủ động và mong muốn hành động. Khác với 'early opportunity' có thể chỉ đơn thuần là một cơ hội đến sớm, 'first opportunity' mang tính quyết định và ưu tiên hơn. So với 'initial opportunity' thì 'first' nhấn mạnh tính thứ tự, trong khi 'initial' nhấn mạnh tính khởi đầu.
Prepositions
'at the first opportunity': Ngay khi có cơ hội đầu tiên. 'upon the first opportunity': Tương tự như 'at the first opportunity', nhấn mạnh vào thời điểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seize seize the first opportunity (nắm bắt cơ hội đầu tiên)
-
take take the first opportunity (tận dụng cơ hội đầu tiên)
-
await await the first opportunity (chờ đợi cơ hội đầu tiên)
-
get get the first opportunity (có được cơ hội đầu tiên)
-
miss miss the first opportunity (bỏ lỡ cơ hội đầu tiên)
-
at at the first opportunity (ngay khi có cơ hội đầu tiên)
-
on on the first opportunity (ngay khi có cơ hội đầu tiên)
-
my my first opportunity (cơ hội đầu tiên của tôi)
-
your your first opportunity (cơ hội đầu tiên của bạn)
-
every every first opportunity (mỗi khi có cơ hội đầu tiên)
Idioms
-
at the first opportunity
ngay khi có thể; ngay khi có cơ hội đầu tiên
"I will call him back at the first opportunity."
(Tôi sẽ gọi lại cho anh ấy ngay khi có cơ hội.)
-
seize the first opportunity
nắm bắt/chớp lấy cơ hội đầu tiên (khi nó xuất hiện)
"You must seize the first opportunity to impress your new boss."
(Bạn phải chớp lấy cơ hội đầu tiên để gây ấn tượng với sếp mới của mình.)
-
make the most of your first opportunity
tận dụng tối đa cơ hội đầu tiên của bạn
"She knew she had to make the most of her first opportunity in the role."
(Cô ấy biết mình phải tận dụng tối đa cơ hội đầu tiên trong vai trò đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
first opportunity
Danh từCơ hội đầu tiên, dịp đầu tiên để làm điều gì đó.
"I'll call you at the first opportunity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first opportunity".
