(Top Banner Ad)
first opportunity
B1
Danh từ B1 Chung (General)

first opportunity

UK: /fɜːst ˌɒpəˈtjuːnəti/ • US: /fɝːst ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội đầu tiên dịp đầu tiên ngay khi có cơ hội
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The earliest chance to do something.

Vietnamese Meaning

Cơ hội đầu tiên, dịp đầu tiên để làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'll call you at the first opportunity."

    "Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi có cơ hội đầu tiên."

  • "He resigned at his first opportunity."

    "Anh ấy đã từ chức ngay khi có cơ hội đầu tiên."

  • "She seized the first opportunity to leave the party."

    "Cô ấy đã chớp lấy cơ hội đầu tiên để rời khỏi bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective first đầu tiên, trước hết
Adverb firstly thứ nhất là, trước hết là
Noun opportunity cơ hội, dịp thuận tiện
Adjective opportune đúng lúc, kịp thời, thích hợp
Noun opportunist người cơ hội
Noun opportunism chủ nghĩa cơ hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preh₃-
Proto-Germanic
*furistaz
Old English
fyrst
Latin
portus
Latin
ob
Latin
opportunus
Latin
opportunitas
Old French
opportunité
English
first
English
opportunity

Nguồn Gốc của 'First'

Từ 'first' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fyrst', là dạng so sánh bậc nhất của 'fore' (trước). Nó mang ý nghĩa 'trước hết', 'đầu tiên' hoặc 'quan trọng nhất', thể hiện sự ưu tiên về thời gian, thứ tự hay tầm quan trọng.

Cơ Hội Từ Bến Cảng: 'Opportunity'

Từ 'opportunity' đến từ tiếng Latin 'opportunitas', có nghĩa là 'sự thích hợp, thuận tiện'. Gốc từ 'opportunus' được tạo thành từ 'ob' (hướng tới) và 'portus' (bến cảng). Thuở xưa, một 'opportunus' là cơn gió thuận lợi giúp thuyền bè dễ dàng cập bến. Vì vậy, 'opportunity' mang hình ảnh về một thời điểm thuận lợi, một điều kiện lý tưởng để hành động.

Usage Note

Cụm từ 'first opportunity' nhấn mạnh đến việc nắm bắt cơ hội ngay khi nó xuất hiện. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự chủ động và mong muốn hành động. Khác với 'early opportunity' có thể chỉ đơn thuần là một cơ hội đến sớm, 'first opportunity' mang tính quyết định và ưu tiên hơn. So với 'initial opportunity' thì 'first' nhấn mạnh tính thứ tự, trong khi 'initial' nhấn mạnh tính khởi đầu.

Prepositions

at upon

'at the first opportunity': Ngay khi có cơ hội đầu tiên. 'upon the first opportunity': Tương tự như 'at the first opportunity', nhấn mạnh vào thời điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + first opportunity
  • seize seize the first opportunity
    (nắm bắt cơ hội đầu tiên)
  • take take the first opportunity
    (tận dụng cơ hội đầu tiên)
  • await await the first opportunity
    (chờ đợi cơ hội đầu tiên)
  • get get the first opportunity
    (có được cơ hội đầu tiên)
  • miss miss the first opportunity
    (bỏ lỡ cơ hội đầu tiên)
Preposition + first opportunity
  • at at the first opportunity
    (ngay khi có cơ hội đầu tiên)
  • on on the first opportunity
    (ngay khi có cơ hội đầu tiên)
Possessive/Adjective + first opportunity
  • my my first opportunity
    (cơ hội đầu tiên của tôi)
  • your your first opportunity
    (cơ hội đầu tiên của bạn)
  • every every first opportunity
    (mỗi khi có cơ hội đầu tiên)

Idioms

  • at the first opportunity

    ngay khi có thể; ngay khi có cơ hội đầu tiên

    "I will call him back at the first opportunity."

    (Tôi sẽ gọi lại cho anh ấy ngay khi có cơ hội.)

  • seize the first opportunity

    nắm bắt/chớp lấy cơ hội đầu tiên (khi nó xuất hiện)

    "You must seize the first opportunity to impress your new boss."

    (Bạn phải chớp lấy cơ hội đầu tiên để gây ấn tượng với sếp mới của mình.)

  • make the most of your first opportunity

    tận dụng tối đa cơ hội đầu tiên của bạn

    "She knew she had to make the most of her first opportunity in the role."

    (Cô ấy biết mình phải tận dụng tối đa cơ hội đầu tiên trong vai trò đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

first opportunity

Danh từ
Lật mặt

Cơ hội đầu tiên, dịp đầu tiên để làm điều gì đó.

"I'll call you at the first opportunity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first opportunity".

Ấn Tượng Ban Đầu Rất Quan Trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cách một người thể hiện bản thân trong lần gặp gỡ đầu tiên (hay cơ hội đầu tiên) được coi là cực kỳ quan trọng. Nó có thể định hình cách người khác nhìn nhận và đánh giá bạn trong tương lai, từ các mối quan hệ cá nhân đến cơ hội nghề nghiệp.

Carpe Diem – Tận Dụng Mọi Khoảnh Khắc

Khái niệm 'Carpe Diem' (hãy tận hưởng ngày hôm nay, hay 'nắm bắt lấy ngày') từ La Mã cổ đại khuyến khích chúng ta sống trọn vẹn và hành động ngay lập tức thay vì trì hoãn. Điều này liên quan trực tiếp đến việc không bỏ lỡ 'cơ hội đầu tiên' mà cuộc sống mang lại, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chủ động và tận dụng thời cơ.