(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ chancy
B2

chancy

adjective

Nghĩa tiếng Việt

bấp bênh hên xui đầy rủi ro may rủi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Chancy'

Giải nghĩa Tiếng Việt

May rủi, bấp bênh, không chắc chắn.

Definition (English Meaning)

Subject to chance; risky or uncertain.

Ví dụ Thực tế với 'Chancy'

  • "Investing in that startup is a chancy business."

    "Đầu tư vào công ty khởi nghiệp đó là một việc làm đầy may rủi."

  • "It's chancy to go out in this weather."

    "Ra ngoài trong thời tiết này là rất may rủi."

  • "He knew it was a chancy undertaking, but he decided to proceed anyway."

    "Anh ấy biết đó là một việc làm may rủi, nhưng anh ấy vẫn quyết định tiếp tục."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Chancy'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: chancy
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

safe(an toàn)
certain(chắc chắn)
sure(chắc chắn)
reliable(đáng tin cậy)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Common Vocabulary

Ghi chú Cách dùng 'Chancy'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Chancy" thường được dùng để mô tả những tình huống, hành động hoặc quyết định mà kết quả của chúng không thể đoán trước được và có khả năng mang lại kết quả không mong muốn. Nó nhấn mạnh yếu tố rủi ro và sự thiếu kiểm soát. So với "risky", "chancy" có thể mang sắc thái ít nghiêm trọng hơn, ám chỉ một cơ hội chấp nhận rủi ro hơn là đối mặt với một nguy hiểm rõ ràng. Khác với "uncertain" mang tính trung lập hơn, "chancy" mang hàm ý về một kết quả tiêu cực tiềm ẩn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Chancy'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That investing in the stock market is chancy is widely known.
Việc đầu tư vào thị trường chứng khoán là rủi ro là điều được biết đến rộng rãi.
Phủ định
Whether the weather will be chancy tomorrow is not yet clear.
Liệu thời tiết ngày mai có nhiều rủi ro hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Is it true that starting a new business is chancy?
Có đúng là việc bắt đầu một doanh nghiệp mới là rủi ro không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)