chancy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
May rủi, bấp bênh, không chắc chắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Investing in that startup is a chancy business."
"Đầu tư vào công ty khởi nghiệp đó là một việc làm đầy may rủi."
-
"It's chancy to go out in this weather."
"Ra ngoài trong thời tiết này là rất may rủi."
-
"He knew it was a chancy undertaking, but he decided to proceed anyway."
"Anh ấy biết đó là một việc làm may rủi, nhưng anh ấy vẫn quyết định tiếp tục."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Chancy" thường được dùng để mô tả những tình huống, hành động hoặc quyết định mà kết quả của chúng không thể đoán trước được và có khả năng mang lại kết quả không mong muốn. Nó nhấn mạnh yếu tố rủi ro và sự thiếu kiểm soát. So với "risky", "chancy" có thể mang sắc thái ít nghiêm trọng hơn, ám chỉ một cơ hội chấp nhận rủi ro hơn là đối mặt với một nguy hiểm rõ ràng. Khác với "uncertain" mang tính trung lập hơn, "chancy" mang hàm ý về một kết quả tiêu cực tiềm ẩn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be chancy (là bấp bênh, là may rủi)
-
seem chancy (trông có vẻ may rủi)
-
prove chancy (hóa ra là may rủi)
-
make something chancy (khiến cái gì đó trở nên bấp bênh)
-
very chancy (rất may rủi, rất bấp bênh)
-
extremely chancy (cực kỳ may rủi)
-
rather / quite chancy (khá là may rủi)
-
a bit chancy (hơi may rủi một chút)
-
a chancy business (một vụ làm ăn may rủi)
-
a chancy investment (một khoản đầu tư mạo hiểm)
-
a chancy proposition (một lời đề nghị bấp bênh)
-
a chancy undertaking (một công việc/dự án đầy may rủi)
Idioms
-
a chancy proposition
Một lời đề nghị, kế hoạch, hoặc ý tưởng không chắc chắn sẽ thành công và có nhiều rủi ro.
"Investing all your money in a new startup is a chancy proposition."
(Đầu tư tất cả tiền của bạn vào một công ty khởi nghiệp là một lời đề nghị đầy may rủi.)
-
it's a bit chancy
Một cách nói giảm nói tránh để diễn tả rằng một hành động hoặc tình huống nào đó khá nguy hiểm hoặc không chắc chắn.
"Driving home in this blizzard seems a bit chancy, maybe we should wait."
(Lái xe về nhà trong trận bão tuyết này có vẻ hơi mạo hiểm, có lẽ chúng ta nên đợi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chancy
adjectiveMay rủi, bấp bênh, không chắc chắn.
"Investing in that startup is a chancy business."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That investing in the stock market is chancy is widely known. |
Việc đầu tư vào thị trường chứng khoán là rủi ro là điều được biết đến rộng rãi. |
| Phủ định | Whether the weather will be chancy tomorrow is not yet clear. |
Liệu thời tiết ngày mai có nhiều rủi ro hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Is it true that starting a new business is chancy? |
Có đúng là việc bắt đầu một doanh nghiệp mới là rủi ro không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chancy".
