(Top Banner Ad)
chancy
B2
adjective B2 Common Vocabulary

chancy

UK: /ˈtʃɑːnsi/ • US: /ˈtʃænsi/

Nghĩa tiếng Việt

bấp bênh hên xui đầy rủi ro may rủi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Subject to chance; risky or uncertain.

Vietnamese Meaning

May rủi, bấp bênh, không chắc chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investing in that startup is a chancy business."

    "Đầu tư vào công ty khởi nghiệp đó là một việc làm đầy may rủi."

  • "It's chancy to go out in this weather."

    "Ra ngoài trong thời tiết này là rất may rủi."

  • "He knew it was a chancy undertaking, but he decided to proceed anyway."

    "Anh ấy biết đó là một việc làm may rủi, nhưng anh ấy vẫn quyết định tiếp tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chance cơ hội, sự may rủi, sự tình cờ
Verb chance tình cờ làm gì đó, liều
Adjective chancy bấp bênh, may rủi, không chắc chắn
Adverbial Phrase by chance một cách tình cờ, ngẫu nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Common Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cadere
Vulgar Latin
*cadentia
Old French
cheance
Middle English
chaunce
Modern English
chance + -y -> chancy

Nguồn gốc từ con súc sắc

Từ 'chance' (cơ hội, may rủi) có nguồn gốc từ 'cadere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'rơi'. Người ta liên tưởng điều này đến việc gieo súc sắc – kết quả may rủi phụ thuộc vào việc nó 'rơi' xuống mặt nào. Vì vậy, một điều gì đó 'chancy' cũng giống như kết quả của một lần gieo súc sắc: không chắc chắn và đầy may rủi.

Sức mạnh của hậu tố '-y'

Trong tiếng Anh, thêm hậu tố '-y' vào sau một danh từ thường biến nó thành một tính từ mang nghĩa 'đầy, có đặc điểm của'. Ví dụ: 'risk' (rủi ro) -> 'risky' (đầy rủi ro), 'luck' (may mắn) -> 'lucky' (đầy may mắn). Tương tự, 'chance' (sự may rủi) trở thành 'chancy' (đầy may rủi, bấp bênh).

Usage Note

"Chancy" thường được dùng để mô tả những tình huống, hành động hoặc quyết định mà kết quả của chúng không thể đoán trước được và có khả năng mang lại kết quả không mong muốn. Nó nhấn mạnh yếu tố rủi ro và sự thiếu kiểm soát. So với "risky", "chancy" có thể mang sắc thái ít nghiêm trọng hơn, ám chỉ một cơ hội chấp nhận rủi ro hơn là đối mặt với một nguy hiểm rõ ràng. Khác với "uncertain" mang tính trung lập hơn, "chancy" mang hàm ý về một kết quả tiêu cực tiềm ẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chancy
  • be chancy
    (là bấp bênh, là may rủi)
  • seem chancy
    (trông có vẻ may rủi)
  • prove chancy
    (hóa ra là may rủi)
  • make something chancy
    (khiến cái gì đó trở nên bấp bênh)
Adverb + chancy
  • very chancy
    (rất may rủi, rất bấp bênh)
  • extremely chancy
    (cực kỳ may rủi)
  • rather / quite chancy
    (khá là may rủi)
  • a bit chancy
    (hơi may rủi một chút)
Chancy + Noun
  • a chancy business
    (một vụ làm ăn may rủi)
  • a chancy investment
    (một khoản đầu tư mạo hiểm)
  • a chancy proposition
    (một lời đề nghị bấp bênh)
  • a chancy undertaking
    (một công việc/dự án đầy may rủi)

Idioms

  • a chancy proposition

    Một lời đề nghị, kế hoạch, hoặc ý tưởng không chắc chắn sẽ thành công và có nhiều rủi ro.

    "Investing all your money in a new startup is a chancy proposition."

    (Đầu tư tất cả tiền của bạn vào một công ty khởi nghiệp là một lời đề nghị đầy may rủi.)

  • it's a bit chancy

    Một cách nói giảm nói tránh để diễn tả rằng một hành động hoặc tình huống nào đó khá nguy hiểm hoặc không chắc chắn.

    "Driving home in this blizzard seems a bit chancy, maybe we should wait."

    (Lái xe về nhà trong trận bão tuyết này có vẻ hơi mạo hiểm, có lẽ chúng ta nên đợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chancy

adjective
Lật mặt

May rủi, bấp bênh, không chắc chắn.

"Investing in that startup is a chancy business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That investing in the stock market is chancy is widely known.
Việc đầu tư vào thị trường chứng khoán là rủi ro là điều được biết đến rộng rãi.
Phủ định
Whether the weather will be chancy tomorrow is not yet clear.
Liệu thời tiết ngày mai có nhiều rủi ro hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Is it true that starting a new business is chancy?
Có đúng là việc bắt đầu một doanh nghiệp mới là rủi ro không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chancy".

'Khẩu vị rủi ro' ở Thung lũng Silicon

Trong văn hóa khởi nghiệp phương Tây, đặc biệt là ở Thung lũng Silicon, việc chấp nhận các dự án 'chancy' được coi là cần thiết để đạt được thành công đột phá. Triết lý 'thất bại nhanh để tiến nhanh' (fail fast, fail forward) khuyến khích mọi người dám mạo hiểm, coi thất bại như một bài học quý giá, khác với nhiều nền văn hóa kinh doanh truyền thống vốn e ngại rủi ro.

Las Vegas: Thành phố của những cơ hội may rủi

Các thành phố như Las Vegas hay Monaco được xây dựng dựa trên khái niệm về các hoạt động 'chancy', đặc biệt là cờ bạc. Đối với nhiều người, đây là một hình thức giải trí nơi họ tự nguyện chấp nhận những kết quả không chắc chắn để đổi lấy sự phấn khích và cơ hội thắng lớn. Nó cho thấy cách văn hóa phương Tây có thể thương mại hóa và biến sự may rủi thành một ngành công nghiệp.