late riser
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who habitually gets out of bed late in the morning.
Vietnamese Meaning
Một người thường có thói quen thức dậy muộn vào buổi sáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a late riser, so don't expect him to be at work before 10 AM."
"Anh ta là một người hay dậy muộn, vì vậy đừng mong đợi anh ta có mặt ở chỗ làm trước 10 giờ sáng."
-
"I used to be a late riser, but now I wake up early to exercise."
"Tôi từng là một người hay dậy muộn, nhưng bây giờ tôi thức dậy sớm để tập thể dục."
-
"Being a late riser can be difficult when you have early morning appointments."
"Việc là một người hay dậy muộn có thể gây khó khăn khi bạn có những cuộc hẹn vào sáng sớm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ những người có thói quen sinh hoạt ngủ nướng, không phải do bệnh tật hay hoàn cảnh đặc biệt. Khác với 'night owl' (cú đêm) chỉ người có xu hướng hoạt động về đêm, 'late riser' chỉ đơn thuần việc thức dậy muộn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
habitual habitual late riser (người thường xuyên dậy muộn (theo thói quen))
-
natural natural late riser (người có bản năng/xu hướng tự nhiên dậy muộn)
-
typical typical late riser (người điển hình/tiêu biểu cho thói quen dậy muộn)
-
notorious notorious late riser (người nổi tiếng là dậy muộn (có thể hàm ý tiêu cực))
-
be be a late riser (là một người dậy muộn)
-
become become a late riser (trở thành một người dậy muộn)
-
remain remain a late riser (duy trì thói quen dậy muộn)
Idioms
-
a natural late riser
một người có xu hướng tự nhiên dậy muộn
"Don't expect him to be up early; he's a natural late riser."
(Đừng mong anh ấy dậy sớm; anh ấy là người có xu hướng tự nhiên dậy muộn.)
-
a habitual late riser
một người có thói quen thường xuyên dậy muộn
"She's always been a habitual late riser, even on weekends."
(Cô ấy luôn là một người dậy muộn theo thói quen, ngay cả vào cuối tuần.)
-
not an early bird, but a late riser
không phải người dậy sớm mà là người dậy muộn
"I'm definitely not an early bird, but a late riser; my best work happens after noon."
(Tôi chắc chắn không phải là người dậy sớm mà là người dậy muộn; công việc tốt nhất của tôi diễn ra sau buổi trưa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
late riser
nounMột người thường có thói quen thức dậy muộn vào buổi sáng.
"He's a late riser, so don't expect him to be at work before 10 AM."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a late riser, isn't he? |
Anh ấy là người dậy muộn, đúng không? |
| Phủ định | She isn't a late riser, is she? |
Cô ấy không phải là người dậy muộn, đúng không? |
| Nghi vấn | Is being a late riser bad, or is it just a preference? |
Việc là một người dậy muộn là xấu, hay chỉ là một sở thích? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "late riser".
