(Top Banner Ad)
late riser
A2
noun A2 Personal habits/Daily routine

late riser

UK: /ˌleɪt ˈraɪzə(r)/ • US: /ˌleɪt ˈraɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

người hay dậy muộn người ngủ nướng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who habitually gets out of bed late in the morning.

Vietnamese Meaning

Một người thường có thói quen thức dậy muộn vào buổi sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a late riser, so don't expect him to be at work before 10 AM."

    "Anh ta là một người hay dậy muộn, vì vậy đừng mong đợi anh ta có mặt ở chỗ làm trước 10 giờ sáng."

  • "I used to be a late riser, but now I wake up early to exercise."

    "Tôi từng là một người hay dậy muộn, nhưng bây giờ tôi thức dậy sớm để tập thể dục."

  • "Being a late riser can be difficult when you have early morning appointments."

    "Việc là một người hay dậy muộn có thể gây khó khăn khi bạn có những cuộc hẹn vào sáng sớm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective late muộn, trễ
Adverb lately gần đây
Noun lateness sự chậm trễ
Verb rise thức dậy, mọc (mặt trời), tăng lên
Noun riser người thức dậy, người đứng lên
Adjective rising đang lên, tăng lên
Compound Noun early riser người dậy sớm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Personal habits/Daily routine

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lataz
Old English
læt
Middle English
lat
Modern English
late
Proto-Germanic
*rīsaną
Old English
rīsan
Middle English
risen
Modern English
rise
Modern English
riser (rise + -er)
Modern English
late riser (compound)

Nguồn gốc 'Late Riser'

Cụm từ 'late riser' là một danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ tính từ 'late' (muộn) và danh từ 'riser' (người thức dậy). 'Late' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'læt', mang nghĩa 'chậm, lề mề'. 'Rise' cũng từ tiếng Anh cổ 'rīsan', có nghĩa là 'thức dậy, đứng lên'. Khi kết hợp lại, 'late riser' mô tả trực tiếp một người có thói quen thức dậy muộn vào buổi sáng.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ những người có thói quen sinh hoạt ngủ nướng, không phải do bệnh tật hay hoàn cảnh đặc biệt. Khác với 'night owl' (cú đêm) chỉ người có xu hướng hoạt động về đêm, 'late riser' chỉ đơn thuần việc thức dậy muộn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + late riser
  • habitual habitual late riser
    (người thường xuyên dậy muộn (theo thói quen))
  • natural natural late riser
    (người có bản năng/xu hướng tự nhiên dậy muộn)
  • typical typical late riser
    (người điển hình/tiêu biểu cho thói quen dậy muộn)
  • notorious notorious late riser
    (người nổi tiếng là dậy muộn (có thể hàm ý tiêu cực))
Verb + late riser
  • be be a late riser
    (là một người dậy muộn)
  • become become a late riser
    (trở thành một người dậy muộn)
  • remain remain a late riser
    (duy trì thói quen dậy muộn)

Idioms

  • a natural late riser

    một người có xu hướng tự nhiên dậy muộn

    "Don't expect him to be up early; he's a natural late riser."

    (Đừng mong anh ấy dậy sớm; anh ấy là người có xu hướng tự nhiên dậy muộn.)

  • a habitual late riser

    một người có thói quen thường xuyên dậy muộn

    "She's always been a habitual late riser, even on weekends."

    (Cô ấy luôn là một người dậy muộn theo thói quen, ngay cả vào cuối tuần.)

  • not an early bird, but a late riser

    không phải người dậy sớm mà là người dậy muộn

    "I'm definitely not an early bird, but a late riser; my best work happens after noon."

    (Tôi chắc chắn không phải là người dậy sớm mà là người dậy muộn; công việc tốt nhất của tôi diễn ra sau buổi trưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

late riser

noun
Lật mặt

Một người thường có thói quen thức dậy muộn vào buổi sáng.

"He's a late riser, so don't expect him to be at work before 10 AM."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a late riser, isn't he?
Anh ấy là người dậy muộn, đúng không?
Phủ định
She isn't a late riser, is she?
Cô ấy không phải là người dậy muộn, đúng không?
Nghi vấn
Is being a late riser bad, or is it just a preference?
Việc là một người dậy muộn là xấu, hay chỉ là một sở thích?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "late riser".

Chim sớm hay Cú đêm?

Trong văn hóa phương Tây, có câu ngạn ngữ 'The early bird catches the worm' (Con chim dậy sớm bắt được sâu), thường ám chỉ việc dậy sớm mang lại lợi thế và sự chăm chỉ. 'Late riser' đối lập với 'early bird', tương tự như 'cú đêm' (night owl) và 'chim chiền chiện' (lark) trong các phân loại nhịp sinh học (chronotypes). Người dậy muộn thường được liên tưởng đến 'cú đêm' với năng suất cao hơn vào buổi tối.

Nhận thức xã hội về việc dậy muộn

Theo truyền thống, việc dậy muộn đôi khi bị coi là dấu hiệu của sự lười biếng hoặc thiếu kỷ luật, đặc biệt trong các xã hội nông nghiệp hoặc công nghiệp cần làm việc theo lịch trình cố định. Tuy nhiên, khoa học hiện đại đã công nhận sự khác biệt về 'chronotype' (nhịp sinh học) ở mỗi người, cho thấy một số người đơn giản là có xu hướng tự nhiên hoạt động hiệu quả hơn vào buổi tối và thức dậy muộn hơn. Do đó, việc dậy muộn không nhất thiết đồng nghĩa với sự kém năng suất.