(Top Banner Ad)
earnest promise
B2
Danh từ B2 Giao tiếp, Đạo đức

earnest promise

UK: /ˈɜːnɪst ˈprɒmɪs/ • US: /ˈɜːrnɪst ˈprɑːmɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lời hứa chân thành lời hứa nghiêm túc cam kết chắc chắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sincere and serious commitment to do something.

Vietnamese Meaning

Một cam kết chân thành và nghiêm túc để thực hiện điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He made an earnest promise to support his family."

    "Anh ấy đã hứa chân thành sẽ hỗ trợ gia đình mình."

  • "She gave an earnest promise that she would never lie again."

    "Cô ấy đã hứa một cách chân thành rằng cô ấy sẽ không bao giờ nói dối nữa."

  • "The candidate made an earnest promise to reduce taxes."

    "Ứng cử viên đã hứa một cách nghiêm túc sẽ giảm thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective earnest chân thành, nghiêm túc, thiết tha
Adverb earnestly một cách chân thành, nghiêm túc
Noun earnestness sự chân thành, sự nghiêm túc
Noun promise lời hứa, triển vọng
Verb promise hứa hẹn, cam đoan
Adjective promising đầy hứa hẹn, có triển vọng

Synonyms

sincere promise (lời hứa chân thành)solemn vow (lời thề trang trọng)heartfelt commitment (cam kết từ tận đáy lòng)

Antonyms

empty promise (lời hứa suông)false pretense (giả vờ, ngụy tạo)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*er-
Proto-Germanic
*ernustiz
Old English
eornost
Middle English
ernest
Latin
promittere
Old French
promesse
Middle English
promisse
Modern English
earnest promise

Nguồn gốc 'Lời Hứa Chân Thành'

Từ 'earnest' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'eornost', mang nghĩa là 'sự nghiêm túc, sự nhiệt thành' và liên quan đến ý tưởng về nỗ lực hoặc cuộc đấu tranh. 'Promise' xuất phát từ tiếng Latin 'promittere', có nghĩa là 'gửi ra ngoài, hứa hẹn'. Khi kết hợp, 'earnest promise' tạo nên ý nghĩa một lời cam kết được đưa ra với tất cả sự chân thành, nghiêm túc và ý định thực hiện mãnh liệt, không phải là lời nói suông.

Usage Note

Cụm từ 'earnest promise' nhấn mạnh sự chân thành, thành thật và nghiêm túc trong lời hứa. Nó thường được dùng trong các tình huống trang trọng, hoặc khi muốn thể hiện sự quyết tâm cao độ. Khác với 'promise' đơn thuần, 'earnest promise' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự cam kết và trách nhiệm.

Prepositions

of in

'Promise of' thường đi kèm với điều được hứa hẹn. Ví dụ: 'earnest promise of a better future'. 'Promise in' có thể liên quan đến việc tin tưởng vào lời hứa đó, nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + earnest promise
  • sincere a sincere earnest promise
    (một lời hứa chân thành sâu sắc)
  • solemn a solemn earnest promise
    (một lời hứa trang trọng, nghiêm túc)
  • firm a firm earnest promise
    (một lời hứa chắc chắn, kiên định)
Verb + earnest promise
  • make to make an earnest promise
    (đưa ra một lời hứa chân thành)
  • keep to keep an earnest promise
    (giữ một lời hứa chân thành)
  • fulfill to fulfill an earnest promise
    (thực hiện, hoàn thành một lời hứa chân thành)
  • honor to honor an earnest promise
    (tôn trọng, giữ lời hứa chân thành)
  • break to break an earnest promise
    (thất hứa một cách chân thành (phá vỡ lời hứa chân thành))

Idioms

  • to make an earnest promise to do something

    đưa ra một lời hứa chân thành để làm gì đó

    "He made an earnest promise to improve his grades next semester."

    (Anh ấy đã đưa ra một lời hứa chân thành sẽ cải thiện điểm số của mình vào học kỳ tới.)

  • to keep/fulfill an earnest promise

    giữ/thực hiện một lời hứa chân thành

    "Despite the difficulties, she was determined to keep her earnest promise to her family."

    (Bất chấp những khó khăn, cô ấy quyết tâm giữ lời hứa chân thành với gia đình mình.)

  • to hold someone to an earnest promise

    buộc ai đó phải thực hiện một lời hứa chân thành

    "We will hold the company to their earnest promise to address environmental concerns."

    (Chúng tôi sẽ buộc công ty phải thực hiện lời hứa chân thành của họ về việc giải quyết các vấn đề môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earnest promise

Danh từ
Lật mặt

Một cam kết chân thành và nghiêm túc để thực hiện điều gì đó.

"He made an earnest promise to support his family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She made an earnest promise to support him through his difficult times.
Cô ấy đã hứa chân thành sẽ hỗ trợ anh ấy vượt qua những thời điểm khó khăn.
Phủ định
He didn't make an earnest promise to change his bad habits.
Anh ấy đã không hứa một cách nghiêm túc để thay đổi những thói quen xấu của mình.
Nghi vấn
Did they make an earnest promise to protect the environment?
Họ có hứa chân thành sẽ bảo vệ môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earnest promise".

Tầm quan trọng của lời hứa trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giữ lời hứa được coi là một phẩm chất đạo đức cốt lõi, gắn liền với sự tin cậy, danh dự và uy tín của một người. Một 'earnest promise' (lời hứa chân thành) đặc biệt được xem trọng, vì nó ngụ ý rằng người hứa đã cân nhắc kỹ lưỡng và có ý định mạnh mẽ để thực hiện. Thất hứa, đặc biệt là một lời hứa chân thành, có thể làm tổn hại nghiêm trọng đến mối quan hệ và danh tiếng.

Lời thề và Lời cam kết trang trọng

Khái niệm 'earnest promise' cũng được phản ánh trong các nghi thức và truyền thống trang trọng như lời thề (oath) trong tòa án, lời cam kết trong hôn nhân (marriage vows) hoặc lời hứa danh dự trong quân đội. Đây là những lời hứa được đưa ra với sự chân thành và nghiêm túc tối đa, thường đi kèm với các nghi lễ hoặc trước sự chứng kiến của người khác, nhấn mạnh tầm quan trọng và sự ràng buộc của chúng.