earnest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resulting from or showing sincere and intense conviction.
Vietnamese Meaning
Thể hiện hoặc phát sinh từ sự tin tưởng chân thành và mãnh liệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He made an earnest attempt to fix the problem."
"Anh ấy đã nỗ lực một cách chân thành để giải quyết vấn đề."
-
"The candidate gave an earnest speech about the need for reform."
"Ứng cử viên đã có một bài phát biểu chân thành về sự cần thiết của cải cách."
-
"Her earnest desire is to help others."
"Mong muốn chân thành của cô ấy là giúp đỡ người khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | earnestness | sự nghiêm túc, sự chân thành |
| Adverb | earnestly | một cách nghiêm túc, chân thành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'earnest' thường được sử dụng để mô tả một người nghiêm túc, chân thành và nhiệt tình trong những gì họ nói hoặc làm. Nó nhấn mạnh sự chân thành sâu sắc và sự thiếu vắng của sự giả tạo hoặc hời hợt. Khác với 'serious' (nghiêm trọng), 'earnest' nghiêng về sự chân thành và nhiệt huyết hơn là sự khắc nghiệt. So với 'sincere' (chân thành), 'earnest' mang sắc thái của sự quyết tâm và nỗ lực hơn.
Prepositions
* **in:** Dùng để diễn tả sự chân thành trong một hành động hoặc lời nói nào đó. Ví dụ: 'He was earnest in his apologies.' (Anh ấy chân thành trong lời xin lỗi của mình).
* **about:** Dùng để diễn tả sự chân thành về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'She was earnest about her commitment to the project.' (Cô ấy chân thành về cam kết của mình đối với dự án.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply earnest (thực sự nghiêm túc/chân thành)
-
sincerely sincerely earnest (chân thành nghiêm túc)
-
work work in earnest (làm việc hết lòng/nghiêm túc)
-
begin begin in earnest (bắt đầu một cách nghiêm túc/thực sự)
-
speak speak in earnest (nói chuyện chân thành/nghiêm túc)
Idioms
-
in earnest
một cách nghiêm túc, hết lòng; thực sự bắt đầu
"The rainy season will begin in earnest next month."
(Mùa mưa sẽ thực sự bắt đầu vào tháng tới.)
-
earnest money
tiền đặt cọc (chứng minh ý định mua/thuê)
"We paid earnest money to secure the apartment."
(Chúng tôi đã đặt cọc tiền để giữ căn hộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
earnest
tính từThể hiện hoặc phát sinh từ sự tin tưởng chân thành và mãnh liệt.
"He made an earnest attempt to fix the problem."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earnest".
