earplugs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small pieces of soft material that you put into your ears to keep out noise or water.
Vietnamese Meaning
Những miếng vật liệu mềm nhỏ được nhét vào tai để ngăn tiếng ồn hoặc nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore earplugs to the concert to protect her hearing."
"Cô ấy đeo nút bịt tai đến buổi hòa nhạc để bảo vệ thính giác của mình."
-
"He always wears earplugs when he goes to the shooting range."
"Anh ấy luôn đeo nút bịt tai khi đến trường bắn."
-
"These earplugs are made of silicone."
"Những nút bịt tai này được làm bằng silicone."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Earplugs thường được sử dụng trong môi trường ồn ào (ví dụ: công trường xây dựng, buổi hòa nhạc) hoặc khi bơi để bảo vệ tai. Chúng khác với earmuffs (bịt tai) ở chỗ chúng được nhét vào ống tai, trong khi earmuffs bao phủ toàn bộ tai ngoài.
Prepositions
* with: Được sử dụng để mô tả chất liệu hoặc tính năng của nút bịt tai (ví dụ: 'earplugs with noise-canceling technology').
* for: Được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'earplugs for swimming').
Collocations (Từ đi kèm)
-
wear wear earplugs (đeo nút bịt tai)
-
put in put in earplugs (nhét/đeo nút bịt tai vào)
-
take out take out earplugs (tháo nút bịt tai ra)
-
foam foam earplugs (nút bịt tai bằng mút xốp)
-
noise-cancelling noise-cancelling earplugs (nút bịt tai chống ồn)
-
custom-made custom-made earplugs (nút bịt tai làm theo yêu cầu riêng)
-
sleeping sleeping earplugs (nút bịt tai khi ngủ)
-
swimming swimming earplugs (nút bịt tai khi bơi)
Idioms
-
put in one's earplugs
nhét nút bịt tai vào (nghĩa đen); đôi khi được dùng với hàm ý phớt lờ, không muốn nghe điều gì đó (nghĩa bóng)
"When his roommate started playing loud music, he simply put in his earplugs."
(Khi bạn cùng phòng bắt đầu mở nhạc lớn, anh ấy đơn giản là nhét nút bịt tai vào.)
-
wear earplugs to block out noise
đeo nút bịt tai để ngăn chặn tiếng ồn
"Many people wear earplugs to block out noise on long flights."
(Nhiều người đeo nút bịt tai để ngăn chặn tiếng ồn trong những chuyến bay dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
earplugs
danh từNhững miếng vật liệu mềm nhỏ được nhét vào tai để ngăn tiếng ồn hoặc nước.
"She wore earplugs to the concert to protect her hearing."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should wear earplugs at the concert. |
Bạn nên đeo nút bịt tai ở buổi hòa nhạc. |
| Phủ định | You shouldn't forget earplugs if you have sensitive ears. |
Bạn không nên quên nút bịt tai nếu bạn có đôi tai nhạy cảm. |
| Nghi vấn | Could you bring earplugs for me, please? |
Bạn có thể mang nút bịt tai cho tôi được không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be wearing earplugs at the concert tonight because it's going to be very loud. |
Tôi sẽ đeo nút bịt tai ở buổi hòa nhạc tối nay vì nó sẽ rất ồn. |
| Phủ định | She won't be needing earplugs because she's sitting far from the speakers. |
Cô ấy sẽ không cần nút bịt tai vì cô ấy ngồi xa loa. |
| Nghi vấn | Will you be packing earplugs for the fireworks display? |
Bạn sẽ đóng gói nút bịt tai cho màn trình diễn pháo hoa chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earplugs".
