plug
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An object designed to fit into an electric socket in order to make an electrical connection.
Vietnamese Meaning
Một vật thể được thiết kế để cắm vào ổ điện nhằm tạo kết nối điện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Make sure you have the right plug for the adapter."
"Hãy chắc chắn bạn có đúng phích cắm cho bộ chuyển đổi."
-
"The bath won't drain because the plug is in."
"Bồn tắm không thoát nước vì còn cắm nút chặn."
-
"Don't forget to plug in your phone charger before you go to bed."
"Đừng quên cắm sạc điện thoại trước khi đi ngủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | plug | cái phích cắm; nút bịt lỗ |
| Verb | plug | cắm điện; bịt kín; làm tắc nghẽn |
| Verb | unplug | rút phích cắm; ngừng kết nối |
| Adjective | plugged | đã được cắm điện; bị bịt kín/tắc nghẽn |
| Adjective | unplugged | chưa cắm điện; (âm nhạc) mộc, không dùng thiết bị điện tử |
| Noun | plug-in | tiện ích bổ sung (phần mềm máy tính) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh điện, 'plug' chỉ phích cắm, bộ phận kết nối thiết bị điện với nguồn điện. Cần phân biệt với 'socket' (ổ cắm) là nơi nhận phích cắm.
Prepositions
'Plug into' được sử dụng để chỉ hành động cắm phích cắm vào ổ điện để kết nối thiết bị với nguồn điện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spark spark plug (bugi (trong động cơ))
-
drain drain plug (nút xả nước (ở bồn tắm, chậu rửa))
-
wall wall plug (phích cắm tường; ổ cắm điện gắn tường)
-
ear ear plug (nút bịt tai)
-
plug plug in (cắm điện vào; kết nối vào)
-
unplug unplug from (rút phích cắm ra khỏi; ngắt kết nối khỏi)
-
pull pull the plug (on) (rút phích cắm (thiết bị hỗ trợ sự sống); ngừng hỗ trợ một dự án/kế hoạch)
-
plug plug up (bịt kín; làm tắc nghẽn)
-
plug plug a gap (lấp đầy một khoảng trống, thiếu sót)
Idioms
-
pull the plug (on something/someone)
ngừng cung cấp hỗ trợ tài chính hoặc kỹ thuật cho một dự án, hoặc chấm dứt sự sống của ai đó (thường là bệnh nhân hôn mê sâu) bằng cách ngắt thiết bị hỗ trợ sự sống.
"The investors decided to pull the plug on the failing startup."
(Các nhà đầu tư quyết định ngừng hỗ trợ cho công ty khởi nghiệp đang thất bại.)
-
plug away (at something)
tiếp tục làm việc chăm chỉ và kiên trì, thường là trong một công việc khó khăn hoặc nhàm chán.
"She's been plugging away at her thesis for months now."
(Cô ấy đã kiên trì làm luận văn của mình trong nhiều tháng rồi.)
-
plug a gap
lấp đầy một khoảng trống, giải quyết một sự thiếu hụt hoặc thiếu sót.
"The new software update will help to plug a gap in our security system."
(Bản cập nhật phần mềm mới sẽ giúp lấp đầy một lỗ hổng trong hệ thống bảo mật của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plug
Danh từMột vật thể được thiết kế để cắm vào ổ điện nhằm tạo kết nối điện.
"Make sure you have the right plug for the adapter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plug".
