(Top Banner Ad)
plug
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Công nghệ

plug

UK: /plʌɡ/ • US: /plʌɡ/

Nghĩa tiếng Việt

phích cắm nút chặn quảng bá bịt (lỗ)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An object designed to fit into an electric socket in order to make an electrical connection.

Vietnamese Meaning

Một vật thể được thiết kế để cắm vào ổ điện nhằm tạo kết nối điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Make sure you have the right plug for the adapter."

    "Hãy chắc chắn bạn có đúng phích cắm cho bộ chuyển đổi."

  • "The bath won't drain because the plug is in."

    "Bồn tắm không thoát nước vì còn cắm nút chặn."

  • "Don't forget to plug in your phone charger before you go to bed."

    "Đừng quên cắm sạc điện thoại trước khi đi ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plug cái phích cắm; nút bịt lỗ
Verb plug cắm điện; bịt kín; làm tắc nghẽn
Verb unplug rút phích cắm; ngừng kết nối
Adjective plugged đã được cắm điện; bị bịt kín/tắc nghẽn
Adjective unplugged chưa cắm điện; (âm nhạc) mộc, không dùng thiết bị điện tử
Noun plug-in tiện ích bổ sung (phần mềm máy tính)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*pluggōn
Middle Dutch
plugge
Middle English
plugge
English
plug

Nút Bịt Cổ Xưa

Gốc từ "plug" xuất phát từ các ngôn ngữ Germanic cổ, ban đầu có nghĩa là một miếng gỗ nhỏ, một cái chốt dùng để bịt lỗ, làm kín hoặc giữ cố định. Nó thể hiện chức năng cơ bản của việc bịt kín hoặc kết nối.

Từ Chốt Gỗ Đến Điện Năng

Sự phát triển của nghĩa "plug" từ một cái chốt gỗ đơn giản sang thiết bị điện tử để kết nối với nguồn điện phản ánh sự thay đổi công nghệ và cách con người tương tác với các vật thể trong cuộc sống hàng ngày. Dù vậy, ý nghĩa cốt lõi của việc kết nối hoặc làm kín vẫn được duy trì.

Usage Note

Trong ngữ cảnh điện, 'plug' chỉ phích cắm, bộ phận kết nối thiết bị điện với nguồn điện. Cần phân biệt với 'socket' (ổ cắm) là nơi nhận phích cắm.

Prepositions

into

'Plug into' được sử dụng để chỉ hành động cắm phích cắm vào ổ điện để kết nối thiết bị với nguồn điện.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + plug
  • spark spark plug
    (bugi (trong động cơ))
  • drain drain plug
    (nút xả nước (ở bồn tắm, chậu rửa))
  • wall wall plug
    (phích cắm tường; ổ cắm điện gắn tường)
  • ear ear plug
    (nút bịt tai)
Verb + plug
  • plug plug in
    (cắm điện vào; kết nối vào)
  • unplug unplug from
    (rút phích cắm ra khỏi; ngắt kết nối khỏi)
  • pull pull the plug (on)
    (rút phích cắm (thiết bị hỗ trợ sự sống); ngừng hỗ trợ một dự án/kế hoạch)
  • plug plug up
    (bịt kín; làm tắc nghẽn)
  • plug plug a gap
    (lấp đầy một khoảng trống, thiếu sót)

Idioms

  • pull the plug (on something/someone)

    ngừng cung cấp hỗ trợ tài chính hoặc kỹ thuật cho một dự án, hoặc chấm dứt sự sống của ai đó (thường là bệnh nhân hôn mê sâu) bằng cách ngắt thiết bị hỗ trợ sự sống.

    "The investors decided to pull the plug on the failing startup."

    (Các nhà đầu tư quyết định ngừng hỗ trợ cho công ty khởi nghiệp đang thất bại.)

  • plug away (at something)

    tiếp tục làm việc chăm chỉ và kiên trì, thường là trong một công việc khó khăn hoặc nhàm chán.

    "She's been plugging away at her thesis for months now."

    (Cô ấy đã kiên trì làm luận văn của mình trong nhiều tháng rồi.)

  • plug a gap

    lấp đầy một khoảng trống, giải quyết một sự thiếu hụt hoặc thiếu sót.

    "The new software update will help to plug a gap in our security system."

    (Bản cập nhật phần mềm mới sẽ giúp lấp đầy một lỗ hổng trong hệ thống bảo mật của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plug

Danh từ
Lật mặt

Một vật thể được thiết kế để cắm vào ổ điện nhằm tạo kết nối điện.

"Make sure you have the right plug for the adapter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plug".

Phích Cắm Điện Toàn Cầu

Trên thế giới có rất nhiều loại phích cắm điện khác nhau (ví dụ: Type A, B, C, G, I). Khi đi du lịch quốc tế, bạn thường cần một bộ chuyển đổi phích cắm (travel adapter) để có thể sạc các thiết bị điện tử của mình. Đây là một vấn đề nhỏ nhưng rất phổ biến đối với du khách và là một điểm thú vị về sự đa dạng của tiêu chuẩn kỹ thuật toàn cầu.

Kết Nối và Rút Kết Nối

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'plug in' (cắm vào) và 'unplug' (rút ra) đã trở thành phép ẩn dụ cho việc kết nối hoặc ngắt kết nối với công nghệ, thế giới kỹ thuật số hoặc thậm chí là cuộc sống bận rộn. 'Unplugging' thường mang ý nghĩa tích cực, khuyến khích mọi người dành thời gian rời xa màn hình để thư giãn và kết nối lại với thiên nhiên, gia đình hoặc bản thân.