(Top Banner Ad)
earmuffs
A2
noun A2 Thời trang, Đời sống

earmuffs

UK: /ˈɪəmʌfs/ • US: /ˈɪrmʌfs/

Nghĩa tiếng Việt

bịt tai ốp tai
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pair of soft fabric or fur coverings connected by a band, worn over the ears to protect them from cold or noise.

Vietnamese Meaning

Một đôi miếng che tai bằng vải hoặc lông mềm được nối với nhau bằng một dải băng, đeo trùm lên tai để bảo vệ chúng khỏi lạnh hoặc tiếng ồn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore earmuffs to keep her ears warm in the winter."

    "Cô ấy đeo bịt tai để giữ ấm tai vào mùa đông."

  • "He bought some earmuffs for his daughter before their ski trip."

    "Anh ấy mua một vài cái bịt tai cho con gái trước chuyến đi trượt tuyết của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun earmuff miếng bịt tai (số ít)
Noun earmuffs bịt tai (số nhiều, dạng dùng phổ biến nhất)
Adjective earmuffed được bịt tai, đang đeo bịt tai

Related Words

Subject Area

Thời trang, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ēare
Old French
moufle
English
ear
English
muff
English
earmuffs

Người Phát Minh Bịt Tai Giữ Ấm

Bịt tai giữ ấm (earmuffs) được cho là do Chester Greenwood phát minh vào năm 1873 tại Farmington, Maine, Mỹ. Khi mới 15 tuổi, Chester đã tự tay làm một cặp bịt tai để giữ ấm tai khi trượt băng vì khăn choàng không đủ hiệu quả. Ông đã uốn một sợi dây kim loại, nhờ bà mình may vải nhung và lông hải ly vào hai đầu. Phát minh của ông nhanh chóng trở nên phổ biến và ông đã được cấp bằng sáng chế cho thiết kế cải tiến của mình.

Usage Note

Earmuffs được dùng để chỉ đồ bảo vệ tai, đặc biệt là khỏi thời tiết lạnh. Chúng khác với 'earplugs' (nút bịt tai) vốn được sử dụng để bảo vệ thính giác khỏi tiếng ồn lớn. Earmuffs không nhất thiết phải cách âm hoàn toàn mà chủ yếu giữ ấm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + earmuffs
  • protective protective earmuffs
    (bịt tai bảo hộ)
  • noise-canceling noise-canceling earmuffs
    (bịt tai chống ồn)
  • warm warm earmuffs
    (bịt tai giữ ấm)
  • fuzzy fuzzy earmuffs
    (bịt tai bằng lông mềm)
Verb + earmuffs
  • wear wear earmuffs
    (đeo bịt tai)
  • put on put on earmuffs
    (đeo bịt tai vào)
  • take off take off earmuffs
    (tháo bịt tai ra)
Prepositional Phrase
  • with with earmuffs on
    (với bịt tai đang đeo)

Idioms

  • put on your earmuffs

    hãy bịt tai lại đi / giả vờ không nghe, phớt lờ (thường dùng để khuyên trẻ em hoặc ám chỉ việc bỏ qua điều gì đó không phù hợp)

    "When Grandma starts talking about politics, I usually tell the kids to put on their earmuffs."

    (Khi bà ngoại bắt đầu nói chuyện chính trị, tôi thường bảo bọn trẻ hãy bịt tai lại (phớt lờ đi).)

  • have your earmuffs on

    đang bịt tai / đang giả vờ không nghe, phớt lờ (ám chỉ việc ai đó cố tình không lắng nghe hoặc bỏ qua điều gì)

    "He definitely had his earmuffs on when his boss was giving instructions."

    (Anh ta rõ ràng đã giả vờ không nghe khi sếp đang đưa ra chỉ dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earmuffs

noun
Lật mặt

Một đôi miếng che tai bằng vải hoặc lông mềm được nối với nhau bằng một dải băng, đeo trùm lên tai để bảo vệ chúng khỏi lạnh hoặc tiếng ồn.

"She wore earmuffs to keep her ears warm in the winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought herself earmuffs before the ski trip.
Cô ấy đã mua cho mình một đôi chụp tai trước chuyến đi trượt tuyết.
Phủ định
They didn't buy earmuffs for themselves, so their ears were cold.
Họ không mua chụp tai cho bản thân, vì vậy tai của họ bị lạnh.
Nghi vấn
Did he lend her his earmuffs because she forgot hers?
Anh ấy có cho cô ấy mượn chụp tai của anh ấy không vì cô ấy quên cái của cô ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earmuffs".

Bịt Tai Đa Năng

Bịt tai không chỉ dùng để giữ ấm vào mùa đông mà còn có công dụng quan trọng trong việc bảo vệ thính giác. Những người làm việc trong môi trường ồn ào như công trường xây dựng, nhà máy, sân bay hoặc khi bắn súng thường đeo bịt tai chống ồn (hearing protection earmuffs) để ngăn ngừa tổn thương thính giác. Chúng cũng được dùng để giảm tiếng ồn khi học tập hoặc ngủ.

Phụ Kiện Thời Trang Mùa Đông

Ngoài công dụng bảo vệ, bịt tai còn là một phụ kiện thời trang phổ biến, đặc biệt trong mùa đông. Chúng có nhiều kiểu dáng, màu sắc và chất liệu khác nhau, từ lông thú nhân tạo sang trọng đến len dệt kim trẻ trung, giúp người dùng thể hiện phong cách cá nhân và làm ấm đôi tai một cách sành điệu. Đây là một cách vừa giữ ấm vừa thể hiện phong cách cá nhân.