earmuffs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pair of soft fabric or fur coverings connected by a band, worn over the ears to protect them from cold or noise.
Vietnamese Meaning
Một đôi miếng che tai bằng vải hoặc lông mềm được nối với nhau bằng một dải băng, đeo trùm lên tai để bảo vệ chúng khỏi lạnh hoặc tiếng ồn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore earmuffs to keep her ears warm in the winter."
"Cô ấy đeo bịt tai để giữ ấm tai vào mùa đông."
-
"He bought some earmuffs for his daughter before their ski trip."
"Anh ấy mua một vài cái bịt tai cho con gái trước chuyến đi trượt tuyết của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | earmuff | miếng bịt tai (số ít) |
| Noun | earmuffs | bịt tai (số nhiều, dạng dùng phổ biến nhất) |
| Adjective | earmuffed | được bịt tai, đang đeo bịt tai |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Earmuffs được dùng để chỉ đồ bảo vệ tai, đặc biệt là khỏi thời tiết lạnh. Chúng khác với 'earplugs' (nút bịt tai) vốn được sử dụng để bảo vệ thính giác khỏi tiếng ồn lớn. Earmuffs không nhất thiết phải cách âm hoàn toàn mà chủ yếu giữ ấm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
protective protective earmuffs (bịt tai bảo hộ)
-
noise-canceling noise-canceling earmuffs (bịt tai chống ồn)
-
warm warm earmuffs (bịt tai giữ ấm)
-
fuzzy fuzzy earmuffs (bịt tai bằng lông mềm)
-
wear wear earmuffs (đeo bịt tai)
-
put on put on earmuffs (đeo bịt tai vào)
-
take off take off earmuffs (tháo bịt tai ra)
-
with with earmuffs on (với bịt tai đang đeo)
Idioms
-
put on your earmuffs
hãy bịt tai lại đi / giả vờ không nghe, phớt lờ (thường dùng để khuyên trẻ em hoặc ám chỉ việc bỏ qua điều gì đó không phù hợp)
"When Grandma starts talking about politics, I usually tell the kids to put on their earmuffs."
(Khi bà ngoại bắt đầu nói chuyện chính trị, tôi thường bảo bọn trẻ hãy bịt tai lại (phớt lờ đi).)
-
have your earmuffs on
đang bịt tai / đang giả vờ không nghe, phớt lờ (ám chỉ việc ai đó cố tình không lắng nghe hoặc bỏ qua điều gì)
"He definitely had his earmuffs on when his boss was giving instructions."
(Anh ta rõ ràng đã giả vờ không nghe khi sếp đang đưa ra chỉ dẫn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
earmuffs
nounMột đôi miếng che tai bằng vải hoặc lông mềm được nối với nhau bằng một dải băng, đeo trùm lên tai để bảo vệ chúng khỏi lạnh hoặc tiếng ồn.
"She wore earmuffs to keep her ears warm in the winter."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bought herself earmuffs before the ski trip. |
Cô ấy đã mua cho mình một đôi chụp tai trước chuyến đi trượt tuyết. |
| Phủ định | They didn't buy earmuffs for themselves, so their ears were cold. |
Họ không mua chụp tai cho bản thân, vì vậy tai của họ bị lạnh. |
| Nghi vấn | Did he lend her his earmuffs because she forgot hers? |
Anh ấy có cho cô ấy mượn chụp tai của anh ấy không vì cô ấy quên cái của cô ấy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earmuffs".
