(Top Banner Ad)
physicist
C1
danh từ C1 Vật lý

physicist

UK: /ˈfɪzɪsɪst/ • US: /ˈfɪzɪsɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà vật lý học nhà vật lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scientist who studies physics.

Vietnamese Meaning

Nhà vật lý học, nhà nghiên cứu vật lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The physicist dedicated her life to understanding quantum mechanics."

    "Nhà vật lý học đã cống hiến cả cuộc đời để tìm hiểu cơ học lượng tử."

  • "Many famous physicists have contributed significantly to our understanding of the universe."

    "Nhiều nhà vật lý nổi tiếng đã đóng góp đáng kể vào sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ."

  • "She is a theoretical physicist specializing in string theory."

    "Cô ấy là một nhà vật lý lý thuyết chuyên về lý thuyết dây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun physics vật lý học
Noun physicality tính vật chất, thể chất
Noun astrophysicist nhà vật lý thiên văn
Adjective physical thuộc vật lý, vật chất, thể chất
Adverb physically về mặt vật lý, về thể chất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φúσις (physis) – nature
Ancient Greek
φυσικός (physikos) – relating to nature
Ancient Greek
φυσικὴ (ἐπιστήμη) (physike (episteme)) – knowledge of nature
Latin
physica – natural science
English
physics (16th century)
English
physicist (19th century)

Gốc rễ tự nhiên

Từ 'physicist' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ, với từ 'physis' nghĩa là 'tự nhiên'. Ban đầu, 'physike (episteme)' là 'kiến thức về tự nhiên'. Sau đó, nó trở thành 'physica' trong tiếng Latin, rồi phát triển thành 'physics' trong tiếng Anh, ám chỉ ngành khoa học nghiên cứu về tự nhiên. Đến thế kỷ 19, hậu tố '-ist' được thêm vào để chỉ người thực hiện công việc đó, tạo nên 'physicist' – nhà vật lý.

Sự ra đời của một danh xưng

Trước khi có từ 'physicist', những người nghiên cứu vật lý thường được gọi là 'natural philosophers' (nhà triết học tự nhiên). Mãi đến năm 1840, một nhà khoa học người Anh tên là William Whewell mới đề xuất dùng từ 'physicist' để phân biệt rõ ràng những người chuyên nghiên cứu vật lý với các nhà khoa học khác. Điều này giúp định hình rõ hơn vai trò và chuyên môn của họ trong cộng đồng khoa học.

Usage Note

Chỉ người có chuyên môn và nghiên cứu trong lĩnh vực vật lý, khác với 'physician' (bác sĩ). Nhấn mạnh vào việc nghiên cứu các định luật và hiện tượng tự nhiên.

Prepositions

as at with

as (như một nhà vật lý), at (tại một viện nghiên cứu), with (làm việc với các nhà vật lý khác)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physicist
  • renowned a renowned physicist
    (một nhà vật lý nổi tiếng)
  • brilliant a brilliant physicist
    (một nhà vật lý lỗi lạc)
  • theoretical a theoretical physicist
    (một nhà vật lý lý thuyết)
  • experimental an experimental physicist
    (một nhà vật lý thực nghiệm)
  • nuclear a nuclear physicist
    (một nhà vật lý hạt nhân)
  • particle a particle physicist
    (một nhà vật lý hạt)
Verb + physicist
  • consult consult a physicist
    (tham khảo ý kiến của một nhà vật lý)
  • become become a physicist
    (trở thành một nhà vật lý)
  • respect respect a physicist
    (kính trọng một nhà vật lý)
Physicist + Verb
  • Physicists discover Physicists discover new phenomena.
    (Các nhà vật lý khám phá những hiện tượng mới.)
  • Physicists study Physicists study the laws of nature.
    (Các nhà vật lý nghiên cứu các định luật tự nhiên.)

Idioms

  • a leading physicist

    một nhà vật lý có tầm ảnh hưởng lớn, được công nhận rộng rãi trong lĩnh vực của mình

    "Professor Lee is a leading physicist in quantum mechanics, whose research is highly cited."

    (Giáo sư Lee là một nhà vật lý hàng đầu về cơ học lượng tử, công trình nghiên cứu của ông được trích dẫn rất nhiều.)

  • a pioneering physicist

    một nhà vật lý đã thực hiện những khám phá hoặc phát triển những lý thuyết mới mẻ, mở đường cho các nghiên cứu tiếp theo

    "Marie Curie was a pioneering physicist, famous for her work on radioactivity."

    (Marie Curie là một nhà vật lý tiên phong, nổi tiếng với công trình về phóng xạ.)

  • the work of a physicist

    công việc, nhiệm vụ hoặc nghiên cứu của một nhà vật lý

    "The work of a physicist often involves complex calculations and experimental verification."

    (Công việc của một nhà vật lý thường bao gồm các phép tính phức tạp và xác minh thực nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physicist

danh từ
Lật mặt

Nhà vật lý học, nhà nghiên cứu vật lý.

"The physicist dedicated her life to understanding quantum mechanics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If Marie Curie hadn't been a physicist, the world would lack invaluable contributions to radioactivity research.
Nếu Marie Curie không phải là một nhà vật lý, thế giới sẽ thiếu những đóng góp vô giá cho nghiên cứu về phóng xạ.
Phủ định
If he weren't a physicist, he wouldn't have been able to explain the quantum physics concept so clearly.
Nếu anh ấy không phải là một nhà vật lý, anh ấy đã không thể giải thích khái niệm vật lý lượng tử một cách rõ ràng như vậy.
Nghi vấn
If she had studied harder, would she be a physicist now?
Nếu cô ấy học hành chăm chỉ hơn, liệu cô ấy có phải là một nhà vật lý bây giờ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone studies the universe, they become a physicist.
Nếu ai đó nghiên cứu vũ trụ, họ sẽ trở thành nhà vật lý.
Phủ định
If a physicist doesn't understand quantum mechanics, they don't grasp fundamental physics.
Nếu một nhà vật lý không hiểu cơ học lượng tử, họ không nắm bắt được vật lý cơ bản.
Nghi vấn
If a student shows great aptitude for math and science, is he considered a potential physicist?
Nếu một học sinh thể hiện năng khiếu toán học và khoa học, liệu anh ta có được coi là một nhà vật lý tiềm năng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physicist".

Giải Nobel Vật lý

Giải Nobel Vật lý là một trong những giải thưởng danh giá nhất thế giới, được trao hàng năm cho những nhà vật lý có đóng góp xuất sắc nhất cho nhân loại. Giải thưởng này không chỉ công nhận những đột phá khoa học mà còn nâng cao vị thế và sự công nhận của ngành vật lý trên toàn cầu.

Động lực cho công nghệ hiện đại

Các nhà vật lý đóng vai trò nền tảng trong việc phát triển công nghệ hiện đại. Từ việc khám phá ra điện từ trường đến phát triển vật lý lượng tử, những kiến thức và nguyên lý mà các nhà vật lý khám phá đã dẫn đến sự ra đời của vô số công nghệ như máy tính, laser, MRI và internet, định hình thế giới chúng ta ngày nay.