magnetism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The properties and phenomena associated with magnets.
Vietnamese Meaning
Thuộc tính và hiện tượng liên quan đến nam châm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The magnetism of the Earth protects us from harmful solar radiation."
"Từ trường của Trái Đất bảo vệ chúng ta khỏi bức xạ mặt trời có hại."
-
"The experiment demonstrated the principles of magnetism."
"Thí nghiệm đã chứng minh các nguyên tắc của từ tính."
-
"The politician's charisma and magnetism made him a popular leader."
"Sức hút và sự quyến rũ của chính trị gia khiến ông trở thành một nhà lãnh đạo nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | magnet | nam châm |
| Adjective | magnetic | có từ tính, hấp dẫn |
| Verb | magnetize | từ hóa |
| Noun | magnetization | sự từ hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'magnetism' chỉ lực hút hoặc đẩy của nam châm hoặc các vật thể có tính chất tương tự. Nó cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả sự hấp dẫn, lôi cuốn mạnh mẽ.
Prepositions
''Magnetism of' đề cập đến từ tính của một vật thể cụ thể. ''Magnetism between' đề cập đến lực hút hoặc đẩy giữa hai hoặc nhiều vật thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful magnetism (từ tính mạnh mẽ)
-
natural magnetism (sức hút tự nhiên)
-
personal magnetism (sức hút cá nhân)
-
exhibit magnetism (thể hiện từ tính)
-
feel the magnetism (cảm nhận được sức hút)
-
increase the magnetism (tăng cường từ tính)
Idioms
-
personal magnetism
sức hút cá nhân, sự quyến rũ cá nhân
"He had a lot of personal magnetism and was able to convince people to do what he wanted."
(Anh ấy có sức hút cá nhân rất lớn và có thể thuyết phục mọi người làm theo ý mình.)
-
animal magnetism
sức hấp dẫn giới tính, sự quyến rũ bản năng
"She was drawn to him by his animal magnetism."
(Cô ấy bị thu hút bởi anh ta vì sự quyến rũ bản năng của anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
magnetism
Danh từThuộc tính và hiện tượng liên quan đến nam châm.
"The magnetism of the Earth protects us from harmful solar radiation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnetism".
