(Top Banner Ad)
magnetism
B2
Danh từ B2 Vật lý

magnetism

UK: /ˈmæɡnətɪzəm/ • US: /ˈmæɡnəˌtɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

từ tính sức hút sự quyến rũ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The properties and phenomena associated with magnets.

Vietnamese Meaning

Thuộc tính và hiện tượng liên quan đến nam châm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magnetism of the Earth protects us from harmful solar radiation."

    "Từ trường của Trái Đất bảo vệ chúng ta khỏi bức xạ mặt trời có hại."

  • "The experiment demonstrated the principles of magnetism."

    "Thí nghiệm đã chứng minh các nguyên tắc của từ tính."

  • "The politician's charisma and magnetism made him a popular leader."

    "Sức hút và sự quyến rũ của chính trị gia khiến ông trở thành một nhà lãnh đạo nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun magnet nam châm
Adjective magnetic có từ tính, hấp dẫn
Verb magnetize từ hóa
Noun magnetization sự từ hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μαγνῆτις λίθος (magnētis lithos)
Latin
magnes
English
magnetism

Truyền thuyết về Magnes

Tương truyền, từ 'magnet' xuất phát từ tên của một người chăn cừu tên Magnes, người Hy Lạp. Ông ta phát hiện ra rằng đinh sắt trên ủng và đầu gậy của mình bị hút vào một loại đá đen đặc biệt ở vùng Magnesia. Đá này sau đó được gọi là 'đá từ' (magnetite), và hiện tượng này được gọi là 'từ tính'.

Usage Note

Từ 'magnetism' chỉ lực hút hoặc đẩy của nam châm hoặc các vật thể có tính chất tương tự. Nó cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả sự hấp dẫn, lôi cuốn mạnh mẽ.

Prepositions

of between

''Magnetism of' đề cập đến từ tính của một vật thể cụ thể. ''Magnetism between' đề cập đến lực hút hoặc đẩy giữa hai hoặc nhiều vật thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magnetism
  • powerful magnetism
    (từ tính mạnh mẽ)
  • natural magnetism
    (sức hút tự nhiên)
  • personal magnetism
    (sức hút cá nhân)
Verb + magnetism
  • exhibit magnetism
    (thể hiện từ tính)
  • feel the magnetism
    (cảm nhận được sức hút)
  • increase the magnetism
    (tăng cường từ tính)

Idioms

  • personal magnetism

    sức hút cá nhân, sự quyến rũ cá nhân

    "He had a lot of personal magnetism and was able to convince people to do what he wanted."

    (Anh ấy có sức hút cá nhân rất lớn và có thể thuyết phục mọi người làm theo ý mình.)

  • animal magnetism

    sức hấp dẫn giới tính, sự quyến rũ bản năng

    "She was drawn to him by his animal magnetism."

    (Cô ấy bị thu hút bởi anh ta vì sự quyến rũ bản năng của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magnetism

Danh từ
Lật mặt

Thuộc tính và hiện tượng liên quan đến nam châm.

"The magnetism of the Earth protects us from harmful solar radiation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnetism".

Từ tính trong văn hóa đại chúng

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, 'magnetism' thường được sử dụng để mô tả sức hút cá nhân mạnh mẽ, đặc biệt là trong bối cảnh lãng mạn hoặc lãnh đạo. Những người có 'magnetism' thường được coi là lôi cuốn và có khả năng ảnh hưởng đến người khác.