(Top Banner Ad)
earthnut
B2
Danh từ B2 Thực vật học

earthnut

UK: /ˈɜːθnʌt/ • US: /ˈɜːrθnʌt/

Nghĩa tiếng Việt

củ ấu tàu đậu phộng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The edible tuber of certain plants, such as the pignut or peanut.

Vietnamese Meaning

Củ ăn được của một số loại cây, chẳng hạn như pignut (củ ấu tàu) hoặc đậu phộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children dug for earthnuts in the field."

    "Những đứa trẻ đào củ ấu tàu trên cánh đồng."

  • "Earthnuts were a staple food in some rural communities."

    "Củ ấu tàu là một loại lương thực chủ yếu ở một số cộng đồng nông thôn."

  • "She added earthnuts to the stir-fry for extra crunch."

    "Cô ấy thêm đậu phộng vào món xào để tăng thêm độ giòn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun earth đất, trái đất
Noun nut quả hạch, hạt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

English
earth
English
nut
English
earthnut

Nguồn gốc tên gọi

“Earthnut” là một từ ghép mô tả, được hình thành từ hai từ tiếng Anh đơn giản: “earth” (đất) và “nut” (quả hạch/hạt). Tên gọi này phản ánh trực tiếp việc loại quả này phát triển hoặc được tìm thấy dưới lòng đất, giống như cách củ lạc (đậu phộng) hay củ ấu phát triển. Đây là một cái tên rất trực quan và dễ hiểu, thể hiện bản chất mọc dưới lòng đất của loại thực phẩm này.

Usage Note

Từ 'earthnut' dùng để chỉ các loại củ mọc dưới đất có thể ăn được. Nó có thể đề cập đến nhiều loại cây khác nhau tùy thuộc vào khu vực địa lý. Ở châu Âu, nó thường được dùng để chỉ củ ấu tàu (Conopodium majus), trong khi ở Bắc Mỹ nó có thể chỉ đậu phộng (Arachis hypogaea).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + earthnut
  • wild wild earthnut
    (củ lạc/hạt đất mọc dại)
  • edible edible earthnut
    (củ lạc/hạt đất ăn được)
Verb + earthnut
  • dig up dig up earthnuts
    (đào củ/hạt đất lên)
  • gather gather earthnuts
    (thu hoạch củ/hạt đất)
  • eat eat earthnuts
    (ăn củ/hạt đất)

Idioms

  • as small as an earthnut

    nhỏ bé như một củ/hạt đất (ý nói rất nhỏ)

    "The tiny jewel was as small as an earthnut, barely noticeable."

    (Viên ngọc bé xíu nhỏ như một củ/hạt đất, gần như không thể nhận ra.)

  • as hard as an earthnut

    cứng như một củ/hạt đất (ý nói rất cứng)

    "After the drought, the ground was as hard as an earthnut."

    (Sau đợt hạn hán, mặt đất cứng như một củ/hạt đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earthnut

Danh từ
Lật mặt

Củ ăn được của một số loại cây, chẳng hạn như pignut (củ ấu tàu) hoặc đậu phộng.

"The children dug for earthnuts in the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earthnut".

Tên gọi đa dạng và ý nghĩa rộng

“Earthnut” là một thuật ngữ rộng, có thể chỉ nhiều loại củ hoặc hạt ăn được mọc dưới đất. Ở Anh, nó thường chỉ “pignut” (Bunium bulbocastanum), trong khi ở Mỹ, nó có thể dùng để chỉ “peanut” (lạc/đậu phộng) hoặc “groundnut” (củ đậu). Điều này tạo nên sự đa dạng trong cách hiểu từ này tùy theo khu vực địa lý và văn hóa.

Thực phẩm từ thiên nhiên

Trong lịch sử, “earthnut” (đặc biệt là pignut) từng là một nguồn thực phẩm quan trọng được người dân tìm kiếm trong tự nhiên (foraging), đặc biệt ở các vùng nông thôn châu Âu. Chúng thường được đào lên và ăn sống hoặc nấu chín, cung cấp dinh dưỡng thiết yếu khi các nguồn thực phẩm khác khan hiếm, cho thấy vai trò của chúng trong chế độ ăn uống truyền thống.