earthnut
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The edible tuber of certain plants, such as the pignut or peanut.
Vietnamese Meaning
Củ ăn được của một số loại cây, chẳng hạn như pignut (củ ấu tàu) hoặc đậu phộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children dug for earthnuts in the field."
"Những đứa trẻ đào củ ấu tàu trên cánh đồng."
-
"Earthnuts were a staple food in some rural communities."
"Củ ấu tàu là một loại lương thực chủ yếu ở một số cộng đồng nông thôn."
-
"She added earthnuts to the stir-fry for extra crunch."
"Cô ấy thêm đậu phộng vào món xào để tăng thêm độ giòn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'earthnut' dùng để chỉ các loại củ mọc dưới đất có thể ăn được. Nó có thể đề cập đến nhiều loại cây khác nhau tùy thuộc vào khu vực địa lý. Ở châu Âu, nó thường được dùng để chỉ củ ấu tàu (Conopodium majus), trong khi ở Bắc Mỹ nó có thể chỉ đậu phộng (Arachis hypogaea).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild earthnut (củ lạc/hạt đất mọc dại)
-
edible edible earthnut (củ lạc/hạt đất ăn được)
-
dig up dig up earthnuts (đào củ/hạt đất lên)
-
gather gather earthnuts (thu hoạch củ/hạt đất)
-
eat eat earthnuts (ăn củ/hạt đất)
Idioms
-
as small as an earthnut
nhỏ bé như một củ/hạt đất (ý nói rất nhỏ)
"The tiny jewel was as small as an earthnut, barely noticeable."
(Viên ngọc bé xíu nhỏ như một củ/hạt đất, gần như không thể nhận ra.)
-
as hard as an earthnut
cứng như một củ/hạt đất (ý nói rất cứng)
"After the drought, the ground was as hard as an earthnut."
(Sau đợt hạn hán, mặt đất cứng như một củ/hạt đất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
earthnut
Danh từCủ ăn được của một số loại cây, chẳng hạn như pignut (củ ấu tàu) hoặc đậu phộng.
"The children dug for earthnuts in the field."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earthnut".
