peanut
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An oval-shaped edible seed that grows in a pod underground; also called a groundnut or earthnut.
Vietnamese Meaning
Một loại hạt ăn được có hình bầu dục, mọc dưới lòng đất trong một cái vỏ; còn được gọi là lạc hoặc đậu phộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She likes to eat peanuts while watching TV."
"Cô ấy thích ăn đậu phộng khi xem TV."
-
"Peanuts are a good source of protein."
"Đậu phộng là một nguồn protein tốt."
-
"I'm allergic to peanuts."
"Tôi bị dị ứng đậu phộng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | peanut | hạt đậu phộng, lạc |
| Noun | peanut butter | bơ đậu phộng/lạc |
| Noun | peanut oil | dầu đậu phộng/lạc |
| Noun | peanut brittle | kẹo lạc/đậu phộng giòn |
| Adjective | peanutty | có vị hoặc mùi đậu phộng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'peanut' thường dùng để chỉ hạt lạc hoặc đậu phộng nói chung. Nó cũng có thể được dùng để chỉ một lượng nhỏ hoặc không đáng kể của một thứ gì đó, hoặc một người nhỏ bé và không quan trọng.
Prepositions
Ví dụ:
- peanut butter *with* jelly: bơ đậu phộng với mứt
- peanuts *in* a shell: đậu phộng trong vỏ
- a bag *of* peanuts: một túi đậu phộng
Collocations (Từ đi kèm)
-
roasted roasted peanut (đậu phộng rang)
-
salted salted peanut (đậu phộng rang muối)
-
shelled shelled peanut (đậu phộng đã bóc vỏ)
-
raw raw peanut (đậu phộng sống)
-
eat eat peanuts (ăn đậu phộng)
-
grow grow peanuts (trồng đậu phộng)
-
shell shell peanuts (bóc vỏ đậu phộng)
-
allergy peanut allergy (dị ứng đậu phộng)
-
butter peanut butter (bơ đậu phộng)
-
sauce peanut sauce (nước sốt đậu phộng)
Idioms
-
for peanuts
với giá rất rẻ, với số tiền ít ỏi (thường là bất công)
"He worked all day for peanuts."
(Anh ấy làm việc cả ngày với số tiền ít ỏi.)
-
the peanut gallery
nhóm người bình luận huyên thuyên, thiếu kiến thức hoặc gây ồn ào từ phía sau
"Don't listen to the peanut gallery; they don't know what they're talking about."
(Đừng nghe đám người bình luận vớ vẩn kia; họ chẳng biết mình đang nói gì đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peanut
nounMột loại hạt ăn được có hình bầu dục, mọc dưới lòng đất trong một cái vỏ; còn được gọi là lạc hoặc đậu phộng.
"She likes to eat peanuts while watching TV."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The elephant ate the peanut. |
Con voi đã ăn đậu phộng. |
| Phủ định | She doesn't like peanut butter. |
Cô ấy không thích bơ đậu phộng. |
| Nghi vấn | Did he find a peanut in his shell? |
Anh ấy có tìm thấy đậu phộng trong vỏ của mình không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will buy a bag of peanuts tomorrow. |
Tôi sẽ mua một túi đậu phộng vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to eat those peanuts because she is allergic. |
Cô ấy sẽ không ăn những hạt đậu phộng đó vì cô ấy bị dị ứng. |
| Nghi vấn | Will they bring peanuts to the picnic? |
Họ sẽ mang đậu phộng đến buổi dã ngoại chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peanut".
