(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ peanut
A2

peanut

noun

Nghĩa tiếng Việt

lạc đậu phộng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Peanut'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại hạt ăn được có hình bầu dục, mọc dưới lòng đất trong một cái vỏ; còn được gọi là lạc hoặc đậu phộng.

Definition (English Meaning)

An oval-shaped edible seed that grows in a pod underground; also called a groundnut or earthnut.

Ví dụ Thực tế với 'Peanut'

  • "She likes to eat peanuts while watching TV."

    "Cô ấy thích ăn đậu phộng khi xem TV."

  • "Peanuts are a good source of protein."

    "Đậu phộng là một nguồn protein tốt."

  • "I'm allergic to peanuts."

    "Tôi bị dị ứng đậu phộng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Peanut'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: peanut
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực phẩm Nông nghiệp

Ghi chú Cách dùng 'Peanut'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'peanut' thường dùng để chỉ hạt lạc hoặc đậu phộng nói chung. Nó cũng có thể được dùng để chỉ một lượng nhỏ hoặc không đáng kể của một thứ gì đó, hoặc một người nhỏ bé và không quan trọng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in of

Ví dụ:
- peanut butter *with* jelly: bơ đậu phộng với mứt
- peanuts *in* a shell: đậu phộng trong vỏ
- a bag *of* peanuts: một túi đậu phộng

Ngữ pháp ứng dụng với 'Peanut'

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The elephant ate the peanut.
Con voi đã ăn đậu phộng.
Phủ định
She doesn't like peanut butter.
Cô ấy không thích bơ đậu phộng.
Nghi vấn
Did he find a peanut in his shell?
Anh ấy có tìm thấy đậu phộng trong vỏ của mình không?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will buy a bag of peanuts tomorrow.
Tôi sẽ mua một túi đậu phộng vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to eat those peanuts because she is allergic.
Cô ấy sẽ không ăn những hạt đậu phộng đó vì cô ấy bị dị ứng.
Nghi vấn
Will they bring peanuts to the picnic?
Họ sẽ mang đậu phộng đến buổi dã ngoại chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)