(Top Banner Ad)
peanut
A2
noun A2 Thực phẩm, Nông nghiệp

peanut

UK: /ˈpiːnʌt/ • US: /ˈpiːnʌt/

Nghĩa tiếng Việt

lạc đậu phộng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An oval-shaped edible seed that grows in a pod underground; also called a groundnut or earthnut.

Vietnamese Meaning

Một loại hạt ăn được có hình bầu dục, mọc dưới lòng đất trong một cái vỏ; còn được gọi là lạc hoặc đậu phộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She likes to eat peanuts while watching TV."

    "Cô ấy thích ăn đậu phộng khi xem TV."

  • "Peanuts are a good source of protein."

    "Đậu phộng là một nguồn protein tốt."

  • "I'm allergic to peanuts."

    "Tôi bị dị ứng đậu phộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peanut hạt đậu phộng, lạc
Noun peanut butter bơ đậu phộng/lạc
Noun peanut oil dầu đậu phộng/lạc
Noun peanut brittle kẹo lạc/đậu phộng giòn
Adjective peanutty có vị hoặc mùi đậu phộng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
pea (from Latin 'pisum')
English
nut (from Proto-Germanic '*hnutu')
English
peanut (compound formed in late 18th century)

Hạt đậu phộng: Từ cái tên đến nguồn gốc

Từ 'peanut' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'pea' (đậu Hà Lan/đậu xanh) và 'nut' (hạt, quả hạch). Nó được gọi là 'pea' vì phát triển dưới lòng đất và có vỏ bọc giống như đậu, còn được gọi là 'nut' vì có lớp vỏ cứng và chứa nhiều dầu như các loại hạt khác. Thuật ngữ này bắt đầu phổ biến ở Mỹ vào cuối thế kỷ 18, khi đậu phộng dần trở thành một loại cây trồng quan trọng.

Usage Note

Từ 'peanut' thường dùng để chỉ hạt lạc hoặc đậu phộng nói chung. Nó cũng có thể được dùng để chỉ một lượng nhỏ hoặc không đáng kể của một thứ gì đó, hoặc một người nhỏ bé và không quan trọng.

Prepositions

with in of

Ví dụ:
- peanut butter *with* jelly: bơ đậu phộng với mứt
- peanuts *in* a shell: đậu phộng trong vỏ
- a bag *of* peanuts: một túi đậu phộng

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peanut
  • roasted roasted peanut
    (đậu phộng rang)
  • salted salted peanut
    (đậu phộng rang muối)
  • shelled shelled peanut
    (đậu phộng đã bóc vỏ)
  • raw raw peanut
    (đậu phộng sống)
Verb + peanut
  • eat eat peanuts
    (ăn đậu phộng)
  • grow grow peanuts
    (trồng đậu phộng)
  • shell shell peanuts
    (bóc vỏ đậu phộng)
Peanut + Noun
  • allergy peanut allergy
    (dị ứng đậu phộng)
  • butter peanut butter
    (bơ đậu phộng)
  • sauce peanut sauce
    (nước sốt đậu phộng)

Idioms

  • for peanuts

    với giá rất rẻ, với số tiền ít ỏi (thường là bất công)

    "He worked all day for peanuts."

    (Anh ấy làm việc cả ngày với số tiền ít ỏi.)

  • the peanut gallery

    nhóm người bình luận huyên thuyên, thiếu kiến thức hoặc gây ồn ào từ phía sau

    "Don't listen to the peanut gallery; they don't know what they're talking about."

    (Đừng nghe đám người bình luận vớ vẩn kia; họ chẳng biết mình đang nói gì đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peanut

noun
Lật mặt

Một loại hạt ăn được có hình bầu dục, mọc dưới lòng đất trong một cái vỏ; còn được gọi là lạc hoặc đậu phộng.

"She likes to eat peanuts while watching TV."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The elephant ate the peanut.
Con voi đã ăn đậu phộng.
Phủ định
She doesn't like peanut butter.
Cô ấy không thích bơ đậu phộng.
Nghi vấn
Did he find a peanut in his shell?
Anh ấy có tìm thấy đậu phộng trong vỏ của mình không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will buy a bag of peanuts tomorrow.
Tôi sẽ mua một túi đậu phộng vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to eat those peanuts because she is allergic.
Cô ấy sẽ không ăn những hạt đậu phộng đó vì cô ấy bị dị ứng.
Nghi vấn
Will they bring peanuts to the picnic?
Họ sẽ mang đậu phộng đến buổi dã ngoại chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peanut".

Dị ứng đậu phộng

Dị ứng đậu phộng là một trong những loại dị ứng thực phẩm phổ biến và nguy hiểm nhất ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở trẻ em. Phản ứng dị ứng có thể rất nghiêm trọng, đe dọa tính mạng (sốc phản vệ), nên nhiều sản phẩm thực phẩm phải ghi rõ cảnh báo 'chứa đậu phộng' hoặc 'có thể chứa đậu phộng'.

Đậu phộng và Tiến sĩ George Washington Carver

Tại Mỹ, Tiến sĩ George Washington Carver (một nhà khoa học nông nghiệp) đã có công lớn trong việc phổ biến cây đậu phộng vào đầu thế kỷ 20. Ông đã phát triển hơn 300 công dụng khác nhau cho đậu phộng, từ thực phẩm, thuốc men đến mỹ phẩm, giúp cải thiện đáng kể kinh tế nông nghiệp ở miền Nam nước Mỹ.