(Top Banner Ad)
earwax
B1
danh từ B1 Y học

earwax

UK: /ˈɪəwæks/ • US: /ˈɪrwæks/

Nghĩa tiếng Việt

ráy tai gỉ tai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A yellowish waxy substance secreted in the ear canal of mammals; cerumen.

Vietnamese Meaning

Chất ráy tai, một chất sáp màu vàng được tiết ra trong ống tai của động vật có vú; cerumen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor removed the excess earwax from my ear."

    "Bác sĩ đã loại bỏ ráy tai thừa khỏi tai của tôi."

  • "Some people produce more earwax than others."

    "Một số người sản xuất ráy tai nhiều hơn những người khác."

  • "It's important not to push earwax further into the ear canal."

    "Điều quan trọng là không đẩy ráy tai vào sâu hơn trong ống tai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun earwax Ráy tai
Noun earwax remover Dụng cụ/dung dịch lấy ráy tai
Adjective waxy Giống sáp, có sáp (mô tả tính chất của ráy tai hoặc thứ gì đó có kết cấu như sáp)

Synonyms

cerumen (ráy tai (thuật ngữ y học))

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ows-
Proto-Germanic
*auzō
Old English
ēare
Proto-Indo-European
*weg- / *wogs-
Proto-Germanic
*wahs
Old English
weax
Old English
ēarewæx
Modern English
earwax

Nguồn gốc của 'earwax'

Từ 'earwax' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'ear' (tai) và 'wax' (sáp). Cả hai thành phần này đều có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ (Old English) là 'ēare' và 'weax'. 'Ēare' có nghĩa là tai, và 'weax' có nghĩa là sáp. Chúng đã được ghép lại với nhau từ rất sớm để mô tả chính xác chất sáp tự nhiên được tạo ra trong tai. Về cơ bản, tên gọi này đã tồn tại hàng trăm năm mà không thay đổi nhiều về hình thức hay ý nghĩa, phản ánh một cách đơn giản nhưng trực tiếp chức năng sinh học của cơ thể.

Usage Note

Earwax, còn được gọi là cerumen, là một chất tự nhiên được sản xuất bởi cơ thể để bảo vệ ống tai khỏi bụi bẩn, vi khuẩn và các vật lạ khác. Thành phần của earwax bao gồm các tế bào da chết, chất béo và các loại dầu. Nó thường tự khô và rơi ra khỏi tai, nhưng đôi khi có thể tích tụ và gây ra các vấn đề.

Prepositions

of in

of: Sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của ráy tai. Ví dụ: 'a buildup of earwax'. in: Sử dụng để chỉ vị trí của ráy tai. Ví dụ: 'earwax in the ear canal'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + earwax
  • excessive excessive earwax
    (ráy tai quá nhiều)
  • impacted impacted earwax
    (ráy tai bít chặt)
  • hard hard earwax
    (ráy tai khô cứng)
  • soft soft earwax
    (ráy tai mềm)
  • dry dry earwax
    (ráy tai khô)
  • wet wet earwax
    (ráy tai ướt)
Verb + earwax
  • remove remove earwax
    (lấy ráy tai)
  • clean out clean out earwax
    (làm sạch ráy tai)
  • produce produce earwax
    (sản xuất ráy tai (tai tạo ráy tai))
  • soften soften earwax
    (làm mềm ráy tai)
Noun + earwax
  • earwax earwax buildup
    (sự tích tụ ráy tai)
  • earwax earwax blockage
    (tắc nghẽn ráy tai)
  • earwax earwax removal
    (việc lấy ráy tai)

Idioms

  • clean the earwax out of your ears

    Lắng nghe kỹ, chú ý lời người khác nói (thường dùng để khiển trách ai đó không nghe rõ)

    "You need to clean the earwax out of your ears and pay attention to what I'm saying!"

    (Bạn cần phải 'làm sạch ráy tai' và chú ý đến những gì tôi đang nói!)

  • have earwax for brains

    Rất ngu ngốc, chậm hiểu (một cách hài hước hoặc châm biếm)

    "He completely missed the obvious hint, he must have earwax for brains."

    (Anh ta hoàn toàn bỏ lỡ gợi ý rõ ràng, chắc anh ta 'có ráy tai trong não'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earwax

danh từ
Lật mặt

Chất ráy tai, một chất sáp màu vàng được tiết ra trong ống tai của động vật có vú; cerumen.

"The doctor removed the excess earwax from my ear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earwax".

Sự đa dạng của ráy tai: Đông Á và phương Tây

Một sự thật thú vị về ráy tai là nó có hai loại chính: ướt và khô, được xác định bởi gen. Phần lớn người châu Âu và châu Phi có loại ráy tai ướt (màu nâu, dính), trong khi đa số người Đông Á và người Mỹ bản địa có loại ráy tai khô (màu trắng xám, dễ bong tróc). Sự khác biệt này không chỉ là một đặc điểm di truyền mà còn ảnh hưởng đến thói quen vệ sinh tai ở các nền văn hóa khác nhau.

Thói quen làm sạch tai và cảnh báo về tăm bông

Ở các nước phương Tây, việc sử dụng tăm bông (Q-tips) để làm sạch ráy tai rất phổ biến, dù các bác sĩ tai mũi họng thường cảnh báo rằng việc này có thể đẩy ráy tai vào sâu hơn, gây tắc nghẽn hoặc thậm chí làm thủng màng nhĩ. Ráy tai thực chất có vai trò bảo vệ tai khỏi bụi bẩn và vi khuẩn, và tai thường có cơ chế tự làm sạch. Nhiều chuyên gia y tế khuyên chỉ nên làm sạch phần tai ngoài.