earwax
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chất ráy tai, một chất sáp màu vàng được tiết ra trong ống tai của động vật có vú; cerumen.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor removed the excess earwax from my ear."
"Bác sĩ đã loại bỏ ráy tai thừa khỏi tai của tôi."
-
"Some people produce more earwax than others."
"Một số người sản xuất ráy tai nhiều hơn những người khác."
-
"It's important not to push earwax further into the ear canal."
"Điều quan trọng là không đẩy ráy tai vào sâu hơn trong ống tai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | earwax | Ráy tai |
| Noun | earwax remover | Dụng cụ/dung dịch lấy ráy tai |
| Adjective | waxy | Giống sáp, có sáp (mô tả tính chất của ráy tai hoặc thứ gì đó có kết cấu như sáp) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Earwax, còn được gọi là cerumen, là một chất tự nhiên được sản xuất bởi cơ thể để bảo vệ ống tai khỏi bụi bẩn, vi khuẩn và các vật lạ khác. Thành phần của earwax bao gồm các tế bào da chết, chất béo và các loại dầu. Nó thường tự khô và rơi ra khỏi tai, nhưng đôi khi có thể tích tụ và gây ra các vấn đề.
Prepositions
of: Sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của ráy tai. Ví dụ: 'a buildup of earwax'. in: Sử dụng để chỉ vị trí của ráy tai. Ví dụ: 'earwax in the ear canal'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
excessive excessive earwax (ráy tai quá nhiều)
-
impacted impacted earwax (ráy tai bít chặt)
-
hard hard earwax (ráy tai khô cứng)
-
soft soft earwax (ráy tai mềm)
-
dry dry earwax (ráy tai khô)
-
wet wet earwax (ráy tai ướt)
-
remove remove earwax (lấy ráy tai)
-
clean out clean out earwax (làm sạch ráy tai)
-
produce produce earwax (sản xuất ráy tai (tai tạo ráy tai))
-
soften soften earwax (làm mềm ráy tai)
-
earwax earwax buildup (sự tích tụ ráy tai)
-
earwax earwax blockage (tắc nghẽn ráy tai)
-
earwax earwax removal (việc lấy ráy tai)
Idioms
-
clean the earwax out of your ears
Lắng nghe kỹ, chú ý lời người khác nói (thường dùng để khiển trách ai đó không nghe rõ)
"You need to clean the earwax out of your ears and pay attention to what I'm saying!"
(Bạn cần phải 'làm sạch ráy tai' và chú ý đến những gì tôi đang nói!)
-
have earwax for brains
Rất ngu ngốc, chậm hiểu (một cách hài hước hoặc châm biếm)
"He completely missed the obvious hint, he must have earwax for brains."
(Anh ta hoàn toàn bỏ lỡ gợi ý rõ ràng, chắc anh ta 'có ráy tai trong não'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
earwax
danh từChất ráy tai, một chất sáp màu vàng được tiết ra trong ống tai của động vật có vú; cerumen.
"The doctor removed the excess earwax from my ear."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earwax".
