eastbound
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Di chuyển hoặc hướng về phía đông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The eastbound train is delayed."
"Chuyến tàu hướng đông bị trễ."
-
"Eastbound traffic was heavy this morning."
"Giao thông hướng đông rất đông vào sáng nay."
-
"The eastbound lane is closed for repairs."
"Làn đường hướng đông bị đóng để sửa chữa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả phương tiện giao thông hoặc tuyến đường. Nó chỉ đơn giản là chỉ hướng di chuyển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
train eastbound train (chuyến tàu hướng đông)
-
flight eastbound flight (chuyến bay hướng đông)
-
lane eastbound lane (làn đường hướng đông)
-
traffic eastbound traffic (giao thông hướng đông)
-
heading heading eastbound (đang đi về phía đông)
-
traveling traveling eastbound (đang di chuyển về phía đông)
-
drive drive eastbound (lái xe về phía đông)
Idioms
-
all eastbound lanes
tất cả các làn đường hướng đông (thường dùng trong bản tin giao thông)
"Traffic is heavy on all eastbound lanes this morning due to an accident."
(Giao thông đang ùn tắc trên tất cả các làn đường hướng đông sáng nay do một vụ tai nạn.)
-
eastbound service
dịch vụ (xe buýt/tàu hỏa) hướng đông
"The eastbound service is delayed by 15 minutes because of signal problems."
(Dịch vụ xe buýt/tàu hỏa hướng đông bị chậm 15 phút vì sự cố tín hiệu.)
-
an eastbound journey/trip
một hành trình/chuyến đi về phía đông
"They embarked on an eastbound journey across the continent, hoping to reach Asia."
(Họ bắt đầu một hành trình về phía đông xuyên lục địa, với hy vọng đến được châu Á.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eastbound
Tính từDi chuyển hoặc hướng về phía đông.
"The eastbound train is delayed."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There used to be an eastbound train that arrived at 6 AM. |
Đã từng có một chuyến tàu đi về hướng đông đến vào lúc 6 giờ sáng. |
| Phủ định | She didn't use to take the eastbound bus; she preferred the subway. |
Cô ấy đã không từng đi xe buýt hướng đông; cô ấy thích tàu điện ngầm hơn. |
| Nghi vấn | Did they use to live on the eastbound side of the city? |
Họ đã từng sống ở phía đông của thành phố phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eastbound".
