(Top Banner Ad)
eastbound
B1
Tính từ B1 Địa lý, Giao thông vận tải

eastbound

UK: /ˈiːstbaʊnd/ • US: /ˈiːstbaʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

hướng đông về hướng đông đi về phía đông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Traveling or heading towards the east.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc hướng về phía đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The eastbound train is delayed."

    "Chuyến tàu hướng đông bị trễ."

  • "Eastbound traffic was heavy this morning."

    "Giao thông hướng đông rất đông vào sáng nay."

  • "The eastbound lane is closed for repairs."

    "Làn đường hướng đông bị đóng để sửa chữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun east phía đông, hướng đông
Adjective eastern thuộc về phía đông
Adjective/Adverb eastward hướng đông, về phía đông
Adverb eastwards về phía đông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eus-
Proto-Germanic
*austraz
Old English
ēast
Old Norse
búinn
English (compounding)
east + bound

Nguồn gốc 'eastbound'

'Eastbound' được hình thành từ hai từ: 'east' (phía đông) và 'bound' (có nghĩa là đang hướng đến, chuẩn bị đi). 'East' bắt nguồn từ các từ cổ chỉ 'bình minh' hoặc 'phía mặt trời mọc'. Còn 'bound' trong ngữ cảnh này lại có gốc từ tiếng Na Uy cổ 'búinn' mang ý nghĩa 'sẵn sàng, chuẩn bị'. Ghép lại, 'eastbound' có nghĩa đen là 'sẵn sàng đi về phía mặt trời mọc' hay 'hướng về phía đông'.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả phương tiện giao thông hoặc tuyến đường. Nó chỉ đơn giản là chỉ hướng di chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + eastbound
  • train eastbound train
    (chuyến tàu hướng đông)
  • flight eastbound flight
    (chuyến bay hướng đông)
  • lane eastbound lane
    (làn đường hướng đông)
  • traffic eastbound traffic
    (giao thông hướng đông)
Verb + eastbound (as adverb)
  • heading heading eastbound
    (đang đi về phía đông)
  • traveling traveling eastbound
    (đang di chuyển về phía đông)
  • drive drive eastbound
    (lái xe về phía đông)

Idioms

  • all eastbound lanes

    tất cả các làn đường hướng đông (thường dùng trong bản tin giao thông)

    "Traffic is heavy on all eastbound lanes this morning due to an accident."

    (Giao thông đang ùn tắc trên tất cả các làn đường hướng đông sáng nay do một vụ tai nạn.)

  • eastbound service

    dịch vụ (xe buýt/tàu hỏa) hướng đông

    "The eastbound service is delayed by 15 minutes because of signal problems."

    (Dịch vụ xe buýt/tàu hỏa hướng đông bị chậm 15 phút vì sự cố tín hiệu.)

  • an eastbound journey/trip

    một hành trình/chuyến đi về phía đông

    "They embarked on an eastbound journey across the continent, hoping to reach Asia."

    (Họ bắt đầu một hành trình về phía đông xuyên lục địa, với hy vọng đến được châu Á.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eastbound

Tính từ
Lật mặt

Di chuyển hoặc hướng về phía đông.

"The eastbound train is delayed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There used to be an eastbound train that arrived at 6 AM.
Đã từng có một chuyến tàu đi về hướng đông đến vào lúc 6 giờ sáng.
Phủ định
She didn't use to take the eastbound bus; she preferred the subway.
Cô ấy đã không từng đi xe buýt hướng đông; cô ấy thích tàu điện ngầm hơn.
Nghi vấn
Did they use to live on the eastbound side of the city?
Họ đã từng sống ở phía đông của thành phố phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eastbound".

Biểu tượng của Hướng Đông

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, phía đông gắn liền với mặt trời mọc, do đó thường tượng trưng cho sự khởi đầu mới, hy vọng, tái sinh và ánh sáng. Một chuyến đi 'eastbound' (hướng đông) có thể mang ý nghĩa ẩn dụ về việc tìm kiếm những điều mới mẻ hoặc sự đổi mới trong cuộc sống.

Địa lý và Lịch sử

Trong lịch sử và địa lý, 'The East' (Phương Đông) thường ám chỉ các vùng đất phía đông châu Âu, đặc biệt là các quốc gia và nền văn hóa của châu Á. Do đó, các hành trình 'eastbound' (hướng đông) có thể gợi nhớ đến các tuyến đường thương mại cổ đại nổi tiếng như Con đường Tơ lụa hoặc các cuộc thám hiểm lịch sử về phía lục địa châu Á, mang ý nghĩa khám phá và giao thoa văn hóa.