(Top Banner Ad)
southbound
B1
adjective B1 Địa lý, Giao thông

southbound

UK: /ˈsaʊθbaʊnd/ • US: /ˈsaʊθbaʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

hướng về phía nam đi về hướng nam xuống phía nam
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Traveling or heading towards the south.

Vietnamese Meaning

Đi về hướng nam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The southbound train is running late."

    "Chuyến tàu đi về hướng nam đang bị trễ."

  • "The traffic on the southbound highway was heavy."

    "Giao thông trên đường cao tốc đi về hướng nam rất đông đúc."

  • "We took the southbound exit."

    "Chúng tôi đi theo lối ra hướng nam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun south phía nam, phương nam
Adverb south về phía nam
Adjective south thuộc phía nam
Adjective bound đang đi tới, hướng tới (thường dùng trong từ ghép)
Adjective northbound hướng về phía bắc
Adjective eastbound hướng về phía đông
Adjective westbound hướng về phía tây
Adverb southward về phía nam

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sunþaz ('south')
Old English
sūþ ('south')
Old Norse
búinn ('ready, going')
English
southbound

Nguồn gốc 'Southbound'

Từ 'southbound' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai phần: 'south' (phía nam) và 'bound'. Phần 'bound' trong ngữ cảnh này không có nghĩa là 'ràng buộc' mà bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'búinn' có nghĩa là 'sẵn sàng', 'đang đi tới'. Vì vậy, 'southbound' miêu tả hành trình hoặc vật thể đang di chuyển hoặc hướng về phía nam.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các phương tiện giao thông (xe cộ, tàu hỏa, máy bay) hoặc tuyến đường đi về hướng nam. Nhấn mạnh hướng di chuyển chứ không phải vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

southbound + Noun
  • traffic southbound traffic
    (giao thông hướng nam)
  • train southbound train
    (chuyến tàu đi về phía nam)
  • lane southbound lane
    (làn đường hướng nam)
  • flight southbound flight
    (chuyến bay hướng nam)
  • journey southbound journey
    (hành trình về phía nam)
Verb + southbound
  • heading heading southbound
    (đang đi về phía nam)
  • traveling traveling southbound
    (đang di chuyển về phía nam)
  • driving driving southbound
    (đang lái xe về phía nam)

Idioms

  • The southbound lane

    Làn đường hướng nam (làn xe chạy về phía nam)

    "Please stay in the southbound lane until you reach the exit."

    (Vui lòng giữ làn đường hướng nam cho đến khi bạn đến lối ra.)

  • A southbound journey/trip

    Một chuyến đi/hành trình về phía nam

    "They embarked on a long southbound journey to escape the winter."

    (Họ bắt đầu một hành trình dài về phía nam để tránh mùa đông.)

  • To head southbound

    Đi về phía nam

    "The birds are heading southbound for the winter."

    (Những con chim đang bay về phía nam để tránh đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

southbound

adjective
Lật mặt

Đi về hướng nam.

"The southbound train is running late."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The train was southbound.
Chuyến tàu đang đi về hướng nam.
Phủ định
The car wasn't southbound; it was headed north.
Chiếc xe không đi về hướng nam; nó đang đi về hướng bắc.
Nghi vấn
Was the flight southbound or northbound?
Chuyến bay đó là hướng nam hay hướng bắc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "southbound".

Di cư theo mùa

Ở nhiều vùng trên thế giới, đặc biệt là Bắc Mỹ và châu Âu, các loài chim và một số động vật khác thường thực hiện các chuyến di cư 'southbound' (hướng nam) vào mùa thu để tìm kiếm khí hậu ấm áp hơn và nguồn thức ăn dồi dào hơn trong mùa đông.

Người 'Snowbirds' ở Bắc Mỹ

Trong văn hóa Bắc Mỹ, thuật ngữ 'snowbirds' dùng để chỉ những người, đặc biệt là người về hưu, thường di chuyển 'southbound' từ các bang phía bắc hoặc Canada đến các bang phía nam ấm áp hơn (như Florida, Arizona) vào mùa đông. Đây là một truyền thống phổ biến để tránh cái lạnh khắc nghiệt.