(Top Banner Ad)
heading
B1
noun B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

heading

UK: /ˈhɛdɪŋ/ • US: /ˈhɛdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu đề đầu đề hướng đi phương hướng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A title or subtitle at the head of a page or section of a book or document.

Vietnamese Meaning

Tiêu đề hoặc tiêu đề phụ ở đầu trang hoặc phần của một cuốn sách hoặc tài liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heading of the chapter was 'The French Revolution'."

    "Tiêu đề của chương là 'Cách Mạng Pháp'."

  • "Read the headings carefully before you start writing."

    "Đọc kỹ các tiêu đề trước khi bạn bắt đầu viết."

  • "The ship's heading changed due to the strong currents."

    "Hướng đi của con tàu đã thay đổi do dòng chảy mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun head đầu; người đứng đầu, trưởng
Verb head đi về phía; dẫn đầu, chỉ huy
Noun headline tiêu đề chính (của báo, bài viết)
Noun subheading tiêu đề phụ
Adverb ahead ở phía trước; sớm hơn (thời gian); tiến lên, vượt lên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kaput-
Proto-Germanic
*haubudą
Old English
hēafod
Middle English
heed
Modern English
head
Modern English
heading (from head + -ing)

Nguồn gốc của từ 'heading'

Từ 'heading' bắt nguồn từ từ 'head' (đầu) trong tiếng Anh cổ (Old English 'hēafod'). Ban đầu, 'head' chỉ phần trên cùng của cơ thể hoặc vật thể. Qua thời gian, nghĩa của 'head' mở rộng để chỉ sự dẫn đầu, phần quan trọng nhất, hoặc hướng đi. Vì vậy, 'heading' mang ý nghĩa là tiêu đề (phần trên cùng của văn bản) hoặc hướng di chuyển (hướng dẫn đầu).

Usage Note

Từ 'heading' thường được dùng để chỉ phần tiêu đề chính của một văn bản, chương, mục hoặc trang web. Nó giúp người đọc nhanh chóng nắm bắt nội dung chính của phần đó. Khác với 'title' (tiêu đề tổng thể của cả văn bản), 'heading' thường mang tính chất cục bộ, chỉ áp dụng cho một phần cụ thể.

Prepositions

under in

‘Under’ được sử dụng để chỉ một nội dung nằm dưới một tiêu đề nhất định. Ví dụ: 'Information under the heading 'Safety Precautions'...' ‘In’ thường được dùng khi nói đến việc thêm hoặc trình bày một cái gì đó trong tiêu đề. Ví dụ: 'The changes were reflected in the heading.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heading
  • main main heading
    (tiêu đề chính)
  • clear clear heading
    (tiêu đề rõ ràng)
  • chapter chapter heading
    (tiêu đề chương)
Verb + heading
  • create a create a heading
    (tạo một tiêu đề)
  • under the under the heading of
    (dưới tiêu đề là (thuộc nhóm/chủ đề nào đó))
  • use a use a heading
    (sử dụng một tiêu đề)
Noun + heading
  • section section heading
    (tiêu đề phần/mục)
  • report report heading
    (tiêu đề báo cáo)

Idioms

  • heading for trouble

    đang tiến gần đến rắc rối, gặp nguy hiểm

    "If you don't slow down, you're heading for trouble."

    (Nếu bạn không đi chậm lại, bạn sẽ gặp rắc rối đấy.)

  • be heading in the right/wrong direction

    đang đi đúng/sai hướng (về mục tiêu, sự phát triển)

    "Our project is finally heading in the right direction."

    (Dự án của chúng tôi cuối cùng cũng đang đi đúng hướng rồi.)

  • be heading nowhere

    không có tiến triển, không đi đến đâu, vô ích

    "We've been arguing for an hour, and we're heading nowhere."

    (Chúng tôi đã tranh cãi cả tiếng đồng hồ rồi mà chẳng đi đến đâu cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heading

noun
Lật mặt

Tiêu đề hoặc tiêu đề phụ ở đầu trang hoặc phần của một cuốn sách hoặc tài liệu.

"The heading of the chapter was 'The French Revolution'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Heading the team requires strong leadership skills.
Việc dẫn dắt đội đòi hỏi kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ.
Phủ định
He avoids heading meetings because he dislikes public speaking.
Anh ấy tránh chủ trì các cuộc họp vì không thích nói trước đám đông.
Nghi vấn
Is heading the project something you'd be interested in?
Việc đứng đầu dự án có phải là điều bạn quan tâm không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The article should have a clear heading.
Bài báo nên có một tiêu đề rõ ràng.
Phủ định
The report cannot have a misleading heading.
Báo cáo không thể có một tiêu đề gây hiểu lầm.
Nghi vấn
Could the heading be more descriptive?
Tiêu đề có thể mô tả chi tiết hơn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report included key elements: a detailed introduction, a methodology section, and a comprehensive conclusion under the heading 'Project Outcomes'.
Báo cáo bao gồm các yếu tố chính: một phần giới thiệu chi tiết, một phần phương pháp luận và một kết luận toàn diện dưới tiêu đề 'Kết quả Dự án'.
Phủ định
This document doesn't need excessive formatting: no bold headings, underlined text, or fancy fonts are required.
Tài liệu này không cần định dạng quá mức: không cần tiêu đề in đậm, văn bản gạch chân hoặc phông chữ lạ mắt.
Nghi vấn
Are you familiar with the main sections: introduction, body paragraphs, and conclusion under the 'Report Structure' heading?
Bạn có quen thuộc với các phần chính không: phần giới thiệu, các đoạn văn chính và phần kết luận dưới tiêu đề 'Cấu trúc Báo cáo'?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news report is going to have a shocking heading.
Bản tin sắp có một tiêu đề gây sốc.
Phủ định
The editor is not going to approve that heading for the article.
Biên tập viên sẽ không phê duyệt tiêu đề đó cho bài báo.
Nghi vấn
Are they going to change the heading of the chapter?
Họ có định thay đổi tiêu đề của chương không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts, the editor will have approved the heading for my presentation.
Trước khi hội nghị bắt đầu, biên tập viên sẽ duyệt tiêu đề cho bài thuyết trình của tôi.
Phủ định
She won't have written the heading for the article by the deadline.
Cô ấy sẽ không viết tiêu đề cho bài báo trước thời hạn.
Nghi vấn
Will they have finalized the project heading by next week?
Liệu họ đã hoàn thành tiêu đề dự án vào tuần tới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heading".

Tầm quan trọng của tiêu đề rõ ràng

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong học thuật và kinh doanh, việc sử dụng các tiêu đề (headings) rõ ràng và súc tích là vô cùng quan trọng. Chúng giúp người đọc dễ dàng nắm bắt cấu trúc, tìm kiếm thông tin nhanh chóng và hiểu được ý chính của văn bản, từ đó nâng cao hiệu quả giao tiếp.

Hướng di chuyển trong hàng hải/hàng không

Trong hàng hải và hàng không, 'heading' là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ hướng mà mũi tàu hoặc máy bay đang chĩa tới (thường được đo bằng độ so với hướng Bắc). Nó khác với 'course' (đường đi dự định trên bản đồ) hoặc 'track' (đường đi thực tế trên mặt đất/nước). Việc xác định 'heading' chính xác là thiết yếu cho sự an toàn và hiệu quả của chuyến đi.