(Top Banner Ad)
westbound
B1
adjective B1 Địa lý, Giao thông

westbound

UK: /ˈwestˌbaʊnd/ • US: /ˈwestˌbaʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

hướng tây đi về hướng tây về hướng tây
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Traveling or heading towards the west.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc hướng về phía tây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The westbound train is delayed due to track maintenance."

    "Chuyến tàu đi về hướng tây bị hoãn do bảo trì đường ray."

  • "The police closed the westbound lanes of the highway."

    "Cảnh sát đã đóng các làn đường đi về hướng tây của đường cao tốc."

  • "We took the westbound bus to get downtown."

    "Chúng tôi bắt xe buýt đi về hướng tây để vào trung tâm thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective west phía tây, thuộc về phía tây
Noun west hướng tây, phương tây
Verb bound ràng buộc, giới hạn; (adj) nhất định, chắc chắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
west
Old English
bound
English
westbound

Nguồn gốc của 'westbound'

Từ 'westbound' được hình thành từ việc ghép 'west' (phía tây) và 'bound' (hướng về). Nó đơn giản chỉ mô tả hướng di chuyển về phía tây. Trong lịch sử, việc đi về phía tây thường gắn liền với sự khám phá và mở rộng lãnh thổ ở Mỹ.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả phương hướng di chuyển của phương tiện giao thông (xe, tàu, máy bay, v.v.) hoặc hướng của một con đường, tuyến đường. Khác với 'western' (thuộc về phía tây), 'westbound' nhấn mạnh sự di chuyển về hướng tây.

Prepositions

on to

'on': Dùng để chỉ phương tiện đang di chuyển trên một tuyến đường cụ thể về hướng tây (ví dụ: 'The train is on the westbound track'). 'to': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự di chuyển chung về phía tây (ví dụ: 'Flights to westbound destinations are delayed').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + westbound
  • heavy heavy westbound traffic
    (giao thông hướng tây tắc nghẽn)
  • light light westbound traffic
    (giao thông hướng tây thông thoáng)
Noun + westbound
  • lane the westbound lane
    (làn đường hướng tây)
  • train a westbound train
    (một đoàn tàu đi về hướng tây)

Idioms

  • Head westbound

    Đi về hướng tây.

    "We're heading westbound on I-80."

    (Chúng tôi đang đi về hướng tây trên đường I-80.)

  • Westbound and down

    Một cụm từ lóng mang ý nghĩa đi về phía tây, thường liên quan đến việc lái xe tải đường dài và có thể bao hàm ý nghĩa nổi loạn hoặc bất chấp luật lệ.

    "He's going westbound and down, trying to make his delivery on time."

    (Anh ta đang lái xe về hướng tây, cố gắng giao hàng đúng giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

westbound

adjective
Lật mặt

Di chuyển hoặc hướng về phía tây.

"The westbound train is delayed due to track maintenance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The train had already become westbound when the storm hit.
Chuyến tàu đã đi về hướng tây khi cơn bão ập đến.
Phủ định
They had not expected the traffic to be westbound at that hour.
Họ đã không ngờ rằng giao thông lại hướng về phía tây vào giờ đó.
Nghi vấn
Had the plane been westbound before it turned back due to engine trouble?
Liệu máy bay đã đi về hướng tây trước khi quay đầu lại do sự cố động cơ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "westbound".

Hướng Tây trong văn hóa

Trong văn hóa phương Tây, hướng tây thường liên quan đến sự kết thúc, hoàng hôn, và đôi khi là cái chết. Ngược lại, hướng đông thường tượng trưng cho sự khởi đầu và bình minh.