(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ gifts
A2

gifts

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

quà tặng tài năng năng khiếu khả năng bẩm sinh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gifts'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Những thứ được cho đi một cách tự nguyện cho ai đó mà không cần thanh toán; quà tặng.

Definition (English Meaning)

Things given willingly to someone without payment; presents.

Ví dụ Thực tế với 'Gifts'

  • "She received many gifts on her birthday."

    "Cô ấy nhận được nhiều quà trong ngày sinh nhật."

  • "They exchanged gifts during the holiday season."

    "Họ trao đổi quà tặng trong mùa lễ hội."

  • "She has a gift for languages."

    "Cô ấy có năng khiếu về ngôn ngữ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Gifts'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: gift (số ít)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Gifts'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'gifts' là dạng số nhiều của 'gift'. Nó thường đề cập đến những món quà vật chất hoặc phi vật chất được trao tặng trong các dịp đặc biệt hoặc đơn giản là để thể hiện tình cảm, sự quan tâm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for

‘Gifts of’ thường đi kèm với một danh từ chỉ loại quà (gifts of food, gifts of money). ‘Gifts for’ thường đi kèm với người nhận quà (gifts for children, gifts for her).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Gifts'

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had given him many gifts before he moved away.
Cô ấy đã tặng anh ấy rất nhiều quà trước khi anh ấy chuyển đi.
Phủ định
They had not expected any gifts for their anniversary.
Họ đã không mong đợi bất kỳ món quà nào cho ngày kỷ niệm của họ.
Nghi vấn
Had he received all the gifts before the party started?
Anh ấy đã nhận được tất cả những món quà trước khi bữa tiệc bắt đầu chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)