(Top Banner Ad)
gifts
A2
Danh từ A2 Tổng quát

gifts

UK: /ɡɪfts/ • US: /ɡɪfts/

Nghĩa tiếng Việt

quà tặng tài năng năng khiếu khả năng bẩm sinh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Things given willingly to someone without payment; presents.

Vietnamese Meaning

Những thứ được cho đi một cách tự nguyện cho ai đó mà không cần thanh toán; quà tặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She received many gifts on her birthday."

    "Cô ấy nhận được nhiều quà trong ngày sinh nhật."

  • "They exchanged gifts during the holiday season."

    "Họ trao đổi quà tặng trong mùa lễ hội."

  • "She has a gift for languages."

    "Cô ấy có năng khiếu về ngôn ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gift Món quà, quà tặng, năng khiếu
Verb to gift Tặng quà, biếu quà
Adjective gifted Có năng khiếu, tài năng thiên bẩm
Noun gifter Người tặng quà
Noun gift-giving Việc tặng quà, sự trao đổi quà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gʰebʰ- (to give)
Proto-Germanic
*giftiz (a giving, present)
Old Norse
gipt (a gift, good luck)
Middle English
gift (present, dowry)
Modern English
gift/gifts

Nguồn gốc của 'Gift'

Từ 'gift' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc chính từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'gipt', mang nghĩa là 'sự cho đi' hoặc 'may mắn'. Nó cũng có mối liên hệ với động từ 'give' (cho, tặng). Ban đầu, trong tiếng Anh cổ (Old English), từ 'gift' (hoặc 'gyft') còn mang nghĩa là 'giá cô dâu' hay 'của hồi môn'. Đến thế kỷ 13, với ảnh hưởng mạnh mẽ từ các ngôn ngữ Germanic, nghĩa 'món quà' trở nên phổ biến và được sử dụng rộng rãi như ngày nay.

Usage Note

Từ 'gifts' là dạng số nhiều của 'gift'. Nó thường đề cập đến những món quà vật chất hoặc phi vật chất được trao tặng trong các dịp đặc biệt hoặc đơn giản là để thể hiện tình cảm, sự quan tâm.

Prepositions

of for

‘Gifts of’ thường đi kèm với một danh từ chỉ loại quà (gifts of food, gifts of money). ‘Gifts for’ thường đi kèm với người nhận quà (gifts for children, gifts for her).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gifts
  • generous generous gifts
    (những món quà hào phóng)
  • thoughtful thoughtful gifts
    (những món quà chu đáo/ý nghĩa)
  • practical practical gifts
    (những món quà thiết thực)
  • expensive expensive gifts
    (những món quà đắt tiền)
  • handmade handmade gifts
    (những món quà tự làm/thủ công)
Verb + gifts
  • give give gifts
    (tặng quà)
  • exchange exchange gifts
    (trao đổi quà)
  • receive receive gifts
    (nhận quà)
  • present present gifts
    (trao tặng quà (thường trang trọng hơn))
  • unwrap unwrap gifts
    (mở quà)

Idioms

  • the gift of gab

    Khả năng ăn nói lưu loát, khéo léo; tài hùng biện.

    "She has the gift of gab, so she's great at sales."

    (Cô ấy có tài ăn nói lưu loát nên rất giỏi bán hàng.)

  • look a gift horse in the mouth

    Chê bai, không biết trân trọng một món quà hoặc cơ hội được cho miễn phí. (Đừng soi mói một món quà được tặng).

    "It's not the exact model I wanted, but you shouldn't look a gift horse in the mouth."

    (Đây không phải là mẫu tôi muốn, nhưng bạn không nên chê bai một món quà được tặng.)

  • a gift from above/God

    Một phước lành, một điều may mắn bất ngờ, một điều tốt lành từ trời ban.

    "Having a child like her is truly a gift from above."

    (Có một đứa con như cô bé ấy thực sự là một món quà từ trời ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gifts

Danh từ
Lật mặt

Những thứ được cho đi một cách tự nguyện cho ai đó mà không cần thanh toán; quà tặng.

"She received many gifts on her birthday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had given him many gifts before he moved away.
Cô ấy đã tặng anh ấy rất nhiều quà trước khi anh ấy chuyển đi.
Phủ định
They had not expected any gifts for their anniversary.
Họ đã không mong đợi bất kỳ món quà nào cho ngày kỷ niệm của họ.
Nghi vấn
Had he received all the gifts before the party started?
Anh ấy đã nhận được tất cả những món quà trước khi bữa tiệc bắt đầu chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has received many gifts for her birthday.
Cô ấy đã nhận được rất nhiều quà cho ngày sinh nhật của mình.
Phủ định
I have not given him any gifts yet.
Tôi vẫn chưa tặng anh ấy món quà nào cả.
Nghi vấn
Has he opened all the gifts?
Anh ấy đã mở hết tất cả các món quà chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gifts".

Ý nghĩa của việc tặng quà trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc tặng quà là một cách quan trọng để thể hiện tình cảm, sự trân trọng, lòng biết ơn hoặc ăn mừng các sự kiện đặc biệt như sinh nhật, Giáng sinh, đám cưới hay tốt nghiệp. Món quà không chỉ có giá trị vật chất mà còn mang ý nghĩa tinh thần sâu sắc, thể hiện sự quan tâm và kết nối giữa người tặng và người nhận.

Truyền thống 'White Elephant Gift Exchange'

'White Elephant Gift Exchange' (còn gọi là Yankee Swap hoặc Dirty Santa) là một trò chơi trao đổi quà phổ biến ở Bắc Mỹ, thường diễn ra vào dịp Giáng sinh. Mỗi người tham gia mang một món quà được gói kín, thường là một món đồ hài hước, kỳ lạ, không mong muốn hoặc đồ cũ còn tốt. Người chơi lần lượt chọn hoặc 'cướp' món quà đã được mở của người khác, tạo ra những khoảnh khắc vui nhộn và bất ngờ.