(Top Banner Ad)
eastern orthodoxy
C1
Danh từ C1 Tôn giáo, Lịch sử

eastern orthodoxy

UK: /ˌiːstən ˈɔːθədɒksi/ • US: /ˌiːstərn ˈɔːrθədɑːksi/

Nghĩa tiếng Việt

Chính thống giáo Đông phương Đạo Chính Thống Đông Phương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The Eastern Christian tradition, originating in the Byzantine Empire and adhering to the Nicene Creed, emphasizing the authority of tradition and the importance of sacraments.

Vietnamese Meaning

Chính thống giáo Đông phương, một nhánh của Kitô giáo bắt nguồn từ Đế chế Byzantine và tuân thủ Tín điều Nicene, nhấn mạnh quyền lực của truyền thống và tầm quan trọng của các bí tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Eastern Orthodoxy places a strong emphasis on liturgical tradition."

    "Chính thống giáo Đông phương đặt trọng tâm lớn vào truyền thống phụng vụ."

  • "He converted to Eastern Orthodoxy after studying Byzantine history."

    "Anh ấy đã cải đạo sang Chính thống giáo Đông phương sau khi nghiên cứu lịch sử Byzantine."

  • "Eastern Orthodoxy is prevalent in countries like Greece, Russia, and Ukraine."

    "Chính thống giáo Đông phương phổ biến ở các quốc gia như Hy Lạp, Nga và Ukraine."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Orthodoxy Giáo lý chính thống; sự chính thống; Giáo hội Chính thống giáo
Adjective orthodox Chính thống; đúng quy tắc; thuộc về Chính thống giáo
Adverb orthodoxly Một cách chính thống; theo đúng quy tắc
Noun Orthodox Tín đồ Chính thống giáo

Related Words

Christianity (Kitô giáo)Byzantine Empire (Đế chế Byzantine)Orthodox Church (Giáo hội Chính thống)Nicene Creed (Tín điều Nicene)

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
orthos (ὀρθός)
Ancient Greek
doxa (δόξα)
Ancient Greek
orthodoksia (ὀρθοδοξία)
Latin
orthodoxia
English
orthodoxy
Old English
ēast
English
eastern
English
Eastern Orthodoxy

Nguồn gốc từ 'Orthodoxy'

Từ 'Orthodoxy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'orthos' (có nghĩa là 'đúng, chính xác, ngay thẳng') và 'doxa' (có nghĩa là 'quan điểm, niềm tin' hoặc 'tôn vinh'). Do đó, 'Orthodoxy' mang ý nghĩa là 'niềm tin đúng đắn' hoặc 'giáo lý chính thống, đúng đắn'.

Chữ 'Eastern' và Sự Phân Chia

Chữ 'Eastern' (phương Đông) được thêm vào để phân biệt nhánh Cơ đốc giáo này với Công giáo La Mã (còn gọi là Chính thống giáo phương Tây) sau sự kiện Đại Ly giáo năm 1054. Nó chỉ ra vị trí địa lý và các truyền thống giáo lý, phụng vụ riêng biệt đã phát triển ở khu vực Đông Âu, Trung Đông và các vùng Byzantine cũ.

Usage Note

Chính Thống Giáo Đông Phương là một nhánh chính của Kitô Giáo, khác biệt so với Công Giáo La Mã và các nhánh Tin Lành. Nó nhấn mạnh vào tính liên tục lịch sử từ thời các Tông Đồ và sự quan trọng của các nghi lễ truyền thống. Cụm từ này thường được viết hoa (Eastern Orthodoxy) khi đề cập đến hệ thống tín ngưỡng và giáo hội cụ thể.

Prepositions

in of

* 'in Eastern Orthodoxy' chỉ vị trí hoặc bối cảnh: 'Many traditions are still practiced in Eastern Orthodoxy'.
* 'of Eastern Orthodoxy' chỉ sự thuộc về hoặc nguồn gốc: 'The architecture of Eastern Orthodoxy is distinct'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Eastern Orthodoxy
  • Russian Russian Eastern Orthodoxy
    (Giáo hội Chính thống giáo Nga)
  • Greek Greek Eastern Orthodoxy
    (Giáo hội Chính thống giáo Hy Lạp)
  • Serbian Serbian Eastern Orthodoxy
    (Giáo hội Chính thống giáo Serbia)
Verb + Eastern Orthodoxy
  • embrace embrace Eastern Orthodoxy
    (tin theo/tiếp nhận Chính thống giáo phương Đông)
  • convert to convert to Eastern Orthodoxy
    (cải đạo sang Chính thống giáo phương Đông)
  • practice practice Eastern Orthodoxy
    (thực hành Chính thống giáo phương Đông)
Noun + of + Eastern Orthodoxy
  • followers followers of Eastern Orthodoxy
    (các tín đồ của Chính thống giáo phương Đông)
  • traditions traditions of Eastern Orthodoxy
    (các truyền thống của Chính thống giáo phương Đông)
  • tenets tenets of Eastern Orthodoxy
    (các giáo lý/nguyên lý của Chính thống giáo phương Đông)

Idioms

  • The Great Schism and Eastern Orthodoxy

    Đại Ly giáo và Chính thống giáo phương Đông (Chỉ sự kiện lịch sử trọng đại chia tách Cơ đốc giáo thành Công giáo La Mã và Chính thống giáo phương Đông).

    "The Great Schism of 1054 fundamentally shaped the landscape of Eastern Orthodoxy."

    (Đại Ly giáo năm 1054 đã định hình cơ bản cục diện của Chính thống giáo phương Đông.)

  • A branch of Eastern Orthodoxy

    Một nhánh của Chính thống giáo phương Đông (Chỉ một trong nhiều giáo hội tự trị thuộc Chính thống giáo phương Đông, ví dụ: Giáo hội Chính thống giáo Nga).

    "The Russian Orthodox Church is the largest branch of Eastern Orthodoxy."

    (Giáo hội Chính thống giáo Nga là nhánh lớn nhất của Chính thống giáo phương Đông.)

  • The traditions of Eastern Orthodoxy

    Các truyền thống của Chính thống giáo phương Đông (Chỉ những phong tục, nghi lễ và giáo lý đặc trưng của Chính thống giáo phương Đông).

    "Icon veneration is a central aspect of the traditions of Eastern Orthodoxy."

    (Việc tôn kính ảnh tượng là một khía cạnh trung tâm trong các truyền thống của Chính thống giáo phương Đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eastern orthodoxy

Danh từ
Lật mặt

Chính thống giáo Đông phương, một nhánh của Kitô giáo bắt nguồn từ Đế chế Byzantine và tuân thủ Tín điều Nicene, nhấn mạnh quyền lực của truyền thống và tầm quan trọng của các bí tích.

"Eastern Orthodoxy places a strong emphasis on liturgical tradition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying Eastern Orthodoxy requires patience.
Nghiên cứu về Chính thống giáo Đông phương đòi hỏi sự kiên nhẫn.
Phủ định
I don't mind learning about Eastern Orthodoxy.
Tôi không ngại học về Chính thống giáo Đông phương.
Nghi vấn
Is understanding Eastern Orthodoxy your goal?
Hiểu về Chính thống giáo Đông phương có phải là mục tiêu của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eastern orthodoxy".

Sự Tôn Kính Ảnh Tượng (Icons)

Ảnh tượng (icons) đóng vai trò trung tâm trong phụng vụ và đời sống tâm linh của Chính thống giáo phương Đông. Chúng không được thờ cúng như thần thánh, mà được coi là cửa sổ dẫn đến Thiên đàng, giúp các tín đồ kết nối với Chúa và các vị thánh. Việc hôn ảnh tượng hoặc thắp nến trước chúng là những hành động tôn kính phổ biến.

Đại Ly Giáo (The Great Schism) năm 1054

Sự kiện trọng đại này đánh dấu sự chia cắt chính thức giữa Cơ đốc giáo phương Đông và phương Tây. Các lý do chính bao gồm những khác biệt về giáo lý (như điều khoản Filioque), quyền tối cao của Giáo hoàng, và các khác biệt về văn hóa, ngôn ngữ. Kể từ đó, Chính thống giáo phương Đông và Công giáo La Mã đã phát triển theo những con đường riêng biệt.