eastern orthodoxy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The Eastern Christian tradition, originating in the Byzantine Empire and adhering to the Nicene Creed, emphasizing the authority of tradition and the importance of sacraments.
Vietnamese Meaning
Chính thống giáo Đông phương, một nhánh của Kitô giáo bắt nguồn từ Đế chế Byzantine và tuân thủ Tín điều Nicene, nhấn mạnh quyền lực của truyền thống và tầm quan trọng của các bí tích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Eastern Orthodoxy places a strong emphasis on liturgical tradition."
"Chính thống giáo Đông phương đặt trọng tâm lớn vào truyền thống phụng vụ."
-
"He converted to Eastern Orthodoxy after studying Byzantine history."
"Anh ấy đã cải đạo sang Chính thống giáo Đông phương sau khi nghiên cứu lịch sử Byzantine."
-
"Eastern Orthodoxy is prevalent in countries like Greece, Russia, and Ukraine."
"Chính thống giáo Đông phương phổ biến ở các quốc gia như Hy Lạp, Nga và Ukraine."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chính Thống Giáo Đông Phương là một nhánh chính của Kitô Giáo, khác biệt so với Công Giáo La Mã và các nhánh Tin Lành. Nó nhấn mạnh vào tính liên tục lịch sử từ thời các Tông Đồ và sự quan trọng của các nghi lễ truyền thống. Cụm từ này thường được viết hoa (Eastern Orthodoxy) khi đề cập đến hệ thống tín ngưỡng và giáo hội cụ thể.
Prepositions
* 'in Eastern Orthodoxy' chỉ vị trí hoặc bối cảnh: 'Many traditions are still practiced in Eastern Orthodoxy'.
* 'of Eastern Orthodoxy' chỉ sự thuộc về hoặc nguồn gốc: 'The architecture of Eastern Orthodoxy is distinct'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Russian Russian Eastern Orthodoxy (Giáo hội Chính thống giáo Nga)
-
Greek Greek Eastern Orthodoxy (Giáo hội Chính thống giáo Hy Lạp)
-
Serbian Serbian Eastern Orthodoxy (Giáo hội Chính thống giáo Serbia)
-
embrace embrace Eastern Orthodoxy (tin theo/tiếp nhận Chính thống giáo phương Đông)
-
convert to convert to Eastern Orthodoxy (cải đạo sang Chính thống giáo phương Đông)
-
practice practice Eastern Orthodoxy (thực hành Chính thống giáo phương Đông)
-
followers followers of Eastern Orthodoxy (các tín đồ của Chính thống giáo phương Đông)
-
traditions traditions of Eastern Orthodoxy (các truyền thống của Chính thống giáo phương Đông)
-
tenets tenets of Eastern Orthodoxy (các giáo lý/nguyên lý của Chính thống giáo phương Đông)
Idioms
-
The Great Schism and Eastern Orthodoxy
Đại Ly giáo và Chính thống giáo phương Đông (Chỉ sự kiện lịch sử trọng đại chia tách Cơ đốc giáo thành Công giáo La Mã và Chính thống giáo phương Đông).
"The Great Schism of 1054 fundamentally shaped the landscape of Eastern Orthodoxy."
(Đại Ly giáo năm 1054 đã định hình cơ bản cục diện của Chính thống giáo phương Đông.)
-
A branch of Eastern Orthodoxy
Một nhánh của Chính thống giáo phương Đông (Chỉ một trong nhiều giáo hội tự trị thuộc Chính thống giáo phương Đông, ví dụ: Giáo hội Chính thống giáo Nga).
"The Russian Orthodox Church is the largest branch of Eastern Orthodoxy."
(Giáo hội Chính thống giáo Nga là nhánh lớn nhất của Chính thống giáo phương Đông.)
-
The traditions of Eastern Orthodoxy
Các truyền thống của Chính thống giáo phương Đông (Chỉ những phong tục, nghi lễ và giáo lý đặc trưng của Chính thống giáo phương Đông).
"Icon veneration is a central aspect of the traditions of Eastern Orthodoxy."
(Việc tôn kính ảnh tượng là một khía cạnh trung tâm trong các truyền thống của Chính thống giáo phương Đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eastern orthodoxy
Danh từChính thống giáo Đông phương, một nhánh của Kitô giáo bắt nguồn từ Đế chế Byzantine và tuân thủ Tín điều Nicene, nhấn mạnh quyền lực của truyền thống và tầm quan trọng của các bí tích.
"Eastern Orthodoxy places a strong emphasis on liturgical tradition."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Studying Eastern Orthodoxy requires patience. |
Nghiên cứu về Chính thống giáo Đông phương đòi hỏi sự kiên nhẫn. |
| Phủ định | I don't mind learning about Eastern Orthodoxy. |
Tôi không ngại học về Chính thống giáo Đông phương. |
| Nghi vấn | Is understanding Eastern Orthodoxy your goal? |
Hiểu về Chính thống giáo Đông phương có phải là mục tiêu của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eastern orthodoxy".
