(Top Banner Ad)
eau-de-vie
B2
Danh từ B2 Ẩm thực

eau-de-vie

UK: /ˌəʊ də ˈviː/ • US: /ˌoʊ də ˈviː/

Nghĩa tiếng Việt

rượu trái cây chưng cất rượu mạnh trái cây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A clear, colorless fruit brandy.

Vietnamese Meaning

Một loại rượu mạnh trái cây trong suốt, không màu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He offered us a glass of pear eau-de-vie after dinner."

    "Anh ấy mời chúng tôi một ly rượu lê eau-de-vie sau bữa tối."

  • "The local distillery produces a variety of eaux-de-vie from different fruits."

    "Nhà máy chưng cất địa phương sản xuất nhiều loại eaux-de-vie từ các loại trái cây khác nhau."

  • "Some people enjoy sipping eau-de-vie neat after a meal."

    "Một số người thích nhâm nhi eau-de-vie nguyên chất sau bữa ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brandy Rượu mạnh chưng cất từ trái cây, trong đó eau-de-vie là một loại cụ thể.
Noun fruit brandy Tên gọi chung cho các loại rượu mạnh chưng cất từ trái cây, bao gồm eau-de-vie.
Noun schnapps Một loại rượu mạnh, thường có hương trái cây hoặc thảo mộc, phổ biến ở các nước nói tiếng Đức, tương tự eau-de-vie về bản chất trái cây.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aqua vitae
Old French
eue de vie
French
eau de vie
English
eau-de-vie

Nước của sự sống

Từ 'eau-de-vie' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa đen là 'nước của sự sống'. Thuật ngữ này, cũng như từ 'whisky' và 'vodka', đều xuất phát từ các cụm từ có nghĩa tương tự trong ngôn ngữ bản địa của chúng. Ban đầu, những chất lỏng chưng cất này được các nhà giả kim và thầy thuốc thời Trung cổ tin là có khả năng chữa bệnh hoặc kéo dài tuổi thọ, do đó mới có tên gọi đầy ý nghĩa này. Nó phản ánh niềm tin vào sức mạnh 'thần dược' của rượu chưng cất.

Usage Note

Eau-de-vie thường được làm từ trái cây như lê, mận, anh đào hoặc quả mâm xôi. Nó thường được chưng cất từ quá trình lên men của trái cây, tạo ra một loại rượu mạnh với hương vị đậm đà của trái cây ban đầu. Khác với các loại brandy thông thường (như Cognac hoặc Armagnac, thường làm từ nho và ủ trong thùng gỗ), eau-de-vie thường không ủ hoặc ủ rất ít, nhằm giữ lại hương vị trái cây tươi mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eau-de-vie
  • fine a fine eau-de-vie
    (một loại eau-de-vie hảo hạng)
  • pear pear eau-de-vie
    (rượu lê eau-de-vie)
  • traditional traditional eau-de-vie
    (eau-de-vie truyền thống)
  • homemade homemade eau-de-vie
    (eau-de-vie tự làm tại nhà)
Verb + eau-de-vie
  • distill distill eau-de-vie
    (chưng cất eau-de-vie)
  • sip sip eau-de-vie
    (nhấm nháp eau-de-vie)
  • enjoy enjoy an eau-de-vie
    (thưởng thức một ly eau-de-vie)
Noun + of + eau-de-vie
  • glass a glass of eau-de-vie
    (một ly eau-de-vie)

Idioms

  • a glass of eau-de-vie

    một ly rượu eau-de-vie

    "He ordered a small glass of pear eau-de-vie after dinner."

    (Anh ấy gọi một ly rượu lê eau-de-vie nhỏ sau bữa tối.)

  • homemade eau-de-vie

    rượu eau-de-vie tự làm tại nhà

    "Many families in rural France make their own homemade eau-de-vie."

    (Nhiều gia đình ở vùng nông thôn Pháp tự làm rượu eau-de-vie của riêng họ.)

  • fruit eau-de-vie

    rượu eau-de-vie làm từ trái cây

    "Kirsch is a type of cherry fruit eau-de-vie."

    (Kirsch là một loại rượu eau-de-vie trái cây làm từ anh đào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eau-de-vie

Danh từ
Lật mặt

Một loại rượu mạnh trái cây trong suốt, không màu.

"He offered us a glass of pear eau-de-vie after dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eau-de-vie".

Nguồn gốc và truyền thống Pháp

Eau-de-vie là một loại rượu mạnh chưng cất, thường được sản xuất ở Pháp và các vùng châu Âu nói tiếng Pháp. Nó đặc biệt được làm từ quá trình lên men và chưng cất trái cây (như lê, anh đào, mâm xôi), chứ không phải từ ngũ cốc hay mật đường. Đây là thức uống truyền thống được thưởng thức như một loại digestif (rượu tráng miệng) sau bữa ăn hoặc được sử dụng trong cocktail và nấu ăn.

Sự đa dạng của 'Nước của sự sống'

Mặc dù 'eau-de-vie' có nghĩa đen là 'nước của sự sống' và được dùng để chỉ rượu trái cây, nhưng các nền văn hóa khác cũng có những thức uống tương tự với tên gọi mang ý nghĩa này. Ví dụ, người Ireland và Scotland có 'uisge beatha' (whisky), người Scandinavia có 'akvavit', và người Nga có 'zhiznennia voda' (vodka) – tất cả đều có nghĩa là 'nước của sự sống'. Điều này cho thấy sự phổ biến và tầm quan trọng của rượu chưng cất trong lịch sử nhân loại.