(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ eau-de-vie
B2

eau-de-vie

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

rượu trái cây chưng cất rượu mạnh trái cây
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Eau-de-vie'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại rượu mạnh trái cây trong suốt, không màu.

Definition (English Meaning)

A clear, colorless fruit brandy.

Ví dụ Thực tế với 'Eau-de-vie'

  • "He offered us a glass of pear eau-de-vie after dinner."

    "Anh ấy mời chúng tôi một ly rượu lê eau-de-vie sau bữa tối."

  • "The local distillery produces a variety of eaux-de-vie from different fruits."

    "Nhà máy chưng cất địa phương sản xuất nhiều loại eaux-de-vie từ các loại trái cây khác nhau."

  • "Some people enjoy sipping eau-de-vie neat after a meal."

    "Một số người thích nhâm nhi eau-de-vie nguyên chất sau bữa ăn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Eau-de-vie'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun:
  • Verb: Không
  • Adjective: Không
  • Adverb: Không
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

fruit brandy(rượu mạnh trái cây)
schnapps(rượu schnapps (tương tự))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Eau-de-vie'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Eau-de-vie thường được làm từ trái cây như lê, mận, anh đào hoặc quả mâm xôi. Nó thường được chưng cất từ quá trình lên men của trái cây, tạo ra một loại rượu mạnh với hương vị đậm đà của trái cây ban đầu. Khác với các loại brandy thông thường (như Cognac hoặc Armagnac, thường làm từ nho và ủ trong thùng gỗ), eau-de-vie thường không ủ hoặc ủ rất ít, nhằm giữ lại hương vị trái cây tươi mới.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Eau-de-vie'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)