eau-de-vie
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Eau-de-vie'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại rượu mạnh trái cây trong suốt, không màu.
Definition (English Meaning)
A clear, colorless fruit brandy.
Ví dụ Thực tế với 'Eau-de-vie'
-
"He offered us a glass of pear eau-de-vie after dinner."
"Anh ấy mời chúng tôi một ly rượu lê eau-de-vie sau bữa tối."
-
"The local distillery produces a variety of eaux-de-vie from different fruits."
"Nhà máy chưng cất địa phương sản xuất nhiều loại eaux-de-vie từ các loại trái cây khác nhau."
-
"Some people enjoy sipping eau-de-vie neat after a meal."
"Một số người thích nhâm nhi eau-de-vie nguyên chất sau bữa ăn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Eau-de-vie'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: Có
- Verb: Không
- Adjective: Không
- Adverb: Không
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Eau-de-vie'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Eau-de-vie thường được làm từ trái cây như lê, mận, anh đào hoặc quả mâm xôi. Nó thường được chưng cất từ quá trình lên men của trái cây, tạo ra một loại rượu mạnh với hương vị đậm đà của trái cây ban đầu. Khác với các loại brandy thông thường (như Cognac hoặc Armagnac, thường làm từ nho và ủ trong thùng gỗ), eau-de-vie thường không ủ hoặc ủ rất ít, nhằm giữ lại hương vị trái cây tươi mới.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Eau-de-vie'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.