fruit brandy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại rượu mạnh được chưng cất từ nước ép trái cây hoặc hỗn hợp nghiền của trái cây đã lên men.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He ordered a glass of pear fruit brandy after dinner."
"Anh ấy gọi một ly rượu brandy lê sau bữa tối."
-
"Many fruit brandies are produced in Europe."
"Nhiều loại rượu brandy trái cây được sản xuất ở châu Âu."
-
"Fruit brandy is often enjoyed as a digestif."
"Rượu brandy trái cây thường được thưởng thức như một loại rượu khai vị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fruit brandy là một thuật ngữ chung, bao gồm nhiều loại brandy khác nhau tùy thuộc vào loại trái cây được sử dụng. Nó khác với brandy thông thường, thường được làm từ nho. Một số loại fruit brandy phổ biến bao gồm Kirsch (làm từ anh đào), Poire Williams (làm từ lê Williams), và Mirabelle (làm từ mận Mirabelle). Brandy làm từ táo thường được gọi là Apple Brandy, hoặc Calvados nếu nó được sản xuất tại vùng Calvados của Pháp.
Prepositions
"Fruit brandy of X": Chỉ ra rằng X là loại trái cây được sử dụng để làm rượu (ví dụ: fruit brandy of apple). "Fruit brandy made from X": Tương tự như trên, nhấn mạnh quá trình sản xuất từ trái cây X.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong fruit brandy (rượu brandy trái cây mạnh)
-
homemade homemade fruit brandy (rượu brandy trái cây tự làm)
-
traditional traditional fruit brandy (rượu brandy trái cây truyền thống)
-
clear clear fruit brandy (rượu brandy trái cây trong suốt)
-
distill distill fruit brandy (chưng cất rượu brandy trái cây)
-
drink drink fruit brandy (uống rượu brandy trái cây)
-
sip sip fruit brandy (nhấm nháp rượu brandy trái cây)
-
serve serve fruit brandy (phục vụ rượu brandy trái cây)
-
fruit brandy fruit brandy bottle (chai rượu brandy trái cây)
-
fruit brandy fruit brandy glass (ly rượu brandy trái cây)
-
fruit brandy fruit brandy production (sản xuất rượu brandy trái cây)
Idioms
-
a glass of fruit brandy
một ly rượu brandy trái cây
"He offered me a small glass of homemade fruit brandy."
(Anh ấy mời tôi một ly nhỏ rượu brandy trái cây tự làm.)
-
a shot of fruit brandy
một ly nhỏ (shot) rượu brandy trái cây
"After dinner, they usually have a shot of fruit brandy as a digestif."
(Sau bữa tối, họ thường uống một ly nhỏ rượu brandy trái cây để dễ tiêu hóa.)
-
to enjoy a fruit brandy
thưởng thức rượu brandy trái cây
"Many people enjoy a fruit brandy during special occasions."
(Nhiều người thưởng thức rượu brandy trái cây trong những dịp đặc biệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fruit brandy
nounMột loại rượu mạnh được chưng cất từ nước ép trái cây hoặc hỗn hợp nghiền của trái cây đã lên men.
"He ordered a glass of pear fruit brandy after dinner."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fruit brandy".
