(Top Banner Ad)
fruit brandy
B1
noun B1 Đồ uống, ẩm thực

fruit brandy

UK: /ˈfruːt ˈbrændi/ • US: /ˈfruːt ˈbrændi/

Nghĩa tiếng Việt

rượu mạnh trái cây rượu brandy trái cây
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spirit distilled from fermented fruit juice or mash.

Vietnamese Meaning

Một loại rượu mạnh được chưng cất từ nước ép trái cây hoặc hỗn hợp nghiền của trái cây đã lên men.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ordered a glass of pear fruit brandy after dinner."

    "Anh ấy gọi một ly rượu brandy lê sau bữa tối."

  • "Many fruit brandies are produced in Europe."

    "Nhiều loại rượu brandy trái cây được sản xuất ở châu Âu."

  • "Fruit brandy is often enjoyed as a digestif."

    "Rượu brandy trái cây thường được thưởng thức như một loại rượu khai vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fruit Trái cây
Adjective fruity Có vị hoặc mùi giống trái cây
Noun brandy Rượu brandy (rượu mạnh chưng cất từ rượu vang hoặc trái cây)
Adjective brandied Đã ngâm hoặc tẩm rượu brandy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống, ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fructus
Old French
fruit
Middle English
fruit
Dutch
brandewijn
Early Modern English
brandywine
English
fruit brandy

Nguồn gốc của 'Fruit'

Từ 'fruit' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fructus', có nghĩa là 'sự hưởng thụ, lợi ích' hoặc 'sản phẩm của cây cối'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'fruit' và được người nói tiếng Anh tiếp nhận vào thời kỳ Trung cổ để chỉ các loại quả ăn được.

Nguồn gốc của 'Brandy'

Từ 'brandy' là viết tắt của 'brandywine', xuất phát từ tiếng Hà Lan 'brandewijn', có nghĩa đen là 'rượu đốt' hay 'rượu chưng cất'. Người Hà Lan đã chưng cất rượu vang để dễ vận chuyển và bảo quản, tạo ra một loại rượu mạnh hơn.

Sự kết hợp 'Fruit Brandy'

Sự kết hợp 'fruit brandy' trong tiếng Anh là một thuật ngữ mô tả trực tiếp, ghép 'fruit' (trái cây) với 'brandy' (rượu mạnh chưng cất). Nó dùng để chỉ một loại rượu brandy được làm từ việc chưng cất trái cây lên men, thay vì chỉ chưng cất từ rượu vang nho.

Usage Note

Fruit brandy là một thuật ngữ chung, bao gồm nhiều loại brandy khác nhau tùy thuộc vào loại trái cây được sử dụng. Nó khác với brandy thông thường, thường được làm từ nho. Một số loại fruit brandy phổ biến bao gồm Kirsch (làm từ anh đào), Poire Williams (làm từ lê Williams), và Mirabelle (làm từ mận Mirabelle). Brandy làm từ táo thường được gọi là Apple Brandy, hoặc Calvados nếu nó được sản xuất tại vùng Calvados của Pháp.

Prepositions

of made from

"Fruit brandy of X": Chỉ ra rằng X là loại trái cây được sử dụng để làm rượu (ví dụ: fruit brandy of apple). "Fruit brandy made from X": Tương tự như trên, nhấn mạnh quá trình sản xuất từ trái cây X.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fruit brandy
  • strong strong fruit brandy
    (rượu brandy trái cây mạnh)
  • homemade homemade fruit brandy
    (rượu brandy trái cây tự làm)
  • traditional traditional fruit brandy
    (rượu brandy trái cây truyền thống)
  • clear clear fruit brandy
    (rượu brandy trái cây trong suốt)
Verb + fruit brandy
  • distill distill fruit brandy
    (chưng cất rượu brandy trái cây)
  • drink drink fruit brandy
    (uống rượu brandy trái cây)
  • sip sip fruit brandy
    (nhấm nháp rượu brandy trái cây)
  • serve serve fruit brandy
    (phục vụ rượu brandy trái cây)
fruit brandy + Noun
  • fruit brandy fruit brandy bottle
    (chai rượu brandy trái cây)
  • fruit brandy fruit brandy glass
    (ly rượu brandy trái cây)
  • fruit brandy fruit brandy production
    (sản xuất rượu brandy trái cây)

Idioms

  • a glass of fruit brandy

    một ly rượu brandy trái cây

    "He offered me a small glass of homemade fruit brandy."

    (Anh ấy mời tôi một ly nhỏ rượu brandy trái cây tự làm.)

  • a shot of fruit brandy

    một ly nhỏ (shot) rượu brandy trái cây

    "After dinner, they usually have a shot of fruit brandy as a digestif."

    (Sau bữa tối, họ thường uống một ly nhỏ rượu brandy trái cây để dễ tiêu hóa.)

  • to enjoy a fruit brandy

    thưởng thức rượu brandy trái cây

    "Many people enjoy a fruit brandy during special occasions."

    (Nhiều người thưởng thức rượu brandy trái cây trong những dịp đặc biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fruit brandy

noun
Lật mặt

Một loại rượu mạnh được chưng cất từ nước ép trái cây hoặc hỗn hợp nghiền của trái cây đã lên men.

"He ordered a glass of pear fruit brandy after dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fruit brandy".

Đồ uống truyền thống ở châu Âu

Rượu brandy trái cây là một loại đồ uống rất phổ biến và có giá trị văn hóa ở nhiều quốc gia Trung và Đông Âu, như Slivovitz (mận), Pálinka (Hungary), Schnapps (Đức, Áo), và Rakija (Balkan). Chúng thường được làm tại nhà, có nồng độ cồn cao và được dùng trong các lễ kỷ niệm, như một thức uống khai vị hoặc sau bữa ăn (digestif).

Sự đa dạng của trái cây

Không chỉ dừng lại ở nho, rượu brandy trái cây có thể được chưng cất từ nhiều loại trái cây khác nhau như mận, táo, lê, anh đào, mơ và dâu tằm. Mỗi loại trái cây mang lại hương vị và đặc tính riêng biệt cho rượu, phản ánh sự phong phú của nền nông nghiệp địa phương.