(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ schnapps
B2

schnapps

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

rượu mạnh chưng cất từ trái cây hoặc thảo mộc rượu schnapps
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Schnapps'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại đồ uống có cồn mạnh được chưng cất từ ngũ cốc hoặc khoai tây và được tẩm hương vị trái cây hoặc thảo mộc.

Definition (English Meaning)

A strong alcoholic drink distilled from grain or potatoes and flavored with fruit or herbs.

Ví dụ Thực tế với 'Schnapps'

  • "He ordered a shot of schnapps after his meal."

    "Anh ấy gọi một ly schnapps sau bữa ăn."

  • "The bar offered a variety of schnapps flavors, from apple to cherry."

    "Quán bar cung cấp nhiều loại schnapps với các hương vị khác nhau, từ táo đến anh đào."

  • "Schnapps is a popular drink in Austria and Germany."

    "Schnapps là một loại đồ uống phổ biến ở Áo và Đức."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Schnapps'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: schnapps
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

eau-de-vie(rượu mạnh hoa quả)
brandy(rượu brandy)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ uống

Ghi chú Cách dùng 'Schnapps'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Schnapps thường được dùng sau bữa ăn như một thức uống tiêu hóa. Đôi khi nó bị nhầm lẫn với 'schnaps', một thuật ngữ rộng hơn chỉ các loại rượu mạnh ở Đức. Cần phân biệt với 'schnapps' của Mỹ, thường là các loại rượu mùi ngọt hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of with

'Schnapps of [fruit/herb]' chỉ loại schnapps có hương vị của loại trái cây/thảo mộc đó. 'Schnapps with [flavoring]' diễn tả tương tự, tuy nhiên có thể ngụ ý rằng hương vị được thêm vào sau quá trình chưng cất, không phải là một phần của quá trình.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Schnapps'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)