(Top Banner Ad)
ebullition point
C1
noun C1 Hóa học, Vật lý

ebullition point

UK: /ˌebəˈlɪʃən pɔɪnt/ • US: /ˌebəˈlɪʃən pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm sôi nhiệt độ sôi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The temperature at which a liquid boils and changes to vapor; boiling point.

Vietnamese Meaning

Nhiệt độ mà tại đó một chất lỏng sôi và chuyển sang trạng thái hơi; điểm sôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ebullition point of water is significantly affected by changes in pressure."

    "Điểm sôi của nước bị ảnh hưởng đáng kể bởi sự thay đổi áp suất."

  • "Scientists carefully measured the ebullition point of the new compound."

    "Các nhà khoa học cẩn thận đo điểm sôi của hợp chất mới."

  • "The ebullition point is an important physical property of a substance."

    "Điểm sôi là một tính chất vật lý quan trọng của một chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ebullition sự sôi sục, sự sủi bọt; sự bùng nổ (cảm xúc)
Adjective ebullient sôi nổi, hăng hái, dạt dào (năng lượng, cảm xúc)
Adverb ebulliently một cách sôi nổi, hăng hái
Noun ebullience sự sôi nổi, sự hăng hái
Noun boiling point điểm sôi (từ đồng nghĩa phổ biến hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bulla
Latin
bullire
Latin
ebullire
Old French
ebullition
English
ebullition
English
point

Nguồn gốc của sự sôi trào

Từ 'ebullition' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ebullire', nghĩa là 'sôi lên' hoặc 'sủi bọt ra ngoài'. Từ này được ghép từ 'e-' (ra ngoài) và 'bullire' (sôi), mà 'bullire' lại xuất phát từ 'bulla' (bong bóng). Vì vậy, 'ebullition point' (điểm sôi) về cơ bản có nghĩa là 'điểm mà tại đó các bong bóng bắt đầu hình thành và chất lỏng sôi sục'.

Usage Note

Thuật ngữ 'ebullition point' ít được sử dụng phổ biến hơn 'boiling point'. 'Ebullition' nhấn mạnh quá trình sôi sục, tạo bọt khí. 'Boiling point' mang tính tổng quát và thông dụng hơn trong các ngữ cảnh khoa học và đời sống hàng ngày. Không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng 'ebullition point' có thể được dùng trong văn phong trang trọng hơn hoặc trong các nghiên cứu chuyên sâu về hiện tượng sôi.

Prepositions

at

'at' được dùng để chỉ nhiệt độ cụ thể mà tại đó sự sôi xảy ra. Ví dụ: 'The ebullition point is reached at 100 degrees Celsius'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ebullition point
  • reach reach the ebullition point
    (đạt đến điểm sôi)
  • determine determine the ebullition point
    (xác định điểm sôi)
  • measure measure the ebullition point
    (đo điểm sôi)
Prepositional phrases with ebullition point
  • at the at the ebullition point
    (tại điểm sôi)
  • below the below the ebullition point
    (dưới điểm sôi)
  • above the above the ebullition point
    (trên điểm sôi)
Adjective + ebullition point
  • actual the actual ebullition point
    (điểm sôi thực tế)
  • specific the specific ebullition point
    (điểm sôi cụ thể)

Idioms

  • reach its ebullition point

    đạt đến điểm bùng nổ (ám chỉ một tình huống hoặc cảm xúc)

    "The tension in the meeting slowly built up until it reached its ebullition point, leading to a heated argument."

    (Sự căng thẳng trong cuộc họp dần dần tăng lên cho đến khi nó đạt đến điểm bùng nổ, dẫn đến một cuộc tranh cãi nảy lửa.)

  • past the ebullition point

    vượt quá giới hạn, vượt quá điểm sôi (không thể kiểm soát được nữa)

    "The public's anger was already past the ebullition point, making it difficult for the government to calm the protests."

    (Sự tức giận của công chúng đã vượt quá điểm sôi, khiến chính phủ khó xoa dịu các cuộc biểu tình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ebullition point

noun
Lật mặt

Nhiệt độ mà tại đó một chất lỏng sôi và chuyển sang trạng thái hơi; điểm sôi.

"The ebullition point of water is significantly affected by changes in pressure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ebullition point of water is 100 degrees Celsius, isn't it?
Điểm sôi của nước là 100 độ C, đúng không?
Phủ định
The ebullition point of this substance isn't well-defined, is it?
Điểm sôi của chất này không được xác định rõ, phải không?
Nghi vấn
Is the ebullition point a crucial factor in chemical reactions, isn't it?
Điểm sôi có phải là một yếu tố quan trọng trong các phản ứng hóa học không, đúng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ebullition point of water is 100 degrees Celsius.
Điểm sôi của nước là 100 độ C.
Phủ định
The ebullition point is not reached until the liquid's vapor pressure equals the surrounding atmospheric pressure.
Điểm sôi không đạt được cho đến khi áp suất hơi của chất lỏng bằng áp suất khí quyển xung quanh.
Nghi vấn
Is the ebullition point affected by altitude?
Điểm sôi có bị ảnh hưởng bởi độ cao không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists are going to determine the ebullition point of the new compound.
Các nhà khoa học sẽ xác định điểm sôi của hợp chất mới.
Phủ định
The experiment is not going to accurately show the ebullition point due to the faulty equipment.
Thí nghiệm sẽ không hiển thị chính xác điểm sôi do thiết bị bị lỗi.
Nghi vấn
Are you going to measure the ebullition point of water at different altitudes?
Bạn có định đo điểm sôi của nước ở các độ cao khác nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ebullition point".

Tầm quan trọng trong Khoa học và Công nghiệp

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, khái niệm 'điểm sôi' (ebullition point) là nền tảng trong hóa học, vật lý và kỹ thuật. Nó không chỉ quan trọng trong việc hiểu các quá trình tự nhiên như nấu ăn và thời tiết, mà còn thiết yếu cho các ứng dụng công nghiệp từ sản xuất hơi nước cho động cơ đến quy trình chưng cất hóa chất.

Ẩn dụ cho cảm xúc và tình huống

Mặc dù 'ebullition point' là một thuật ngữ khoa học, nhưng trong văn hóa phương Tây, 'boiling point' (điểm sôi, từ đồng nghĩa phổ biến hơn) thường được dùng làm ẩn dụ để chỉ một trạng thái cảm xúc cực đoan hoặc một tình huống căng thẳng đến mức sắp bùng nổ. Ví dụ, 'to reach one's boiling point' có nghĩa là đã tức giận đến mức không thể kiềm chế được nữa.