ebullition point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The temperature at which a liquid boils and changes to vapor; boiling point.
Vietnamese Meaning
Nhiệt độ mà tại đó một chất lỏng sôi và chuyển sang trạng thái hơi; điểm sôi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ebullition point of water is significantly affected by changes in pressure."
"Điểm sôi của nước bị ảnh hưởng đáng kể bởi sự thay đổi áp suất."
-
"Scientists carefully measured the ebullition point of the new compound."
"Các nhà khoa học cẩn thận đo điểm sôi của hợp chất mới."
-
"The ebullition point is an important physical property of a substance."
"Điểm sôi là một tính chất vật lý quan trọng của một chất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ebullition | sự sôi sục, sự sủi bọt; sự bùng nổ (cảm xúc) |
| Adjective | ebullient | sôi nổi, hăng hái, dạt dào (năng lượng, cảm xúc) |
| Adverb | ebulliently | một cách sôi nổi, hăng hái |
| Noun | ebullience | sự sôi nổi, sự hăng hái |
| Noun | boiling point | điểm sôi (từ đồng nghĩa phổ biến hơn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'ebullition point' ít được sử dụng phổ biến hơn 'boiling point'. 'Ebullition' nhấn mạnh quá trình sôi sục, tạo bọt khí. 'Boiling point' mang tính tổng quát và thông dụng hơn trong các ngữ cảnh khoa học và đời sống hàng ngày. Không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng 'ebullition point' có thể được dùng trong văn phong trang trọng hơn hoặc trong các nghiên cứu chuyên sâu về hiện tượng sôi.
Prepositions
'at' được dùng để chỉ nhiệt độ cụ thể mà tại đó sự sôi xảy ra. Ví dụ: 'The ebullition point is reached at 100 degrees Celsius'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reach reach the ebullition point (đạt đến điểm sôi)
-
determine determine the ebullition point (xác định điểm sôi)
-
measure measure the ebullition point (đo điểm sôi)
-
at the at the ebullition point (tại điểm sôi)
-
below the below the ebullition point (dưới điểm sôi)
-
above the above the ebullition point (trên điểm sôi)
-
actual the actual ebullition point (điểm sôi thực tế)
-
specific the specific ebullition point (điểm sôi cụ thể)
Idioms
-
reach its ebullition point
đạt đến điểm bùng nổ (ám chỉ một tình huống hoặc cảm xúc)
"The tension in the meeting slowly built up until it reached its ebullition point, leading to a heated argument."
(Sự căng thẳng trong cuộc họp dần dần tăng lên cho đến khi nó đạt đến điểm bùng nổ, dẫn đến một cuộc tranh cãi nảy lửa.)
-
past the ebullition point
vượt quá giới hạn, vượt quá điểm sôi (không thể kiểm soát được nữa)
"The public's anger was already past the ebullition point, making it difficult for the government to calm the protests."
(Sự tức giận của công chúng đã vượt quá điểm sôi, khiến chính phủ khó xoa dịu các cuộc biểu tình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ebullition point
nounNhiệt độ mà tại đó một chất lỏng sôi và chuyển sang trạng thái hơi; điểm sôi.
"The ebullition point of water is significantly affected by changes in pressure."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ebullition point of water is 100 degrees Celsius, isn't it? |
Điểm sôi của nước là 100 độ C, đúng không? |
| Phủ định | The ebullition point of this substance isn't well-defined, is it? |
Điểm sôi của chất này không được xác định rõ, phải không? |
| Nghi vấn | Is the ebullition point a crucial factor in chemical reactions, isn't it? |
Điểm sôi có phải là một yếu tố quan trọng trong các phản ứng hóa học không, đúng không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ebullition point of water is 100 degrees Celsius. |
Điểm sôi của nước là 100 độ C. |
| Phủ định | The ebullition point is not reached until the liquid's vapor pressure equals the surrounding atmospheric pressure. |
Điểm sôi không đạt được cho đến khi áp suất hơi của chất lỏng bằng áp suất khí quyển xung quanh. |
| Nghi vấn | Is the ebullition point affected by altitude? |
Điểm sôi có bị ảnh hưởng bởi độ cao không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientists are going to determine the ebullition point of the new compound. |
Các nhà khoa học sẽ xác định điểm sôi của hợp chất mới. |
| Phủ định | The experiment is not going to accurately show the ebullition point due to the faulty equipment. |
Thí nghiệm sẽ không hiển thị chính xác điểm sôi do thiết bị bị lỗi. |
| Nghi vấn | Are you going to measure the ebullition point of water at different altitudes? |
Bạn có định đo điểm sôi của nước ở các độ cao khác nhau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ebullition point".
