(Top Banner Ad)
Boiling point
B2
danh từ B2 Vật lý, Hóa học

Boiling point

UK: /ˈbɔɪlɪŋ pɔɪnt/ • US: /ˈbɔɪlɪŋ pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm sôi ngưỡng chịu đựng (nghĩa bóng) thời điểm bùng nổ (nghĩa bóng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The temperature at which a liquid boils and turns into vapor.

Vietnamese Meaning

Nhiệt độ mà tại đó một chất lỏng sôi và chuyển thành hơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boiling point of water is 100 degrees Celsius at standard atmospheric pressure."

    "Điểm sôi của nước là 100 độ C ở áp suất khí quyển tiêu chuẩn."

  • "The boiling point of nitrogen is much lower than that of water."

    "Điểm sôi của nitơ thấp hơn nhiều so với của nước."

  • "The political situation in the country is nearing a boiling point."

    "Tình hình chính trị trong nước đang tiến gần đến một điểm khủng hoảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb boil Đun sôi; luộc. (Nghĩa bóng) Trở nên cực kỳ tức giận.
Adjective boiling Đang sôi; cực kỳ nóng (dùng cho thời tiết, nhiệt độ).
Noun boiler Nồi hơi, bình đun nước nóng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bullīre (to bubble)
Old French
boillir
Middle English
boillen
Latin
pūnctum (point, prick)
Old French
point
Middle English
point
Modern English (c. 17th Century)
Boiling point

Từ Bong Bóng Sôi đến Điểm Chính Xác

Từ 'Boiling point' là sự kết hợp tuyệt vời giữa hai ý tưởng cổ xưa. 'Boiling' đến từ 'bullīre' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sủi bọt, tạo bong bóng'. 'Point' cũng từ tiếng Latin 'pūnctum', nghĩa là 'một điểm, một dấu chấm'. Vào thế kỷ 17, khi khoa học phát triển, các nhà khoa học đã ghép hai từ này lại để chỉ 'điểm nhiệt độ chính xác' mà tại đó chất lỏng bắt đầu 'sủi bọt' và hóa hơi. Nó thể hiện sự chuyển đổi từ một quan sát thông thường sang một khái niệm khoa học chính xác.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực khoa học tự nhiên, đặc biệt là vật lý và hóa học, để mô tả đặc tính vật lý của một chất. Nó là nhiệt độ mà áp suất hơi của chất lỏng bằng với áp suất xung quanh chất lỏng và chất lỏng chuyển thành hơi. Điểm sôi thay đổi tùy thuộc vào áp suất; điểm sôi tiêu chuẩn thường được đo ở áp suất khí quyển tiêu chuẩn.

Prepositions

at

Thường dùng với 'at' để chỉ nhiệt độ cụ thể mà chất lỏng sôi. Ví dụ: Water boils at 100 degrees Celsius.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Boiling point
  • reach boiling point
    (đạt tới điểm sôi (cả nghĩa đen & bóng))
  • raise the boiling point
    (làm tăng điểm sôi)
  • lower the boiling point
    (làm giảm điểm sôi)
  • bring to a boiling point
    (đưa (một tình huống) đến đỉnh điểm căng thẳng)
Adjective + Boiling point
  • high boiling point
    (điểm sôi cao)
  • low boiling point
    (điểm sôi thấp)
  • normal / standard boiling point
    (điểm sôi tiêu chuẩn (ở áp suất tiêu chuẩn))

Idioms

  • be at/reach boiling point

    Tức giận đến đỉnh điểm, không thể kiềm chế được nữa.

    "After hours of delays and cancellations, the passengers were at boiling point."

    (Sau nhiều giờ trì hoãn và hủy chuyến, các hành khách đã tức sôi máu.)

  • bring something to a boiling point

    Đẩy một tình huống (thường là căng thẳng) đến cực điểm.

    "The final controversial decision brought the negotiations to a boiling point."

    (Quyết định gây tranh cãi cuối cùng đã đẩy cuộc đàm phán đến đỉnh điểm căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Boiling point

danh từ
Lật mặt

Nhiệt độ mà tại đó một chất lỏng sôi và chuyển thành hơi.

"The boiling point of water is 100 degrees Celsius at standard atmospheric pressure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Water, which reaches its boiling point at 100 degrees Celsius, is essential for cooking.
Nước, đạt đến điểm sôi ở 100 độ C, rất cần thiết cho việc nấu ăn.
Phủ định
A substance whose boiling point is extremely high, such as tungsten, doesn't easily transition into a gaseous state at normal temperatures.
Một chất có điểm sôi cực cao, chẳng hạn như vonfram, không dễ dàng chuyển sang trạng thái khí ở nhiệt độ bình thường.
Nghi vấn
Is it true that the boiling point, which is affected by atmospheric pressure, is lower at higher altitudes?
Có đúng không khi điểm sôi, bị ảnh hưởng bởi áp suất khí quyển, thấp hơn ở độ cao lớn hơn?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Water reaches its boiling point at 100 degrees Celsius.
Nước đạt đến điểm sôi ở 100 độ C.
Phủ định
The temperature didn't reach the boiling point, so the water remained liquid.
Nhiệt độ không đạt đến điểm sôi, vì vậy nước vẫn ở dạng lỏng.
Nghi vấn
At what altitude does water's boiling point decrease significantly?
Ở độ cao nào thì điểm sôi của nước giảm đáng kể?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have determined the boiling point of this newly discovered element.
Các nhà khoa học đã xác định điểm sôi của nguyên tố mới được khám phá này.
Phủ định
We have not yet reached the boiling point in our negotiations with the supplier.
Chúng ta vẫn chưa đạt đến điểm sôi trong các cuộc đàm phán với nhà cung cấp.
Nghi vấn
Has the boiling point of the solution been reached in the experiment?
Điểm sôi của dung dịch đã đạt được trong thí nghiệm chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Water's boiling point is 100 degrees Celsius.
Điểm sôi của nước là 100 độ C.
Phủ định
The boiling point of that liquid isn't affected by air pressure here.
Điểm sôi của chất lỏng đó không bị ảnh hưởng bởi áp suất không khí ở đây.
Nghi vấn
Is the boiling point of ethanol lower than water?
Điểm sôi của ethanol có thấp hơn nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Boiling point".

Điểm Sôi và Thang đo Celsius

Ở hầu hết các quốc gia trên thế giới (bao gồm Việt Nam), thang đo nhiệt độ Celsius được sử dụng rộng rãi. Thang đo này được xác định dựa trên hai điểm mốc cơ bản của nước: 0°C là điểm đóng băng và 100°C là điểm sôi ở áp suất khí quyển tiêu chuẩn. Điều này làm cho 'boiling point' của nước trở thành một khái niệm khoa học quen thuộc trong đời sống hàng ngày.

Nấu Ăn trên Núi Cao

Một sự thật thú vị trong văn hóa phương Tây, đặc biệt ở các vùng núi cao như Denver, Colorado (Mỹ), là việc nấu ăn bị ảnh hưởng bởi điểm sôi. Trên núi cao, áp suất không khí thấp hơn, khiến nước sôi ở nhiệt độ thấp hơn 100°C. Do đó, người dân ở đây phải điều chỉnh công thức nấu ăn, ví dụ như luộc trứng hoặc mì ống lâu hơn bình thường. Điều này cho thấy một khái niệm khoa học ảnh hưởng trực tiếp đến văn hóa ẩm thực và sinh hoạt.