Boiling point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The temperature at which a liquid boils and turns into vapor.
Vietnamese Meaning
Nhiệt độ mà tại đó một chất lỏng sôi và chuyển thành hơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The boiling point of water is 100 degrees Celsius at standard atmospheric pressure."
"Điểm sôi của nước là 100 độ C ở áp suất khí quyển tiêu chuẩn."
-
"The boiling point of nitrogen is much lower than that of water."
"Điểm sôi của nitơ thấp hơn nhiều so với của nước."
-
"The political situation in the country is nearing a boiling point."
"Tình hình chính trị trong nước đang tiến gần đến một điểm khủng hoảng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực khoa học tự nhiên, đặc biệt là vật lý và hóa học, để mô tả đặc tính vật lý của một chất. Nó là nhiệt độ mà áp suất hơi của chất lỏng bằng với áp suất xung quanh chất lỏng và chất lỏng chuyển thành hơi. Điểm sôi thay đổi tùy thuộc vào áp suất; điểm sôi tiêu chuẩn thường được đo ở áp suất khí quyển tiêu chuẩn.
Prepositions
Thường dùng với 'at' để chỉ nhiệt độ cụ thể mà chất lỏng sôi. Ví dụ: Water boils at 100 degrees Celsius.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reach boiling point (đạt tới điểm sôi (cả nghĩa đen & bóng))
-
raise the boiling point (làm tăng điểm sôi)
-
lower the boiling point (làm giảm điểm sôi)
-
bring to a boiling point (đưa (một tình huống) đến đỉnh điểm căng thẳng)
-
high boiling point (điểm sôi cao)
-
low boiling point (điểm sôi thấp)
-
normal / standard boiling point (điểm sôi tiêu chuẩn (ở áp suất tiêu chuẩn))
Idioms
-
be at/reach boiling point
Tức giận đến đỉnh điểm, không thể kiềm chế được nữa.
"After hours of delays and cancellations, the passengers were at boiling point."
(Sau nhiều giờ trì hoãn và hủy chuyến, các hành khách đã tức sôi máu.)
-
bring something to a boiling point
Đẩy một tình huống (thường là căng thẳng) đến cực điểm.
"The final controversial decision brought the negotiations to a boiling point."
(Quyết định gây tranh cãi cuối cùng đã đẩy cuộc đàm phán đến đỉnh điểm căng thẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Boiling point
danh từNhiệt độ mà tại đó một chất lỏng sôi và chuyển thành hơi.
"The boiling point of water is 100 degrees Celsius at standard atmospheric pressure."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Water, which reaches its boiling point at 100 degrees Celsius, is essential for cooking. |
Nước, đạt đến điểm sôi ở 100 độ C, rất cần thiết cho việc nấu ăn. |
| Phủ định | A substance whose boiling point is extremely high, such as tungsten, doesn't easily transition into a gaseous state at normal temperatures. |
Một chất có điểm sôi cực cao, chẳng hạn như vonfram, không dễ dàng chuyển sang trạng thái khí ở nhiệt độ bình thường. |
| Nghi vấn | Is it true that the boiling point, which is affected by atmospheric pressure, is lower at higher altitudes? |
Có đúng không khi điểm sôi, bị ảnh hưởng bởi áp suất khí quyển, thấp hơn ở độ cao lớn hơn? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Water reaches its boiling point at 100 degrees Celsius. |
Nước đạt đến điểm sôi ở 100 độ C. |
| Phủ định | The temperature didn't reach the boiling point, so the water remained liquid. |
Nhiệt độ không đạt đến điểm sôi, vì vậy nước vẫn ở dạng lỏng. |
| Nghi vấn | At what altitude does water's boiling point decrease significantly? |
Ở độ cao nào thì điểm sôi của nước giảm đáng kể? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists have determined the boiling point of this newly discovered element. |
Các nhà khoa học đã xác định điểm sôi của nguyên tố mới được khám phá này. |
| Phủ định | We have not yet reached the boiling point in our negotiations with the supplier. |
Chúng ta vẫn chưa đạt đến điểm sôi trong các cuộc đàm phán với nhà cung cấp. |
| Nghi vấn | Has the boiling point of the solution been reached in the experiment? |
Điểm sôi của dung dịch đã đạt được trong thí nghiệm chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Water's boiling point is 100 degrees Celsius. |
Điểm sôi của nước là 100 độ C. |
| Phủ định | The boiling point of that liquid isn't affected by air pressure here. |
Điểm sôi của chất lỏng đó không bị ảnh hưởng bởi áp suất không khí ở đây. |
| Nghi vấn | Is the boiling point of ethanol lower than water? |
Điểm sôi của ethanol có thấp hơn nước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Boiling point".
