(Top Banner Ad)
desacralization
C1
noun C1 Xã hội học, Tôn giáo học, Triết học

desacralization

UK: /diːˌseɪkrəlaɪˈzeɪʃən/ • US: /diːˌseɪkrələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự làm mất tính thiêng liêng sự tục hóa quá trình tước bỏ sự tôn kính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The removal of something's sacred status or character.

Vietnamese Meaning

Sự tước bỏ hoặc làm mất đi tính thiêng liêng, sự tôn kính của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The desacralization of traditional rituals is a prominent feature of modern society."

    "Việc tước bỏ tính thiêng liêng của các nghi lễ truyền thống là một đặc điểm nổi bật của xã hội hiện đại."

  • "The desacralization of monarchy led to a more democratic society."

    "Sự tước bỏ tính thiêng liêng của chế độ quân chủ đã dẫn đến một xã hội dân chủ hơn."

  • "Some argue that the desacralization of nature has contributed to environmental degradation."

    "Một số người cho rằng việc tước bỏ tính thiêng liêng của tự nhiên đã góp phần vào sự suy thoái môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb desacralize làm mất tính thiêng liêng (của cái gì đó)
Adjective sacred thiêng liêng, được tôn kính
Verb sacralize thần thánh hóa, làm cho thiêng liêng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tôn giáo học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sacrālis (sacred)
English
sacralize
English
desacralize
English
desacralization

Nguồn gốc của 'Desacralization'

Từ 'desacralization' bắt nguồn từ việc tước bỏ hoặc làm mất đi tính thiêng liêng của một cái gì đó. Ban đầu, nó liên quan đến việc loại bỏ các vật phẩm tôn giáo khỏi các khu vực linh thiêng. Ngày nay, nó thường được dùng để chỉ sự suy giảm giá trị và ý nghĩa của các biểu tượng, nghi lễ hoặc truyền thống mà trước đây được coi là rất quan trọng.

Usage Note

Desacralization đề cập đến quá trình mà các ý tưởng, vật thể hoặc tổ chức từng được coi là thiêng liêng hoặc bất khả xâm phạm mất đi sự tôn kính và tầm quan trọng đó. Nó thường liên quan đến sự suy giảm ảnh hưởng của tôn giáo và sự gia tăng của thế tục hóa (secularization). Sự khác biệt với 'secularization' là 'desacralization' tập trung cụ thể vào việc mất đi tính thiêng, trong khi 'secularization' đề cập đến việc giảm ảnh hưởng của tôn giáo trong xã hội.

Prepositions

of

Thường đi với 'of' để chỉ đối tượng bị tước bỏ sự thiêng liêng. Ví dụ: 'the desacralization of nature'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + desacralization
  • gradual gradual desacralization
    (sự mất thiêng liêng dần dần)
  • complete complete desacralization
    (sự mất thiêng liêng hoàn toàn)
Verb + desacralization
  • observe observe desacralization
    (quan sát thấy sự mất thiêng liêng)
  • lead to lead to desacralization
    (dẫn đến sự mất thiêng liêng)

Idioms

  • The desacralization of values

    Sự mất giá trị thiêng liêng, sự suy giảm các giá trị được tôn trọng.

    "The younger generation is often accused of contributing to the desacralization of values."

    (Thế hệ trẻ thường bị buộc tội góp phần vào sự suy giảm các giá trị được tôn trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desacralization

noun
Lật mặt

Sự tước bỏ hoặc làm mất đi tính thiêng liêng, sự tôn kính của một cái gì đó.

"The desacralization of traditional rituals is a prominent feature of modern society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although some sociologists predicted widespread desacralization with the rise of technology, many people still find meaning in traditional rituals.
Mặc dù một số nhà xã hội học dự đoán sự phi thiêng hóa lan rộng với sự trỗi dậy của công nghệ, nhiều người vẫn tìm thấy ý nghĩa trong các nghi lễ truyền thống.
Phủ định
Even though there's a perceived desacralization of certain institutions, it doesn't mean that people have entirely lost their sense of values.
Ngay cả khi có một sự phi thiêng hóa được nhận thấy của một số tổ chức nhất định, điều đó không có nghĩa là mọi người đã hoàn toàn mất đi ý thức về các giá trị của mình.
Nghi vấn
If we observe the desacralization of public spaces, does it necessarily reflect a decline in community spirit?
Nếu chúng ta quan sát sự phi thiêng hóa của các không gian công cộng, liệu nó có nhất thiết phản ánh sự suy giảm tinh thần cộng đồng không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The desacralization of ancient burial sites is a growing concern for archaeologists.
Sự tục hóa các khu chôn cất cổ đại là một mối quan tâm ngày càng tăng đối với các nhà khảo cổ học.
Phủ định
The professor argues that the desacralization of art does not necessarily lead to a decline in cultural values.
Giáo sư lập luận rằng sự tục hóa nghệ thuật không nhất thiết dẫn đến sự suy giảm các giá trị văn hóa.
Nghi vấn
Does the desacralization of religious rituals always result in a loss of meaning?
Liệu sự tục hóa các nghi lễ tôn giáo có luôn dẫn đến mất ý nghĩa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desacralization".

Sự thế tục hóa

Desacralization thường đi đôi với sự thế tục hóa (secularization), một quá trình xã hội trong đó tôn giáo mất đi ảnh hưởng của nó đối với các lĩnh vực khác của đời sống xã hội, như chính trị, giáo dục và đạo đức. Điều này có thể dẫn đến việc các biểu tượng và nghi lễ tôn giáo mất đi ý nghĩa ban đầu của chúng.