(Top Banner Ad)
ecdysis
C1
Danh từ C1 Động vật học, Sinh học

ecdysis

UK: /ɛkˈdɪsɪs/ • US: /ɛkˈdɪsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự lột xác quá trình lột xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of shedding the old cuticle in arthropods and reptiles during a moult.

Vietnamese Meaning

Quá trình lột xác lớp vỏ ngoài (cuticle) ở động vật chân khớp và bò sát trong quá trình thay lông/da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ecdysis of the cicada nymph revealed a perfectly formed adult."

    "Quá trình lột xác của ấu trùng ve sầu đã cho thấy một con trưởng thành được hình thành hoàn hảo."

  • "Ecdysis is a critical process for the growth of insects."

    "Lột xác là một quá trình quan trọng cho sự phát triển của côn trùng."

  • "The snake underwent ecdysis, shedding its old skin in one piece."

    "Con rắn trải qua quá trình lột xác, lột bỏ lớp da cũ thành một mảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ecdysis Sự lột xác, sự thay vỏ (của côn trùng, bò sát...)
Adjective ecdysial Thuộc về sự lột xác, liên quan đến sự lột xác
Noun ecdysone Ecdysone (một hormone kích thích quá trình lột xác ở côn trùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔκδυσις (ekdysis)
English
ecdysis

Nguồn Gốc Lột Xác

Từ 'ecdysis' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'ekdysis' (ἔκδυσις), có nghĩa là 'việc cởi bỏ' hoặc 'lột ra'. Nó xuất phát từ động từ 'ekdyein' (ἐκδύειν) nghĩa là 'cởi bỏ, lột trần'. Chữ 'ek-' (ἐκ-) có nghĩa là 'ra khỏi, thoát khỏi', kết hợp với 'dyein' (δύειν) nghĩa là 'mặc vào' hoặc 'đi vào', tạo nên một ý nghĩa đối lập độc đáo khi kết hợp để chỉ hành động lột bỏ vỏ ngoài.

Usage Note

Ecdysis là một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học, đặc biệt liên quan đến các loài động vật có lớp vỏ ngoài cứng (như côn trùng, giáp xác) hoặc lớp da phải lột bỏ để tăng trưởng (như rắn, thằn lằn). Nó khác với 'molting' (thay lông/da) ở chỗ 'ecdysis' thường được sử dụng một cách cụ thể hơn cho quá trình lột xác hoàn toàn lớp vỏ hoặc da ngoài, trong khi 'molting' có thể ám chỉ sự thay đổi lông, da, hoặc lớp vỏ một cách tổng quát hơn.

Prepositions

during

Ecdysis often occurs *during* a specific phase of the animal's life cycle.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ecdysis
  • undergo undergo ecdysis
    (trải qua quá trình lột xác)
  • initiate initiate ecdysis
    (bắt đầu quá trình lột xác)
  • complete complete ecdysis
    (hoàn thành quá trình lột xác)
  • induce induce ecdysis
    (gây ra/kích thích sự lột xác)
Adjective + ecdysis
  • larval larval ecdysis
    (sự lột xác ở giai đoạn ấu trùng)
  • pupal pupal ecdysis
    (sự lột xác ở giai đoạn nhộng)
  • molting molting ecdysis
    (sự lột xác (đồng nghĩa với molting))
  • successful successful ecdysis
    (sự lột xác thành công)
Noun + of + ecdysis
  • process process of ecdysis
    (quá trình lột xác)
  • cycle cycle of ecdysis
    (chu kỳ lột xác)

Idioms

  • undergo ecdysis

    trải qua quá trình lột xác (sinh học)

    "Snakes must undergo ecdysis to grow."

    (Rắn phải trải qua quá trình lột xác để lớn lên.)

  • initiate ecdysis

    khởi đầu/kích hoạt quá trình lột xác (sinh học)

    "Specific hormones initiate ecdysis in insects."

    (Các hormone cụ thể kích hoạt quá trình lột xác ở côn trùng.)

  • complete ecdysis

    hoàn thành quá trình lột xác (sinh học)

    "After hours, the cicada will complete ecdysis, emerging with new wings."

    (Sau nhiều giờ, ve sầu sẽ hoàn thành quá trình lột xác, xuất hiện với đôi cánh mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ecdysis

Danh từ
Lật mặt

Quá trình lột xác lớp vỏ ngoài (cuticle) ở động vật chân khớp và bò sát trong quá trình thay lông/da.

"The ecdysis of the cicada nymph revealed a perfectly formed adult."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Observing ecdysis in reptiles is a fascinating aspect of herpetology.
Việc quan sát sự lột xác ở loài bò sát là một khía cạnh hấp dẫn của ngành nghiên cứu bò sát.
Phủ định
He avoids studying ecdysis due to its complexity.
Anh ấy tránh nghiên cứu sự lột xác vì sự phức tạp của nó.
Nghi vấn
Is witnessing ecdysis a common occurrence in this species?
Việc chứng kiến sự lột xác có phải là một hiện tượng phổ biến ở loài này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecdysis".

Biểu Tượng Của Sự Tái Sinh và Thay Đổi

Mặc dù từ 'ecdysis' mang tính khoa học, hành động lột xác (shedding skin) của các loài vật như rắn, côn trùng lại có ý nghĩa biểu tượng sâu sắc trong nhiều nền văn hóa. Nó thường đại diện cho sự tái sinh, đổi mới, chữa lành và quá trình từ bỏ quá khứ để phát triển bản thân.

Lột Xác Theo Nghĩa Chuyển Đổi Cá Nhân

Trong ngôn ngữ thông thường hoặc văn học, khái niệm 'lột xác' thường được dùng như một phép ẩn dụ cho sự chuyển mình, vượt qua khó khăn, hoặc thay đổi bản thân một cách triệt để. Ví dụ, 'she underwent a personal ecdysis' có thể được dùng để miêu tả một sự thay đổi lớn trong cuộc sống hay tính cách của một người.