ecdysis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of shedding the old cuticle in arthropods and reptiles during a moult.
Vietnamese Meaning
Quá trình lột xác lớp vỏ ngoài (cuticle) ở động vật chân khớp và bò sát trong quá trình thay lông/da.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ecdysis of the cicada nymph revealed a perfectly formed adult."
"Quá trình lột xác của ấu trùng ve sầu đã cho thấy một con trưởng thành được hình thành hoàn hảo."
-
"Ecdysis is a critical process for the growth of insects."
"Lột xác là một quá trình quan trọng cho sự phát triển của côn trùng."
-
"The snake underwent ecdysis, shedding its old skin in one piece."
"Con rắn trải qua quá trình lột xác, lột bỏ lớp da cũ thành một mảnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ecdysis | Sự lột xác, sự thay vỏ (của côn trùng, bò sát...) |
| Adjective | ecdysial | Thuộc về sự lột xác, liên quan đến sự lột xác |
| Noun | ecdysone | Ecdysone (một hormone kích thích quá trình lột xác ở côn trùng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ecdysis là một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học, đặc biệt liên quan đến các loài động vật có lớp vỏ ngoài cứng (như côn trùng, giáp xác) hoặc lớp da phải lột bỏ để tăng trưởng (như rắn, thằn lằn). Nó khác với 'molting' (thay lông/da) ở chỗ 'ecdysis' thường được sử dụng một cách cụ thể hơn cho quá trình lột xác hoàn toàn lớp vỏ hoặc da ngoài, trong khi 'molting' có thể ám chỉ sự thay đổi lông, da, hoặc lớp vỏ một cách tổng quát hơn.
Prepositions
Ecdysis often occurs *during* a specific phase of the animal's life cycle.
Collocations (Từ đi kèm)
-
undergo undergo ecdysis (trải qua quá trình lột xác)
-
initiate initiate ecdysis (bắt đầu quá trình lột xác)
-
complete complete ecdysis (hoàn thành quá trình lột xác)
-
induce induce ecdysis (gây ra/kích thích sự lột xác)
-
larval larval ecdysis (sự lột xác ở giai đoạn ấu trùng)
-
pupal pupal ecdysis (sự lột xác ở giai đoạn nhộng)
-
molting molting ecdysis (sự lột xác (đồng nghĩa với molting))
-
successful successful ecdysis (sự lột xác thành công)
-
process process of ecdysis (quá trình lột xác)
-
cycle cycle of ecdysis (chu kỳ lột xác)
Idioms
-
undergo ecdysis
trải qua quá trình lột xác (sinh học)
"Snakes must undergo ecdysis to grow."
(Rắn phải trải qua quá trình lột xác để lớn lên.)
-
initiate ecdysis
khởi đầu/kích hoạt quá trình lột xác (sinh học)
"Specific hormones initiate ecdysis in insects."
(Các hormone cụ thể kích hoạt quá trình lột xác ở côn trùng.)
-
complete ecdysis
hoàn thành quá trình lột xác (sinh học)
"After hours, the cicada will complete ecdysis, emerging with new wings."
(Sau nhiều giờ, ve sầu sẽ hoàn thành quá trình lột xác, xuất hiện với đôi cánh mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ecdysis
Danh từQuá trình lột xác lớp vỏ ngoài (cuticle) ở động vật chân khớp và bò sát trong quá trình thay lông/da.
"The ecdysis of the cicada nymph revealed a perfectly formed adult."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Observing ecdysis in reptiles is a fascinating aspect of herpetology. |
Việc quan sát sự lột xác ở loài bò sát là một khía cạnh hấp dẫn của ngành nghiên cứu bò sát. |
| Phủ định | He avoids studying ecdysis due to its complexity. |
Anh ấy tránh nghiên cứu sự lột xác vì sự phức tạp của nó. |
| Nghi vấn | Is witnessing ecdysis a common occurrence in this species? |
Việc chứng kiến sự lột xác có phải là một hiện tượng phổ biến ở loài này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecdysis".
