(Top Banner Ad)
shedding
B2
Danh từ B2 Động vật học, Y học, Tâm lý học

shedding

UK: /ˈʃedɪŋ/ • US: /ˈʃedɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự rụng sự lột (da) thay (lông) loại bỏ giảm (cân)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of losing or casting off something; the material that is shed.

Vietnamese Meaning

Quá trình rụng hoặc loại bỏ cái gì đó; vật liệu bị rụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shedding of dead skin cells is a normal process."

    "Việc rụng các tế bào da chết là một quá trình bình thường."

  • "The snake is shedding its skin."

    "Con rắn đang lột da."

  • "The company is shedding jobs to cut costs."

    "Công ty đang cắt giảm việc làm để giảm chi phí."

  • "He's been shedding weight since starting his new diet."

    "Anh ấy đã giảm cân kể từ khi bắt đầu chế độ ăn kiêng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shed rụng, lột, trút bỏ (lá, da, nước mắt, gánh nặng)
Noun shedding sự rụng, sự lột bỏ, sự trút bỏ (lá, da, gánh nặng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skei-
Proto-Germanic
*skaithanan
Old English
scēadan
Middle English
shedden
Modern English
shed

Nguồn gốc của 'shedding'

Từ 'shed' mà 'shedding' bắt nguồn, có lịch sử lâu đời, quay trở về từ gốc Proto-Indo-European '*skei-', có nghĩa là 'cắt' hoặc 'chia tách'. Qua tiếng Proto-Germanic và Old English (scēadan), nghĩa của nó phát triển thành 'tách ra', 'phân chia' hoặc 'vứt bỏ'. Ngày nay, 'shedding' vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi này, dùng để chỉ hành động tách ra, rụng bỏ hoặc loại bỏ một thứ gì đó.

Usage Note

Chỉ quá trình tự nhiên loại bỏ một lớp vật chất (da, lông, lá...). Thường liên quan đến sự thay đổi, tái tạo, hoặc loại bỏ những thứ không còn cần thiết. Khác với 'dropping' là rơi một cách ngẫu nhiên, 'shedding' có tính chất chủ động và có mục đích.

Prepositions

of

'Shedding of' thường dùng để chỉ cái gì bị rụng hoặc loại bỏ. Ví dụ: 'shedding of leaves' (rụng lá).

Collocations (Từ đi kèm)

Common Nouns with 'shedding'
  • tears shedding tears
    (rơi lệ, đổ lệ)
  • light shedding light (on something)
    (làm sáng tỏ (điều gì))
  • blood shedding blood
    (đổ máu)
  • skin shedding skin
    (lột da)
  • leaves shedding leaves
    (rụng lá)
  • weight shedding weight
    (giảm cân)
  • inhibitions shedding inhibitions
    (dỡ bỏ sự e dè, bỏ đi sự ngượng ngùng)
  • responsibility shedding responsibility
    (trút bỏ trách nhiệm)
Adjectives describing 'shedding'
  • heavy heavy shedding
    (rụng nhiều, lột nhiều)
  • constant constant shedding
    (rụng liên tục, lột liên tục)
  • rapid rapid shedding
    (rụng nhanh, lột nhanh)

Idioms

  • shedding light on something

    làm sáng tỏ, làm rõ một vấn đề hoặc bí ẩn nào đó

    "The new research is shedding light on the causes of the disease."

    (Nghiên cứu mới đang làm sáng tỏ nguyên nhân của căn bệnh.)

  • shedding one's old skin

    thay đổi bản thân, rũ bỏ những thói quen/niềm tin cũ để phát triển thành một con người mới (như rắn lột xác)

    "After years abroad, she came back feeling like she was shedding her old skin and starting a new chapter."

    (Sau nhiều năm ở nước ngoài, cô ấy trở về với cảm giác như đang rũ bỏ con người cũ và bắt đầu một chương mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shedding

Danh từ
Lật mặt

Quá trình rụng hoặc loại bỏ cái gì đó; vật liệu bị rụng.

"The shedding of dead skin cells is a normal process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the dog keeps shedding so much fur, I will need to vacuum every day.
Nếu con chó tiếp tục rụng nhiều lông như vậy, tôi sẽ cần hút bụi mỗi ngày.
Phủ định
If you don't shed tears of joy at the wedding, she will be very disappointed.
Nếu bạn không rơi những giọt nước mắt hạnh phúc trong đám cưới, cô ấy sẽ rất thất vọng.
Nghi vấn
Will he shed his old skin if he goes through this transformation?
Liệu anh ấy có lột bỏ lớp da cũ nếu anh ấy trải qua sự biến đổi này không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog's fur is being shed all over the house during the shedding season.
Lông chó đang bị rụng khắp nhà trong mùa rụng lông.
Phủ định
The old leaves are not being shed by the tree in this unusual weather.
Lá cây già không bị rụng bởi cái cây trong thời tiết bất thường này.
Nghi vấn
Will the snake's skin be shed completely during the next molting?
Liệu da rắn có bị lột hoàn toàn trong lần lột xác tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shedding".

Sự lột xác/rụng lông của động vật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động động vật như rắn lột xác, chim thay lông hoặc chó mèo rụng lông thường được xem là biểu tượng của sự tái sinh, đổi mới, tăng trưởng và vượt qua. Nó đại diện cho việc bỏ lại quá khứ, phát triển và đón nhận một khởi đầu mới hoặc một giai đoạn mới của cuộc đời.

Cây cối rụng lá vào mùa thu

Việc cây cối rụng lá vào mùa thu là một hiện tượng tự nhiên quan trọng ở các nước ôn đới. Hiện tượng này tượng trưng cho sự kết thúc của một chu kỳ và sự chuẩn bị cho một chu kỳ mới (mùa đông và sau đó là mùa xuân), thường gắn liền với sự thay đổi, chuyển giao, và đôi khi là sự cần thiết phải từ bỏ những gì đã cũ để chuẩn bị cho sự phát triển mới.