(Top Banner Ad)
anteater
B1
danh từ B1 Động vật học

anteater

UK: /ˈæntˌiːtər/ • US: /ˈæntˌitər/

Nghĩa tiếng Việt

thú ăn kiến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mammal of tropical America with a long snout and tongue, feeding on ants and termites.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật có vú ở vùng nhiệt đới châu Mỹ với mõm và lưỡi dài, ăn kiến và mối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The giant anteater uses its long claws to tear open ant nests."

    "Thú ăn kiến khổng lồ sử dụng móng vuốt dài của nó để xé toạc tổ kiến."

  • "Anteaters have no teeth."

    "Thú ăn kiến không có răng."

  • "The anteater's tongue is longer than its head."

    "Lưỡi của thú ăn kiến dài hơn đầu của nó."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Động vật học

Nguồn gốc tên gọi

Tên 'anteater' trong tiếng Anh có nghĩa đen là 'kẻ ăn kiến'. Nó xuất phát trực tiếp từ việc con vật này có chế độ ăn chủ yếu là kiến và mối. Tên gọi này phản ánh một cách đơn giản và trực quan về đặc điểm nổi bật nhất của chúng.

Usage Note

Từ 'anteater' dùng để chỉ chung các loài thú ăn kiến khác nhau. Chúng được biết đến với khả năng ăn kiến và mối nhờ chiếc lưỡi dài và dính của mình.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + anteater
  • giant giant anteater
    (thú ăn kiến khổng lồ)
  • tamandua tamandua anteater
    (thú ăn kiến tamandua)
Động từ + anteater
  • see see an anteater
    (nhìn thấy một con thú ăn kiến)
  • feed feed an anteater
    (cho thú ăn kiến ăn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anteater

danh từ
Lật mặt

Một loài động vật có vú ở vùng nhiệt đới châu Mỹ với mõm và lưỡi dài, ăn kiến và mối.

"The giant anteater uses its long claws to tear open ant nests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An anteater uses its long tongue to catch ants.
Một con thú ăn kiến sử dụng chiếc lưỡi dài của nó để bắt kiến.
Phủ định
That is not an anteater; it's an aardvark.
Đó không phải là một con thú ăn kiến; đó là một con lợn đất.
Nghi vấn
Are those anteaters crossing the road?
Có phải những con thú ăn kiến đó đang băng qua đường không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you leave food outside, the anteater will come to your garden.
Nếu bạn để thức ăn bên ngoài, con thú ăn kiến sẽ đến vườn của bạn.
Phủ định
If the forest is destroyed, the anteater won't have a place to live.
Nếu rừng bị phá hủy, con thú ăn kiến sẽ không có nơi để sống.
Nghi vấn
Will the anteater find enough ants if it rains?
Liệu thú ăn kiến có tìm đủ kiến nếu trời mưa không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Animals like the anteater need a safe habitat to survive.
Các loài động vật như thú ăn kiến cần một môi trường sống an toàn để tồn tại.
Phủ định
Seldom have I seen such a determined anteater digging for ants.
Hiếm khi tôi thấy một con thú ăn kiến nào quyết tâm đào kiến đến vậy.
Nghi vấn
Should an anteater encounter danger, will it stand its ground?
Nếu một con thú ăn kiến gặp nguy hiểm, liệu nó có giữ vững vị trí của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anteater".

Thú ăn kiến trong văn hóa đại chúng

Thú ăn kiến đôi khi xuất hiện trong phim hoạt hình và truyện tranh như một nhân vật hài hước, thường được biết đến với chiếc lưỡi dài và khả năng ăn kiến nhanh chóng của chúng. Điều này giúp nâng cao nhận thức về loài vật này, đặc biệt là với trẻ em.