anteater
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mammal of tropical America with a long snout and tongue, feeding on ants and termites.
Vietnamese Meaning
Một loài động vật có vú ở vùng nhiệt đới châu Mỹ với mõm và lưỡi dài, ăn kiến và mối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The giant anteater uses its long claws to tear open ant nests."
"Thú ăn kiến khổng lồ sử dụng móng vuốt dài của nó để xé toạc tổ kiến."
-
"Anteaters have no teeth."
"Thú ăn kiến không có răng."
-
"The anteater's tongue is longer than its head."
"Lưỡi của thú ăn kiến dài hơn đầu của nó."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'anteater' dùng để chỉ chung các loài thú ăn kiến khác nhau. Chúng được biết đến với khả năng ăn kiến và mối nhờ chiếc lưỡi dài và dính của mình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
giant giant anteater (thú ăn kiến khổng lồ)
-
tamandua tamandua anteater (thú ăn kiến tamandua)
-
see see an anteater (nhìn thấy một con thú ăn kiến)
-
feed feed an anteater (cho thú ăn kiến ăn)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anteater
danh từMột loài động vật có vú ở vùng nhiệt đới châu Mỹ với mõm và lưỡi dài, ăn kiến và mối.
"The giant anteater uses its long claws to tear open ant nests."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | An anteater uses its long tongue to catch ants. |
Một con thú ăn kiến sử dụng chiếc lưỡi dài của nó để bắt kiến. |
| Phủ định | That is not an anteater; it's an aardvark. |
Đó không phải là một con thú ăn kiến; đó là một con lợn đất. |
| Nghi vấn | Are those anteaters crossing the road? |
Có phải những con thú ăn kiến đó đang băng qua đường không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you leave food outside, the anteater will come to your garden. |
Nếu bạn để thức ăn bên ngoài, con thú ăn kiến sẽ đến vườn của bạn. |
| Phủ định | If the forest is destroyed, the anteater won't have a place to live. |
Nếu rừng bị phá hủy, con thú ăn kiến sẽ không có nơi để sống. |
| Nghi vấn | Will the anteater find enough ants if it rains? |
Liệu thú ăn kiến có tìm đủ kiến nếu trời mưa không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Animals like the anteater need a safe habitat to survive. |
Các loài động vật như thú ăn kiến cần một môi trường sống an toàn để tồn tại. |
| Phủ định | Seldom have I seen such a determined anteater digging for ants. |
Hiếm khi tôi thấy một con thú ăn kiến nào quyết tâm đào kiến đến vậy. |
| Nghi vấn | Should an anteater encounter danger, will it stand its ground? |
Nếu một con thú ăn kiến gặp nguy hiểm, liệu nó có giữ vững vị trí của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anteater".
