(Top Banner Ad)
spiny
B2
adjective B2 Sinh học, Thực vật học, Động vật học

spiny

UK: /ˈspaɪni/ • US: /ˈspaɪni/

Nghĩa tiếng Việt

có gai đầy gai khó khăn gai góc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covered with spines; thorny.

Vietnamese Meaning

Có gai; đầy gai; có gai nhọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spiny hedgehog rolled into a ball for protection."

    "Con nhím đầy gai cuộn tròn lại thành một quả bóng để tự vệ."

  • "The spiny leaves of the holly tree can be very painful to touch."

    "Những chiếc lá có gai của cây nhựa ruồi có thể rất đau khi chạm vào."

  • "He faced a spiny issue regarding employee benefits."

    "Anh ấy phải đối mặt với một vấn đề khó khăn liên quan đến phúc lợi của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spine xương sống; gai (của thực vật, động vật)
Adjective spineless không có xương sống; yếu đuối, nhu nhược
Noun spikiness tính chất có gai nhọn, sự sắc sảo
Adjective spiky có gai nhọn, lởm chởm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Thực vật học, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spina
Old French
espine
English
spine
English
spiny

Gốc gác của sự 'có gai'

Từ 'spiny' có nguồn gốc từ từ 'spine' (xương sống, gai). 'Spine' lại bắt nguồn từ 'spina' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'gai nhọn' hoặc 'xương sống'. Trải qua tiếng Pháp cổ ('espine'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh vào khoảng cuối thế kỷ 15, mang theo ý nghĩa của sự sắc nhọn, có gai.

Usage Note

Từ 'spiny' thường được dùng để mô tả các loài thực vật hoặc động vật có gai nhọn, thường với mục đích tự vệ. Nó nhấn mạnh sự hiện diện của gai, không chỉ đơn thuần là có gai như 'thorny'. 'Spiny' thường mang tính chất vật lý rõ ràng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spiny
  • densely densely spiny
    (có gai dày đặc)
  • highly highly spiny
    (có rất nhiều gai)
Spiny + Noun
  • cactus spiny cactus
    (cây xương rồng có gai)
  • plant spiny plant
    (thực vật có gai)
  • bush spiny bush
    (bụi cây có gai)
  • creature spiny creature
    (sinh vật có gai)
  • shell spiny shell
    (vỏ (sò, ốc) có gai)
  • leaves spiny leaves
    (lá có gai)
  • surface spiny surface
    (bề mặt có gai)
  • problem spiny problem
    (vấn đề hóc búa, khó nhằn)

Idioms

  • a spiny issue / problem

    một vấn đề phức tạp, khó giải quyết, hóc búa (thường do có nhiều khía cạnh nhạy cảm hoặc bất đồng)

    "The new policy proposal presents some spiny issues that need careful consideration from all stakeholders."

    (Đề xuất chính sách mới đặt ra một số vấn đề hóc búa cần được xem xét kỹ lưỡng từ tất cả các bên liên quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spiny

adjective
Lật mặt

Có gai; đầy gai; có gai nhọn.

"The spiny hedgehog rolled into a ball for protection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the cactus is spiny protects it from many animals.
Việc cây xương rồng có gai bảo vệ nó khỏi nhiều loài động vật.
Phủ định
It isn't true that every spiny creature is dangerous.
Không đúng là mọi sinh vật có gai đều nguy hiểm.
Nghi vấn
Is it a surprise that the spiny anteater has no spines at birth?
Có ngạc nhiên không khi thú lông nhím gai không có gai khi mới sinh?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spiny pufferfish is a unique creature.
Cá nóc gai là một sinh vật độc đáo.
Phủ định
That plant is not spiny.
Cây đó không có gai.
Nghi vấn
Is that a spiny cactus?
Đó có phải là một cây xương rồng có gai không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the plant had not been spiny, the deer would have eaten it.
Nếu cây không có gai, con nai đã ăn nó rồi.
Phủ định
If the hedgehog had not been spiny, it would not have survived the attack.
Nếu con nhím không có gai, nó đã không sống sót sau cuộc tấn công.
Nghi vấn
Would the hiker have touched the cactus if it hadn't been spiny?
Người đi bộ có chạm vào cây xương rồng không nếu nó không có gai?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cactus is spiny, isn't it?
Cây xương rồng có gai, đúng không?
Phủ định
The spiny anteater isn't dangerous, is it?
Con thú ăn kiến đầy gai không nguy hiểm, phải không?
Nghi vấn
This fish is spiny, isn't it?
Con cá này có gai, đúng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener will be careful because the roses he's planting are going to be spiny.
Người làm vườn sẽ cẩn thận vì những bông hồng anh ấy trồng sắp có gai.
Phủ định
The creature won't be spiny when it is first born, it will develop spines later.
Sinh vật sẽ không có gai khi mới sinh ra, nó sẽ phát triển gai sau này.
Nghi vấn
Will the caterpillar be spiny after it transforms into a butterfly?
Con sâu bướm có gai sau khi nó biến thành bướm không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This cactus is more spiny than that one.
Cây xương rồng này nhiều gai hơn cây kia.
Phủ định
This hedgehog isn't as spiny as I thought it would be.
Con nhím này không nhiều gai như tôi nghĩ.
Nghi vấn
Is this the most spiny rose bush in the garden?
Đây có phải là bụi hoa hồng nhiều gai nhất trong vườn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cactus's spiny needles protect it from thirsty animals.
Những chiếc kim nhọn của cây xương rồng bảo vệ nó khỏi những động vật khát nước.
Phủ định
The rose's spiny stem isn't a welcome surprise when reaching for its blooms.
Thân cây hoa hồng đầy gai không phải là một bất ngờ đáng hoan nghênh khi bạn cố gắng hái những bông hoa của nó.
Nghi vấn
Is the sea urchins' spiny exterior a successful defense mechanism?
Lớp vỏ đầy gai của nhím biển có phải là một cơ chế phòng vệ thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiny".

Cơ chế phòng thủ tự nhiên

Trong tự nhiên, gai (spines) là một cơ chế phòng thủ hiệu quả cho nhiều loài thực vật (như xương rồng) và động vật (như nhím, tắc kè). Chúng giúp bảo vệ khỏi kẻ săn mồi hoặc động vật ăn cỏ, là minh chứng cho sự thích nghi tuyệt vời của sinh vật để tồn tại trong môi trường khắc nghiệt.

Biểu tượng của vẻ đẹp và sự bảo vệ

Mặc dù thường được liên tưởng đến sự nguy hiểm hoặc khó tiếp cận, gai cũng có thể là biểu tượng của sự bảo vệ hoặc vẻ đẹp kèm theo một thách thức. Ví dụ, hoa hồng có gai tượng trưng cho tình yêu đẹp nhưng cũng cần được trân trọng và bảo vệ khỏi những tổn thương, hoặc cho thấy vẻ đẹp đôi khi đi kèm với những hiểm nguy.