(Top Banner Ad)
echo chamber
C1
noun C1 Khoa học xã hội, Truyền thông, Chính trị

echo chamber

UK: /ˈekəʊ ˌtʃeɪmbər/ • US: /ˈekoʊ ˌtʃeɪmbər/

Nghĩa tiếng Việt

buồng vang vòng lặp thông tin môi trường cộng hưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An environment where a person only encounters information or opinions that reflect and reinforce their own.

Vietnamese Meaning

Một môi trường nơi một người chỉ tiếp xúc với thông tin hoặc ý kiến phản ánh và củng cố những ý kiến của chính họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Social media can become an echo chamber, reinforcing existing biases."

    "Mạng xã hội có thể trở thành một buồng vang, củng cố những thành kiến vốn có."

  • "The politician only speaks at rallies where he knows he will be surrounded by supporters, creating an echo chamber."

    "Chính trị gia chỉ phát biểu tại các cuộc biểu tình nơi ông biết mình sẽ được bao quanh bởi những người ủng hộ, tạo ra một buồng vang."

  • "It's important to step outside your echo chamber and engage with different viewpoints."

    "Điều quan trọng là phải bước ra khỏi buồng vang của bạn và tham gia với các quan điểm khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun echo Tiếng vang, tiếng dội
Verb echo Vang lại, dội lại; lặp lại (ý kiến, lời nói)
Noun chamber Buồng, phòng; khoang (của súng)
Verb chamber Đặt vào buồng/phòng; lắp đạn vào khoang súng

Synonyms

filter bubble (bong bóng lọc)

Antonyms

diverse perspective (góc nhìn đa dạng)open forum (diễn đàn mở)

Related Words

Subject Area

Khoa học xã hội, Truyền thông, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ēkhō
Latin
echo
English
echo
Latin
camera
Old French
chambre
English
chamber
English
echo chamber

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'echo chamber' (buồng tiếng vang) được ghép từ 'echo' (tiếng vang, tiếng dội) và 'chamber' (căn phòng, buồng). Trong ngữ cảnh xã hội hiện đại, nó được dùng như một ẩn dụ để chỉ một không gian (thường là trực tuyến) nơi một người chỉ gặp những ý kiến hoặc thông tin xác nhận niềm tin của chính họ, mà không có sự đối lập hoặc đa dạng. Điều này giống như tiếng nói của họ chỉ vang dội lại từ những người có cùng quan điểm trong một căn phòng kín, tạo ra một vòng lặp và củng cố thêm niềm tin ban đầu.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các môi trường trực tuyến như mạng xã hội, nơi các thuật toán và xu hướng cá nhân hóa có thể dẫn đến việc người dùng chỉ nhìn thấy thông tin xác nhận các quan điểm hiện có của họ. Nó nhấn mạnh sự thiếu đa dạng trong quan điểm và có thể dẫn đến sự phân cực trong xã hội.

Prepositions

in within

'in' chỉ vị trí hoặc môi trường cụ thể nơi echo chamber tồn tại (ví dụ: in social media). 'within' chỉ sự tồn tại hoặc hoạt động bên trong echo chamber (ví dụ: within an echo chamber).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + echo chamber
  • political a political echo chamber
    (một buồng tiếng vang chính trị (nơi chỉ nghe những ý kiến chính trị giống mình))
  • social a social echo chamber
    (một buồng tiếng vang xã hội (môi trường xã hội hẹp, thiếu đa dạng quan điểm))
  • digital a digital echo chamber
    (một buồng tiếng vang kỹ thuật số (trên mạng internet, mạng xã hội))
  • online an online echo chamber
    (một buồng tiếng vang trực tuyến (trên mạng internet, mạng xã hội))
Verb + echo chamber
  • create create an echo chamber
    (tạo ra một buồng tiếng vang)
  • form form an echo chamber
    (hình thành một buồng tiếng vang)
  • reinforce reinforce an echo chamber
    (củng cố, tăng cường một buồng tiếng vang)
  • break out of break out of an echo chamber
    (thoát ra khỏi một buồng tiếng vang)
  • be trapped in be trapped in an echo chamber
    (bị mắc kẹt trong một buồng tiếng vang)

Idioms

  • stuck in an echo chamber

    bị mắc kẹt trong một buồng tiếng vang (không tiếp xúc với các quan điểm khác biệt)

    "Many people on social media are stuck in an echo chamber, only seeing posts that confirm their existing beliefs."

    (Nhiều người trên mạng xã hội bị mắc kẹt trong buồng tiếng vang, chỉ thấy những bài đăng củng cố niềm tin sẵn có của họ.)

  • live in an echo chamber

    sống trong một buồng tiếng vang (chỉ giao tiếp với những người có cùng quan điểm)

    "If you only follow news sources that agree with you, you're essentially living in an echo chamber."

    (Nếu bạn chỉ theo dõi các nguồn tin tức đồng tình với mình, về cơ bản bạn đang sống trong một buồng tiếng vang.)

  • escape the echo chamber

    thoát khỏi buồng tiếng vang (tìm kiếm và tiếp nhận các quan điểm đa dạng)

    "It's important to actively try to escape the echo chamber to gain a broader perspective."

    (Điều quan trọng là phải chủ động cố gắng thoát khỏi buồng tiếng vang để có được cái nhìn toàn diện hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

echo chamber

noun
Lật mặt

Một môi trường nơi một người chỉ tiếp xúc với thông tin hoặc ý kiến phản ánh và củng cố những ý kiến của chính họ.

"Social media can become an echo chamber, reinforcing existing biases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "echo chamber".

Thiên kiến xác nhận (Confirmation Bias)

Khái niệm 'echo chamber' gắn liền chặt chẽ với 'thiên kiến xác nhận' (confirmation bias) – xu hướng tâm lý của con người là tìm kiếm, diễn giải và ghi nhớ thông tin theo cách xác nhận những niềm tin hoặc giả thuyết sẵn có của mình. Buồng tiếng vang là môi trường hoàn hảo để thiên kiến xác nhận phát triển, khi mọi người ít có khả năng tiếp xúc với những quan điểm trái ngược.

Mạng xã hội và Phân cực

Sự phát triển của mạng xã hội đã làm trầm trọng thêm hiện tượng 'echo chamber'. Các thuật toán cá nhân hóa nội dung hiển thị dựa trên tương tác trước đây của người dùng, khiến họ chỉ nhìn thấy những gì họ thích hoặc đồng ý. Điều này dẫn đến sự phân cực trong xã hội và chính trị, khi các nhóm người chỉ giao tiếp trong nhóm của mình và ngày càng ít hiểu biết hoặc chấp nhận quan điểm của nhóm đối lập.