(Top Banner Ad)
open forum
B2
noun B2 Chính trị, Xã hội, Truyền thông

open forum

UK: /ˈəʊpən ˈfɔːrəm/ • US: /ˈoʊpən ˈfɔːrəm/

Nghĩa tiếng Việt

diễn đàn mở thảo luận công khai buổi trao đổi ý kiến tự do
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting or medium for open discussion.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp hoặc phương tiện để thảo luận mở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university held an open forum to discuss tuition increases."

    "Trường đại học đã tổ chức một diễn đàn mở để thảo luận về việc tăng học phí."

  • "The website provides an open forum for users to share their opinions."

    "Trang web cung cấp một diễn đàn mở cho người dùng chia sẻ ý kiến của họ."

  • "We encourage everyone to participate in the open forum."

    "Chúng tôi khuyến khích mọi người tham gia vào diễn đàn mở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb open mở, khai mở, bắt đầu
Adjective open mở, cởi mở, công khai, không che đậy
Noun opening sự khai mạc, lỗ hổng, cơ hội
Noun openness sự cởi mở, sự công khai, tính thẳng thắn
Noun forum diễn đàn, hội nghị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*upanaz
Old English
open
Middle English
open
English
open
Latin
forum
Old French
forum
English
forum
English
open forum

Nguồn gốc của 'open forum'

Cụm từ 'open forum' ghép lại từ hai từ riêng biệt. 'Open' có nghĩa là 'mở', 'công khai', xuất phát từ tiếng Anh cổ. 'Forum' bắt nguồn từ tiếng Latin 'forum', chỉ một quảng trường hoặc khu chợ công cộng ở La Mã cổ đại, nơi mọi người tụ tập để thảo luận công việc và xã hội. Khi kết hợp lại, 'open forum' mang ý nghĩa là một không gian công khai, tự do cho mọi người bày tỏ ý kiến và tranh luận, kế thừa tinh thần của các diễn đàn La Mã xưa nhưng với sự nhấn mạnh vào tính 'mở' và 'tiếp cận'.

Usage Note

"Open forum" thường đề cập đến một không gian (thực tế hoặc ảo) nơi mọi người có thể tự do bày tỏ ý kiến, đặt câu hỏi và tranh luận về một chủ đề cụ thể. Nó nhấn mạnh sự cởi mở, minh bạch và cơ hội tham gia bình đẳng cho tất cả mọi người. Khác với các cuộc thảo luận có cấu trúc chặt chẽ, open forum tạo điều kiện cho những ý kiến đa dạng và thường dẫn đến những giải pháp sáng tạo. So với "public debate" (tranh luận công khai) thì "open forum" mang tính bao quát hơn, không nhất thiết phải có hai phe đối lập.

Prepositions

at in on

"at" được dùng khi nói về việc tham dự hoặc diễn ra tại một open forum cụ thể (e.g., "I presented my research at an open forum."). "in" dùng để chỉ sự tham gia hoặc có mặt trong một open forum (e.g., "The issue was discussed in an open forum."). "on" dùng để chỉ chủ đề được thảo luận tại open forum (e.g., "We had an open forum on climate change.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + open forum
  • wide a wide open forum
    (một diễn đàn mở rộng rãi)
  • public a public open forum
    (một diễn đàn công khai)
  • lively a lively open forum
    (một diễn đàn mở sôi nổi)
  • candid a candid open forum
    (một diễn đàn mở thẳng thắn)
Verb + open forum
  • hold hold an open forum
    (tổ chức một diễn đàn mở)
  • organize organize an open forum
    (sắp xếp một diễn đàn mở)
  • facilitate facilitate an open forum
    (điều phối một diễn đàn mở)
  • participate in participate in an open forum
    (tham gia vào một diễn đàn mở)
open forum + Prepositional Phrase
  • for an open forum for discussion
    (một diễn đàn mở để thảo luận)
  • on an open forum on climate change
    (một diễn đàn mở về biến đổi khí hậu)

Idioms

  • create an open forum

    tạo ra một diễn đàn mở (tạo điều kiện cho mọi người bày tỏ ý kiến)

    "The company decided to create an open forum for employees to voice their concerns."

    (Công ty quyết định tạo một diễn đàn mở để nhân viên bày tỏ mối quan ngại của họ.)

  • turn something into an open forum

    biến cái gì đó thành một diễn đàn mở (cho phép tranh luận tự do, đôi khi mất kiểm soát)

    "The manager's meeting quickly turned into an open forum on budget cuts, with everyone wanting to speak."

    (Cuộc họp của quản lý nhanh chóng biến thành một diễn đàn mở về việc cắt giảm ngân sách, với mọi người đều muốn phát biểu.)

  • an open forum for ideas

    một diễn đàn mở cho các ý tưởng (một nơi để trao đổi và chia sẻ ý tưởng một cách tự do)

    "The conference aims to be an open forum for ideas, fostering innovation and collaboration."

    (Hội nghị hướng tới việc trở thành một diễn đàn mở cho các ý tưởng, thúc đẩy đổi mới và hợp tác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open forum

noun
Lật mặt

Một cuộc họp hoặc phương tiện để thảo luận mở.

"The university held an open forum to discuss tuition increases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open forum".

Nguồn gốc từ Diễn đàn La Mã

Khái niệm 'open forum' bắt nguồn từ 'forum' trong tiếng Latin, chỉ các quảng trường công cộng ở La Mã cổ đại. Đây là nơi diễn ra các hoạt động chính trị, thương mại và xã hội, nơi công dân La Mã tụ họp để thảo luận các vấn đề quan trọng. Ngày nay, một 'open forum' vẫn giữ tinh thần này, là không gian cho phép mọi người tham gia thảo luận tự do về các vấn đề chung.

Giá trị của Tự do Ngôn luận

Trong các xã hội phương Tây và nhiều nền dân chủ hiện đại, 'open forum' đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tự do ngôn luận và tranh luận công khai. Nó là một nền tảng để các ý kiến đa dạng được lắng nghe, giúp định hình chính sách, giải quyết xung đột và tăng cường sự tham gia của công chúng vào các quyết định chung, thể hiện giá trị của một xã hội cởi mở.