(Top Banner Ad)
ecmo
C1
Danh từ C1 Y học

ecmo

UK: /ˈekməʊ/ • US: /ˈekmoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

Hệ thống tuần hoàn và oxy hóa máu ngoài cơ thể Oxy hóa qua màng ngoài cơ thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extracorporeal Membrane Oxygenation: A technique used to provide respiratory and cardiac support to patients whose lungs or heart are so severely damaged or diseased that they cannot function adequately on their own.

Vietnamese Meaning

Oxy hóa qua màng ngoài cơ thể: Một kỹ thuật được sử dụng để hỗ trợ hô hấp và tim cho những bệnh nhân có phổi hoặc tim bị tổn thương hoặc bệnh nghiêm trọng đến mức chúng không thể hoạt động đầy đủ một mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was placed on ECMO after their lungs failed."

    "Bệnh nhân đã được đặt vào ECMO sau khi phổi của họ bị suy."

  • "ECMO can be a life-saving intervention for patients with severe respiratory failure."

    "ECMO có thể là một can thiệp cứu sống cho bệnh nhân bị suy hô hấp nặng."

  • "The hospital's ECMO program is one of the most advanced in the region."

    "Chương trình ECMO của bệnh viện là một trong những chương trình tiên tiến nhất trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Extracorporeal Life Support (ECLS) (Hỗ trợ sự sống ngoài cơ thể)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English (acronym)
Extracorporeal Membrane Oxygenation

Nguồn gốc tên gọi "ECMO"

ECMO là viết tắt của cụm từ "Extracorporeal Membrane Oxygenation" trong tiếng Anh, có nghĩa là "Oxy hóa máu ngoài cơ thể qua màng". Đây là một kỹ thuật hỗ trợ sự sống tiên tiến, được phát triển từ những năm 1970, nhằm hỗ trợ tạm thời chức năng tim và/hoặc phổi cho những bệnh nhân mắc bệnh nguy kịch.

Usage Note

ECMO là một phương pháp điều trị xâm lấn được sử dụng trong các trường hợp nguy kịch khi các phương pháp hỗ trợ khác không thành công. Nó thường được coi là một biện pháp cuối cùng để duy trì sự sống.

Prepositions

on with for

ECMO 'on': chỉ việc bệnh nhân đang được điều trị bằng ECMO. ECMO 'with': chỉ các biến chứng hoặc vấn đề xảy ra liên quan đến ECMO. ECMO 'for': chỉ mục đích điều trị bằng ECMO (ví dụ: ECMO for pneumonia).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + ECMO
  • initiate initiate ECMO
    (bắt đầu/thiết lập hệ thống ECMO)
  • place place a patient on ECMO
    (đặt bệnh nhân vào chế độ ECMO)
  • remove remove a patient from ECMO
    (ngừng/gỡ bỏ ECMO cho bệnh nhân)
  • manage manage ECMO
    (quản lý/vận hành ECMO)
ECMO + Danh từ (ECMO làm bổ ngữ)
  • ECMO ECMO support
    (hỗ trợ ECMO)
  • ECMO ECMO machine
    (máy ECMO)
  • ECMO ECMO patient
    (bệnh nhân ECMO (bệnh nhân đang được hỗ trợ ECMO))
  • ECMO ECMO team
    (đội ngũ ECMO (nhóm chuyên gia y tế vận hành ECMO))
Tính từ + ECMO
  • veno-venous veno-venous ECMO (VV-ECMO)
    (ECMO tĩnh mạch-tĩnh mạch (thường dùng cho suy hô hấp))
  • veno-arterial veno-arterial ECMO (VA-ECMO)
    (ECMO tĩnh mạch-động mạch (thường dùng cho suy tim và suy hô hấp))
  • short-term short-term ECMO
    (ECMO ngắn hạn)
  • prolonged prolonged ECMO
    (ECMO kéo dài)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ecmo

Danh từ
Lật mặt

Oxy hóa qua màng ngoài cơ thể: Một kỹ thuật được sử dụng để hỗ trợ hô hấp và tim cho những bệnh nhân có phổi hoặc tim bị tổn thương hoặc bệnh nghiêm trọng đến mức chúng không thể hoạt động đầy đủ một mình.

"The patient was placed on ECMO after their lungs failed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient survived because ECMO provided crucial respiratory support.
Bệnh nhân đã sống sót vì ECMO đã cung cấp hỗ trợ hô hấp quan trọng.
Phủ định
Although the patient was critically ill, ECMO wasn't initiated since other treatments were viable.
Mặc dù bệnh nhân bị bệnh rất nặng, ECMO đã không được bắt đầu vì các phương pháp điều trị khác vẫn khả thi.
Nghi vấn
Even if the patient's condition worsens, will ECMO be considered a necessary intervention?
Ngay cả khi tình trạng của bệnh nhân trở nên tồi tệ hơn, liệu ECMO có được coi là một biện pháp can thiệp cần thiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecmo".

Cứu cánh cuối cùng cho sự sống

ECMO thường được xem là một "cứu cánh cuối cùng" (last resort) cho những bệnh nhân nguy kịch nhất, khi các phương pháp điều trị và hỗ trợ sự sống truyền thống khác đã không còn hiệu quả. Nó mang lại hy vọng sống cho những trường hợp tưởng chừng như không còn khả năng cứu chữa, đặc biệt trong các trường hợp suy tim hoặc suy hô hấp nặng cấp tính.

Công nghệ cao và chuyên môn đặc biệt

Kỹ thuật ECMO đòi hỏi trang thiết bị y tế hiện đại, đắt tiền và đặc biệt là đội ngũ y bác sĩ, điều dưỡng có chuyên môn rất sâu và kinh nghiệm dày dặn. Do đó, ECMO chỉ có thể được triển khai tại các trung tâm y tế lớn, chuyên sâu, phản ánh sự phát triển của y học hiện đại và khả năng đầu tư vào công nghệ y tế tiên tiến.