(Top Banner Ad)
environmental diversity
C1
noun phrase C1 Khoa học môi trường, Sinh học

environmental diversity

UK: /ɪnˌvaɪərənˈmentl daɪˈvɜːsəti/ • US: /ɪnˌvaɪrənˈmentl daɪˈvɜːrsəti/

Nghĩa tiếng Việt

đa dạng môi trường tính đa dạng của môi trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The variety of different living things in an environment, or the variety of different environments.

Vietnamese Meaning

Sự đa dạng của các loài sinh vật khác nhau trong một môi trường, hoặc sự đa dạng của các môi trường khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Protecting environmental diversity is crucial for maintaining healthy ecosystems."

    "Bảo vệ sự đa dạng môi trường là rất quan trọng để duy trì các hệ sinh thái khỏe mạnh."

  • "The project aims to assess the impact of climate change on environmental diversity."

    "Dự án nhằm mục đích đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đối với sự đa dạng môi trường."

  • "Loss of environmental diversity can lead to ecosystem collapse."

    "Mất đi sự đa dạng môi trường có thể dẫn đến sự sụp đổ của hệ sinh thái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun environment Môi trường (tổng thể các điều kiện tự nhiên và xã hội bao quanh một sinh vật hoặc vật thể)
Adjective environmental Thuộc về môi trường
Noun environmentalist Người bảo vệ môi trường
Adverb environmentally Liên quan đến môi trường, về mặt môi trường
Noun diversity Sự đa dạng, tính đa dạng
Adjective diverse Đa dạng, phong phú
Verb diversify Đa dạng hóa, làm cho đa dạng
Noun diversification Sự đa dạng hóa

Synonyms

Antonyms

environmental uniformity (tính đồng nhất môi trường)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
environner
English
environment
Latin
diversitas
English
diversity

Nguồn gốc của "environmental diversity"

Cụm từ "environmental diversity" được ghép từ hai từ: "environment" (môi trường) và "diversity" (đa dạng). Từ "environment" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "environner", có nghĩa là bao quanh. Trong khi đó, "diversity" bắt nguồn từ tiếng Latin "diversitas", mang ý nghĩa sự khác biệt hoặc đa dạng. Khi kết hợp, "environmental diversity" (đa dạng môi trường) trở thành một thuật ngữ hiện đại, chỉ sự phong phú và đa dạng của các hệ sinh thái, loài, và gen trong một khu vực hoặc trên toàn cầu, phản ánh sự sống động và phức tạp của thế giới tự nhiên.

Usage Note

Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn nhiều loại môi trường sống và các loài sinh vật khác nhau trong đó. Nó liên quan đến sự phong phú của hệ sinh thái và sự tương tác giữa các yếu tố sinh học và phi sinh học. Khác với 'biodiversity', 'environmental diversity' có thể bao gồm cả sự đa dạng của các yếu tố vô sinh như địa hình, khí hậu...

Prepositions

in of

'In' được sử dụng để chỉ sự đa dạng trong một môi trường cụ thể (ví dụ: environmental diversity in the Amazon rainforest). 'Of' được sử dụng để chỉ sự đa dạng thuộc về môi trường (ví dụ: the importance of environmental diversity).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + environmental diversity
  • rich rich environmental diversity
    (đa dạng môi trường phong phú)
  • great great environmental diversity
    (đa dạng môi trường lớn)
  • significant significant environmental diversity
    (đa dạng môi trường đáng kể)
  • high high environmental diversity
    (đa dạng môi trường cao)
  • low low environmental diversity
    (đa dạng môi trường thấp)
  • natural natural environmental diversity
    (đa dạng môi trường tự nhiên)
  • global global environmental diversity
    (đa dạng môi trường toàn cầu)
Verb + environmental diversity
  • protect protect environmental diversity
    (bảo vệ đa dạng môi trường)
  • preserve preserve environmental diversity
    (bảo tồn đa dạng môi trường)
  • maintain maintain environmental diversity
    (duy trì đa dạng môi trường)
  • enhance enhance environmental diversity
    (nâng cao đa dạng môi trường)
  • promote promote environmental diversity
    (thúc đẩy đa dạng môi trường)
  • threaten threaten environmental diversity
    (đe dọa đa dạng môi trường)
  • lose lose environmental diversity
    (mất đi đa dạng môi trường)
environmental diversity + Noun/Prepositional Phrase
  • loss the loss of environmental diversity
    (sự mất mát đa dạng môi trường)
  • conservation environmental diversity conservation
    (bảo tồn đa dạng môi trường)
  • measures measures to protect environmental diversity
    (các biện pháp bảo vệ đa dạng môi trường)
  • for importance for environmental diversity
    (tầm quan trọng đối với đa dạng môi trường)

Idioms

  • the critical importance of environmental diversity

    tầm quan trọng sống còn của đa dạng môi trường

    "Scientists emphasize the critical importance of environmental diversity for ecosystem resilience."

    (Các nhà khoa học nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn của đa dạng môi trường đối với khả năng phục hồi của hệ sinh thái.)

  • a decline in environmental diversity

    sự suy giảm đa dạng môi trường

    "Pollution and habitat destruction contribute to a rapid decline in environmental diversity."

    (Ô nhiễm và phá hủy môi trường sống góp phần làm suy giảm nhanh chóng đa dạng môi trường.)

  • foster environmental diversity

    thúc đẩy đa dạng môi trường

    "Reforestation projects are designed to foster environmental diversity in degraded areas."

    (Các dự án trồng rừng được thiết kế để thúc đẩy đa dạng môi trường ở các khu vực bị suy thoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

environmental diversity

noun phrase
Lật mặt

Sự đa dạng của các loài sinh vật khác nhau trong một môi trường, hoặc sự đa dạng của các môi trường khác nhau.

"Protecting environmental diversity is crucial for maintaining healthy ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental diversity".

Ngày Quốc tế Đa dạng Sinh học

Ngày Quốc tế Đa dạng Sinh học (22 tháng 5) được Liên Hợp Quốc khởi xướng nhằm nâng cao nhận thức toàn cầu về tầm quan trọng của đa dạng môi trường. Ngày này khuyến khích các quốc gia và cộng đồng thực hiện hành động bảo vệ sự phong phú của sinh vật và hệ sinh thái trên Trái Đất, vốn là nền tảng cho sự sống và phát triển bền vững.

Vai trò của tri thức bản địa

Nhiều cộng đồng bản địa trên thế giới có tri thức sâu sắc và truyền thống lâu đời trong việc quản lý, bảo tồn đa dạng môi trường địa phương. Tri thức này, thường được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, là nguồn tài nguyên quý giá và ngày càng được tích hợp vào các chiến lược bảo tồn hiện đại, công nhận vai trò không thể thiếu của người bản địa trong việc gìn giữ thiên nhiên.