ecological uniformity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or condition of an ecosystem or environment being the same or similar in terms of its biotic (living organisms) and abiotic (non-living components) characteristics across a particular area or time period.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc điều kiện của một hệ sinh thái hoặc môi trường giống nhau hoặc tương tự về các đặc điểm sinh học (sinh vật sống) và phi sinh học (các thành phần không sống) trên một khu vực hoặc khoảng thời gian cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The extensive monoculture farming has led to a significant ecological uniformity in the region, threatening local biodiversity."
"Việc canh tác độc canh trên diện rộng đã dẫn đến sự đồng nhất sinh thái đáng kể trong khu vực, đe dọa đa dạng sinh học địa phương."
-
"The spread of invasive species contributed to the increasing ecological uniformity of the island's ecosystem."
"Sự lây lan của các loài xâm lấn đã góp phần làm tăng sự đồng nhất sinh thái của hệ sinh thái trên đảo."
-
"Ecological uniformity in agricultural landscapes often results in reduced resilience to pests and diseases."
"Sự đồng nhất sinh thái trong cảnh quan nông nghiệp thường dẫn đến giảm khả năng chống chịu sâu bệnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ecology | sinh thái học |
| Adjective | ecological | thuộc về sinh thái |
| Adverb | ecologically | về mặt sinh thái |
| Noun | ecologist | nhà sinh thái học |
| Noun | uniform | đồng phục (danh từ); đồng nhất, giống nhau (tính từ) |
| Adverb | uniformly | một cách đồng nhất, đều đặn |
| Verb | unify | thống nhất, hợp nhất |
| Noun | unity | sự đoàn kết, tính thống nhất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ecological uniformity implies a lack of diversity and variation within an ecosystem. This can be due to natural factors or, more commonly, human activities such as deforestation, monoculture farming, and pollution. A high degree of ecological uniformity can make an ecosystem more vulnerable to disturbances and less resilient to change.
Prepositions
'In' focuses on where the uniformity exists (e.g., 'in the ecosystem'). 'Across' implies uniformity over a defined area (e.g., 'uniformity across the landscape').
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high ecological uniformity (tính đồng nhất sinh thái cao)
-
low low ecological uniformity (tính đồng nhất sinh thái thấp)
-
complete complete ecological uniformity (tính đồng nhất sinh thái hoàn toàn)
-
spatial spatial ecological uniformity (tính đồng nhất sinh thái theo không gian)
-
temporal temporal ecological uniformity (tính đồng nhất sinh thái theo thời gian)
-
maintain maintain ecological uniformity (duy trì tính đồng nhất sinh thái)
-
achieve achieve ecological uniformity (đạt được tính đồng nhất sinh thái)
-
reduce reduce ecological uniformity (giảm tính đồng nhất sinh thái)
-
increase increase ecological uniformity (tăng tính đồng nhất sinh thái)
-
disrupt disrupt ecological uniformity (làm gián đoạn tính đồng nhất sinh thái)
-
degree degree of ecological uniformity (mức độ đồng nhất sinh thái)
-
lack lack of ecological uniformity (sự thiếu đồng nhất sinh thái)
-
impact impact of ecological uniformity (tác động của tính đồng nhất sinh thái)
Idioms
-
A tendency towards ecological uniformity
Một xu hướng hướng tới tính đồng nhất sinh thái (ám chỉ việc các hệ sinh thái ngày càng trở nên giống nhau)
"Modern agricultural practices often lead to a tendency towards ecological uniformity across vast regions."
(Các phương pháp nông nghiệp hiện đại thường dẫn đến xu hướng đồng nhất sinh thái trên các vùng rộng lớn.)
-
The perils of ecological uniformity
Những hiểm họa của tính đồng nhất sinh thái (ám chỉ các rủi ro và bất lợi của việc thiếu đa dạng sinh thái)
"Experts warn about the perils of ecological uniformity, which can make ecosystems vulnerable to disease and climate change."
(Các chuyên gia cảnh báo về những hiểm họa của tính đồng nhất sinh thái, điều có thể khiến các hệ sinh thái dễ bị tổn thương bởi dịch bệnh và biến đổi khí hậu.)
-
Breaking down ecological uniformity
Phá vỡ tính đồng nhất sinh thái (ám chỉ việc tạo ra sự đa dạng hơn trong môi trường sống)
"Conservation efforts aim at breaking down ecological uniformity by reintroducing native species and restoring varied habitats."
(Những nỗ lực bảo tồn nhằm phá vỡ tính đồng nhất sinh thái bằng cách tái đưa vào các loài bản địa và phục hồi môi trường sống đa dạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ecological uniformity
noun phraseTrạng thái hoặc điều kiện của một hệ sinh thái hoặc môi trường giống nhau hoặc tương tự về các đặc điểm sinh học (sinh vật sống) và phi sinh học (các thành phần không sống) trên một khu vực hoặc khoảng thời gian cụ thể.
"The extensive monoculture farming has led to a significant ecological uniformity in the region, threatening local biodiversity."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the agricultural policies hadn't promoted such ecological uniformity; our biodiversity would be much richer now. |
Tôi ước rằng các chính sách nông nghiệp đã không thúc đẩy sự đồng nhất sinh thái như vậy; sự đa dạng sinh học của chúng ta sẽ phong phú hơn nhiều. |
| Phủ định | If only there weren't so much ecological uniformity in modern city planning; it's so monotonous! |
Giá như không có quá nhiều sự đồng nhất sinh thái trong quy hoạch thành phố hiện đại; nó thật đơn điệu! |
| Nghi vấn | If only we could reverse the trend towards ecological uniformity, would our ecosystems be more resilient to climate change? |
Giá như chúng ta có thể đảo ngược xu hướng hướng tới sự đồng nhất sinh thái, liệu hệ sinh thái của chúng ta có khả năng phục hồi tốt hơn trước biến đổi khí hậu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecological uniformity".
