(Top Banner Ad)
ecological simplification
C1
noun phrase C1 Sinh thái học

ecological simplification

UK: /ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl sɪmplɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌiːkəˈlɑːdʒɪkəl sɪmplɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đơn giản hóa hệ sinh thái suy giảm độ phức tạp sinh thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reduction in the complexity of an ecosystem, typically involving a decrease in species diversity, habitat heterogeneity, or functional redundancy.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm độ phức tạp của một hệ sinh thái, thường liên quan đến sự giảm đa dạng loài, tính không đồng nhất của môi trường sống hoặc sự dư thừa chức năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ecological simplification due to deforestation can lead to significant biodiversity loss."

    "Sự đơn giản hóa sinh thái do phá rừng có thể dẫn đến mất đa dạng sinh học đáng kể."

  • "The ecological simplification of agricultural landscapes can reduce their ability to support pollinators."

    "Sự đơn giản hóa sinh thái của cảnh quan nông nghiệp có thể làm giảm khả năng hỗ trợ các loài thụ phấn."

  • "Urbanization often leads to ecological simplification, reducing the diversity of plant and animal life."

    "Đô thị hóa thường dẫn đến sự đơn giản hóa sinh thái, làm giảm sự đa dạng của đời sống thực vật và động vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ecology Môn sinh thái học, hệ sinh thái
Noun ecologist Nhà sinh thái học
Adjective ecological Thuộc về sinh thái
Verb simplify Đơn giản hóa
Adjective simple Đơn giản
Noun simplification Sự đơn giản hóa
Adjective simplified Đã được đơn giản hóa

Synonyms

ecosystem degradation (suy thoái hệ sinh thái)loss of biodiversity (mất đa dạng sinh học)

Antonyms

ecosystem restoration (phục hồi hệ sinh thái)ecosystem complexity (độ phức tạp của hệ sinh thái)

Related Words

Subject Area

Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oikos
Greek
logia
German
Ökologie
English
ecology
Latin
simplex
Latin
simplificare
Old French
simplifier
English
simplify
English
simplification
English
ecological simplification

Nguồn gốc 'Sinh thái' và 'Đơn giản hóa'

Cụm từ 'ecological simplification' được tạo nên từ hai thành phần chính. Từ 'ecological' (sinh thái) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ, với 'oikos' nghĩa là 'nhà, môi trường sống' và 'logia' nghĩa là 'nghiên cứu'. Vì vậy, sinh thái học là ngành nghiên cứu về ngôi nhà của chúng ta – Trái Đất và các mối quan hệ sống trong đó. Còn 'simplification' (sự đơn giản hóa) đến từ tiếng Latinh 'simplex' (đơn giản) và 'facere' (làm), tức là 'làm cho đơn giản'. Khi kết hợp lại, 'ecological simplification' mô tả quá trình một hệ sinh thái trở nên kém đa dạng và phức tạp hơn, thường do các hoạt động của con người.

Usage Note

Ecological simplification often results from human activities such as deforestation, intensive agriculture, urbanization, and pollution. It can lead to decreased ecosystem resilience and increased vulnerability to disturbances.

Prepositions

of in

The preposition 'of' is used to indicate what is being simplified: 'ecological simplification of forests.' The preposition 'in' can be used to indicate where the simplification occurs: 'ecological simplification in urban areas.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ecological simplification
  • drastic drastic ecological simplification
    (sự đơn giản hóa sinh thái cực đoan/mạnh mẽ)
  • widespread widespread ecological simplification
    (sự đơn giản hóa sinh thái trên diện rộng)
  • agricultural agricultural ecological simplification
    (sự đơn giản hóa sinh thái trong nông nghiệp)
Verb + ecological simplification
  • cause cause ecological simplification
    (gây ra sự đơn giản hóa sinh thái)
  • lead to lead to ecological simplification
    (dẫn đến sự đơn giản hóa sinh thái)
  • undergo undergo ecological simplification
    (trải qua sự đơn giản hóa sinh thái)
Noun + of + ecological simplification
  • drivers drivers of ecological simplification
    (các yếu tố thúc đẩy sự đơn giản hóa sinh thái)
  • impact impact of ecological simplification
    (tác động của sự đơn giản hóa sinh thái)

Idioms

  • driving ecological simplification

    thúc đẩy sự đơn giản hóa sinh thái

    "Intensive monoculture is driving ecological simplification across vast landscapes."

    (Việc độc canh chuyên sâu đang thúc đẩy sự đơn giản hóa sinh thái trên các cảnh quan rộng lớn.)

  • mitigating ecological simplification

    làm giảm bớt/hạn chế sự đơn giản hóa sinh thái

    "Conservation efforts aim at mitigating ecological simplification and restoring biodiversity."

    (Các nỗ lực bảo tồn nhằm mục đích làm giảm bớt sự đơn giản hóa sinh thái và phục hồi đa dạng sinh học.)

  • consequences of ecological simplification

    những hậu quả của sự đơn giản hóa sinh thái

    "The long-term consequences of ecological simplification include reduced ecosystem resilience."

    (Những hậu quả lâu dài của sự đơn giản hóa sinh thái bao gồm khả năng phục hồi của hệ sinh thái bị suy giảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ecological simplification

noun phrase
Lật mặt

Sự suy giảm độ phức tạp của một hệ sinh thái, thường liên quan đến sự giảm đa dạng loài, tính không đồng nhất của môi trường sống hoặc sự dư thừa chức năng.

"Ecological simplification due to deforestation can lead to significant biodiversity loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ecological simplification reduces biodiversity, leading to instability in ecosystems.
Sự đơn giản hóa sinh thái làm giảm đa dạng sinh học, dẫn đến sự mất ổn định trong hệ sinh thái.
Phủ định
Ecological simplification does not always lead to immediate collapse, but its long-term effects are often detrimental.
Sự đơn giản hóa sinh thái không phải lúc nào cũng dẫn đến sụp đổ ngay lập tức, nhưng những ảnh hưởng lâu dài của nó thường có hại.
Nghi vấn
What are the primary drivers of ecological simplification in agricultural landscapes?
Những động lực chính của sự đơn giản hóa sinh thái trong cảnh quan nông nghiệp là gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecological simplification".

Nông nghiệp hiện đại và Đa dạng sinh học

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, sự phát triển của nông nghiệp công nghiệp đã dẫn đến việc ưu tiên sản xuất quy mô lớn các loại cây trồng hoặc vật nuôi đơn lẻ (độc canh). Điều này đã gây ra 'ecological simplification' (sự đơn giản hóa sinh thái) nghiêm trọng, khi các hệ sinh thái tự nhiên giàu đa dạng bị thay thế bằng những vùng đất đồng nhất, làm mất đi môi trường sống của nhiều loài và khiến hệ sinh thái dễ bị tổn thương hơn trước sâu bệnh hoặc biến đổi khí hậu.

Phong trào Bảo tồn và Phục hồi

Nhận thức về tác động tiêu cực của sự đơn giản hóa sinh thái đã thúc đẩy các phong trào bảo tồn và phục hồi môi trường trên toàn thế giới. Nhiều quốc gia và cộng đồng đang nỗ lực đa dạng hóa cây trồng, tái tạo môi trường sống tự nhiên, và áp dụng các phương pháp nông nghiệp bền vững (như nông lâm kết hợp, nông nghiệp hữu cơ) để chống lại xu hướng này, nhằm bảo vệ đa dạng sinh học và sự ổn định lâu dài của các hệ sinh thái.